20+ cấu trúc câu trong Tiếng Anh cơ bản và nâng cao

Cấu trúc trong câu tiếng Anh đóng vai trò quan trọng giúp người học viết và nói đúng ngữ pháp, diễn đạt ý tưởng mạch lạc, tăng khả năng giao tiếp và làm bài thi tốt.

avatar

Aptis Easy

check
18/07/2025

Khi học tiếng Anh, việc nắm vững cấu trúc trong câu tiếng Anh là điều vô cùng quan trọng. Đây là nền tảng giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng và chính xác. Một câu đúng cấu trúc không chỉ giúp người nghe hiểu nhanh mà còn tạo ấn tượng tốt trong giao tiếp và thi cử.

20+ cấu trúc câu trong Tiếng Anh cơ bản và nâng caoCấu trúc câu trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, cách tổ chức các thành phần để hình thành câu mang ý nghĩa đầy đủ được gọi là cấu trúc câu. Khi hiểu rõ các dạng cấu trúc cơ bản, bạn sẽ dễ dàng truyền đạt suy nghĩ một cách mạch lạc và chuẩn xác. Kiến thức này còn là nền móng vững chắc giúp bạn khám phá chuyên sâu hơn về hệ thống ngữ pháp tiếng Anh.

Tổng hợp tất cả các cấu trúc trong câu tiếng Anh

tong-hop-cau-trucTổng hợp tất cả cấu trúc trong tiếng Anh

Câu so sánh

Dạng so sánh nhất

Công thức dạng so sánh nhất tính từ/adv ngắn

S + V + the + adj/adv + est + …

Ví dụ: She is the tallest person in the group (Cô ấy là người cao nhất trong nhóm)

Công thức dạng so sánh nhất tính từ/adv dài

S + V + the most + adj/adv + …

Ví dụ: He is the most hardworking employee in our company. (Anh ấy là nhân viên chăm chỉ nhất trong công ty của chúng tôi.)

Dạng so sánh bằng

Công thức dạng so sánh bằng tính từ/trạng từ

S + V + as + (adj/adv) + as + …

Ví dụ: This song is as good as the previous one. (Bài hát này hay như bài hát trước) 

Công thức so sánh bằng với danh từ

S + V + the same + (noun) + as + …

S + V + as + much/many/little/few + Noun + as

Ví dụ: She has as many books as I do. (Cô ấy có số lượng sách giống tôi) 

Công thức so sánh bằng với “The same”

S + V + the same + N + as + N

Ví dụ: She uses the same model of phone as I do. (Cô ấy sử dụng cùng một mẫu điện thoại với tôi)

Dạng so sánh kép

The + so sánh hơn + S1 + V1 + The + So sánh hơn + S2 + V2

Ví dụ: The cheaper the hotel, the worse the service.

Dạng so sánh bội số

S + V + bội số + as + much/many/adj/adv + (N) + as + N/pronoun

Ví dụ: The company's revenue this year is twice as high as last year. (Doanh thu của công ty năm nay cao gấp đôi so với năm ngoái.)

Xem thêm: Câu so sánh

So sánh kép trong tiếng Anh

Cấu trúc phổ biến

Cấu trúc 1: The + comparative adjective/adverb, the + comparative adjective/adverb

Ví dụ: The earlier you start, the sooner you finish. (Bạn bắt đầu càng sớm thì càng hoàn thành sớm.)

Cấu trúc 2: The more/less + noun/verb/adjective, the more/less + ...

Ví dụ: The less sugar you eat, the healthier you become. (Bạn ăn càng ít đường thì bạn càng khỏe mạnh hơn.)

Một số cấu trúc mở rộng

Cấu trúc: The more..., the less…

Cấu trúc: The less..., the more...

 

Xem thêm: Câu so sánh kép trong tiếng Anh

Câu tường thuật

Câu tường thuật dạng kể

Câu trực tiếp: S + said/told + “câu trực tiếp”

Câu gián tiếp: S + said/told + that + S + V (lùi thì) 

Ví dụ:

  • Trực tiếp: "I am happy," she said.

  • Tường thuật: She said that she was happy.

Câu tường thuật lời khuyên

“advise + S + (not) to V + O”

hoặc “suggested + that + S + (should) + V + O”

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: "You should exercise regularly to stay fit," the trainer advised.

  • Câu tường thuật: The trainer advised me to exercise regularly to stay fit.

Câu tường thuật cho phép 

“allowed + S + to V + O”

hoặc “gave/grantend permission for + S + to V + O” 

Ví dụ: Câu tường thuật: He allowed me to use his phone to make a call.

Câu tường thuật cảnh báo

“warned + that + S + (should) + V + O

hoặc advise + that + S + (should)  + V + O

Ví dụ

  • Câu trực tiếp: "Don't touch that wire! It's live" he warned
  • Câu tường thuật: He warned that the wire was live and should not be touched

Câu tường thuật lời mời

"invited + S + to V + O"

hoặc "extended an invitation + to + S + to V + O"

Ví dụ

Câu tường thuật lời hứa

"promised + that + S + would + V + O"
hoặc "made a promise + that + S + would + V + O"

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: "We assure you that we will complete the project on time," they said.
  • Câu tường thuật: They promised that they would complete the project on time.

Câu tường thuật đe dọa

"threatened + that + S + would + V + O"
hoặc "made a threat + that + S + would + V + O"

Ví dụ

  • Câu trực tiếp: "If you touch my things again, I will tell mom!" she threatened.
  • Câu tường thuật: She threatened that she would tell mom if I touched her things again.

Câu tường thuật nhắc nhở

"reminded + S + (that) + S + (should) V + O"

hoặc "gave a reminder + (that) + S + (should) V + O"

Ví dụ: 

  • Câu trực tiếp: "Remember to take your umbrella. It might rain," he advised.
  • Câu tường thuật: He gave a reminder that I should take my umbrella as it might rain.

Câu trả lời Yes/No trong câu tường thuật

“Chủ ngữ + trợ động từ thích hợp”

Ví dụ

  • Câu trực tiếp: "Did John call you yesterday?" he asked.
  • Câu tường thuật: He asked if John had called me the day before.
    => "No" sẽ thành: I said he hadn’t.

Xem thêm: Câu tường thuật

Câu bị động

Câu bị động nhóm thì hiện tại

Thì hiện tại đơn

  • Cấu trúc chủ động: S + V(s/es) + O

  • Cấu trúc bị động: S + am/is/are + V3/ed + (by O)

Thì hiện tại tiếp diễn

  • Công thức chủ động: S + am/is/are + V-ing + O

  • Công thức bị động: S + am/is/are + being + V3/ed + (by O)

Thì hiện tại hoàn thành

  • Cấu trúc chủ động: S + have/has + V3/ed + O

  • Cấu trúc bị động: S + have/has + been + V3/ed + (by O)

Ví dụ

  • Chủ động: The workers build new houses every year. (Công nhân xây những ngôi nhà mới mỗi năm.)
  • Bị động: New houses are built by the workers every year. (Những ngôi nhà mới được xây bởi công nhân mỗi năm.)

Câu bị động nhóm thì quá khứ

Thì quá khứ đơn

  • Cấu trúc chủ động: S + V2/ed + O

  • Cấu trúc bị động: S + was/were + V3/ed + (by O)

Thì quá khứ tiếp diễn

  • Cấu trúc chủ động: S + was/were + V-ing + O

  • Cấu trúc bị động: S + was/were + being + V3/ed + (by O)

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

  • Cấu trúc chủ động: S + had + V3/ed + O

  • Cấu trúc bị động: S + had + been + V3/ed + (by O)

Ví dụ

  • Chủ động: The workers were fixing the bridge when we arrived. (Những công nhân đang sửa cây cầu khi chúng tôi đến.)
  • Bị động: The bridge was being fixed when we arrived. (Cây cầu đang được sửa khi chúng tôi đến.)

Câu bị động nhóm thì tương lai

Thì tương lai đơn

  • Cấu trúc chủ động: S + will + V + O

  • Cấu trúc bị động: S + will + be + V3/ed + (by O)

Thì tương lai hoàn thành

  • Cấu trúc chủ động: S + will have + V3/ed + O

  • Cấu trúc bị động: S + will have + been + V3/ed + (by O)

Ví dụ

  • Chủ động: We will have finished the project before the deadline. (Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • Bị động: The project will have been finished before the deadline. (Dự án sẽ được hoàn thành trước thời hạn.)

Xem thêm: Câu bị động

Câu chẻ

Cấu trúc nhấn mạnh trạng ngữ

It + is/was + trạng ngữ cần nhấn mạnh + that + mệnh đề phụ

Ví dụ: It is at this restaurant that they serve the best sushi. (Chính ở nhà hàng này họ phục vụ món sushi ngon nhất.)

Cấu trúc nhấn mạnh tân ngữ

It + is/was + tân ngữ cần nhấn mạnh + that + mệnh đề phụ

Ví dụ: It was John that I met yesterday. (Chính John là người tôi đã gặp hôm qua.)

Cấu trúc nhấn mạnh chủ ngữ

It + is/was + chủ ngữ cần nhấn mạnh + that/who + mệnh đề phụ

Ví dụ: It was Jack who fixed my computer. (Chính Jack là người đã sửa máy tính của tôi.)

Cấu trúc câu chẻ với từ để hỏi

What + mệnh đề + is/was + thông tin cần nhấn mạnh

Ví dụ: What excites me the most is trying new foods. (Điều khiến tôi hào hứng nhất là thử những món ăn mới.)

Cấu trúc nhấn mạnh trong câu bị động

It + is/was + chủ ngữ/tân ngữ cần nhấn mạnh + that + mệnh đề bị động

Ví dụ: It is the stolen painting that has been recovered by the police. (Chính bức tranh bị đánh cắp đã được cảnh sát thu hồi.)

Cấu trúc câu chẻ với if

If + mệnh đề + is/was + thông tin cần nhấn mạnh

Ví dụ: If there is a place I want to visit, it is Japan. (Nếu có một nơi tôi muốn đến, thì đó là Nhật Bản.)

Cấu trúc câu chẻ với all

All + mệnh đề + is/was + thông tin cần nhấn mạnh

Ví dụ: All I need is a cup of coffee to start my day. (Tất cả những gì tôi cần là một tách cà phê để bắt đầu ngày mới.)

Cấu trúc chẻ với there

There + is/was + thông tin cần nhấn mạnh + that/who + mệnh đề phụ

Ví dụ: There was a day when everything changed for the better. (Chính đã có một ngày mà mọi thứ thay đổi theo hướng tốt hơn.)

Xem thêm: Câu chẻ

Câu điều kiện

Câu điều kiện loại 1

If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V(nguyên mẫu)

Ví dụ: If she calls me, I will help her. (Nếu cô ấy gọi tôi, tôi sẽ giúp cô ấy.)

Câu điều kiện loại 2

If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V(nguyên mẫu)

Ví dụ: If they had a bigger house, they would invite more guests. (Nếu họ có một ngôi nhà lớn hơn, họ sẽ mời nhiều khách hơn.)

Câu điều kiện loại 3

If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/have

Ví dụ: If he had listened to me, he wouldn’t have made that mistake. (Nếu anh ấy đã nghe lời tôi, anh ấy đã không mắc sai lầm đó.)

Câu điều kiện hỗn hợp

If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + V(nguyên mẫu)

Ví dụ: If she were more confident, she would have spoken up during the meeting. (Nếu cô ấy tự tin hơn, cô ấy đã lên tiếng trong cuộc họp.)

Đảo ngữ

Thì tương lai đơn
• Cấu trúc chủ động: S + will + V + O
• Cấu trúc bị động: S + will + be + V3/ed + (by O)

Thì tương lai hoàn thành
• Cấu trúc chủ động: S + will have + V3/ed + O
• Cấu trúc bị động: S + will have + been + V3/ed + (by O)

Ví dụ: Should you arrive early, please wait for me at the entrance. (Nếu bạn đến sớm, hãy đợi tôi ở lối vào.)

Xem thêm: Câu điều kiện

Câu hỏi đuôi

Các dạng thì 

Công thức 

Ví dụ

Hiện tại đơn

Câu khẳng định: S + V(s/es) + O, don’t/doesn’t + S?

They play football every Sunday, don’t they?

Câu phủ định: S + don’t/doesn’t + V + O, do/does + S?

He doesn’t like spicy food, does he?

Hiện tại tiếp diễn

Câu khẳng định: S + is/am/are + V-ing + O, isn’t/aren’t/am I + S?

I am going home, aren’t I?

Câu phủ định: S + isn’t/aren’t + V-ing + O, is/are + S?

They aren’t watching TV, are they?

Quá khứ đơn 

Câu khẳng định: S + V2 + O, didn’t + S?

She went to the market, didn’t she?

Câu phủ định: S + didn’t + V1 + O, did + S?

He didn’t call you last night, did he?

Quá khứ tiếp diễn

Câu khẳng định:S + was/were + V-ing + O, wasn’t/weren’t + S?

They were playing football, weren’t they?

Câu phủ định: S + wasn’t/weren’t + V-ing + O, was/were + S?

He wasn’t sleeping, was he?

Quá khứ hoàn thành 

Câu khẳng định:S + had + V3 + O, hadn’t + S?

She had finished her work, hadn’t she?

Câu phủ định:S + hadn’t + V3 + O, had + S?

They hadn’t arrived, had they?

Tương lai đơn

Câu khẳng định: S + will + V + O, won’t + S?

She will come, won’t she?

Câu phủ định: S + won’t + V + O, will + S?

They won’t join us, will they?

Tương lai tiếp diễn

Câu khẳng định: S + will be + V-ing + O, won’t +  S?

She will be studying at 8 PM, won’t she?

Câu phủ định: S + won’t be + V-ing + O, will + S?

We won’t be working this weekend, will we?

Xem thêm:Câu hỏi đuôi

Perfect modal

Should/ Shouldn’t have + past participle

S + should/ shouldn’t + have + V3 (past participle)

Ví dụ: She should not have bought that expensive bag.

Must have + past participle

S + must have + V3 (past participle) + O

Ví dụ: She must have left early. (Cô ấy hẳn đã rời đi sớm.)

Needn’t have + past participle

S + needn’t have + V3 (past participle)

Ví dụ: We needn’t have taken a taxi. The bus was still running. (Chúng tôi không cần phải đi taxi. Xe buýt vẫn còn hoạt động.)

Can’t have + past participle

S + can’t have + V3 (past participle)

Ví dụ: She can’t have forgotten my birthday. I reminded her yesterday.

Xem thêm: Perfect modal

Wish/If only

Câu mong ước ở quá khứ

Danh từ + wish + (that) + chủ ngữ + had + P2

Ví dụ: John's father wishes his son had told him the truth earlier. (Bố của John ước rằng con trai mình đã nói sự thật sớm hơn.)

Câu mong ước ở hiện tại

Danh từ + wish + (that) + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ đơn + tân ngữ

Ví dụ: Tom wishes (that) he knew the answer. (Tom ước rằng anh ấy biết câu trả lời.)

Câu mong ước ở tương lai

Danh từ + wish + (that) + chủ ngữ + would (not) + động từ nguyên mẫu

Ví dụ: Jenny wishes (that) her boss would give her a day off next week. (Jenny ước rằng sếp của cô ấy sẽ cho cô nghỉ một ngày vào tuần tới.)

Xem thêm: wish-if-only

Câu giả định

Với động từ

S + V + that + S + V…

Ví dụ: The teacher suggested that he study harder. (Giáo viên đề nghị rằng cậu ấy nên học chăm hơn.)

Với danh từ

It + be + Adj + that + S + V

Ví dụ: It is important that she attend the meeting. (Điều quan trọng là cô ấy phải tham dự cuộc họp.)

Xem thêm: Câu giả định

Cấu trúc vừa mới làm gì

No sooner cơ bản

S + had + no sooner + V3/ed + than + S + V2/ed

Ví dụ: I had no sooner sat down than the phone rang. (Tôi vừa mới ngồi xuống thì điện thoại reo.)

Đảo ngữ của No sooner

No sooner + had + S + V + than + S + V

Ví dụ: No sooner had I reached the bus stop than the bus arrived. (Tôi vừa đến trạm xe buýt thì xe buýt tới ngay.)

No sooner ở quá khứ

No sooner + had + S + V3/ Ved + than + S + V2/ Ved

Ví dụ: No sooner had I finished my homework than my friend called me. (Tôi vừa làm xong bài tập thì bạn tôi gọi đến.)

No sooner với will

No sooner + will + S + V + than + S + will + V

Ví dụ: No sooner will Lisa get home, she will throw herself onto the couch. (Vừa về đến nhà là Lisa sẽ nằm vật ra ghế sofa ngay.)

Xem thêm: Cấu trúc vừa mới làm gì trong tiếng Anh

Cấu trúc not only but also

Dùng với danh từ

S + V + not only + Noun + but also + Noun

Ví dụ: The company offers not only insurance but also investment services. (Công ty cung cấp không chỉ bảo hiểm mà còn cả dịch vụ đầu tư.)

Dùng với động từ

S + not only + V + but also + V

Ví dụ: They not only travel together but also run a business. (Họ không chỉ đi du lịch cùng nhau mà còn cùng kinh doanh.)

Dùng với tính từ/ trạng từ

S + V + not only + adj + but also + adj

Ví dụ: The movie was not only exciting but also emotional. (Bộ phim không chỉ hấp dẫn mà còn giàu cảm xúc.)

Đảo ngữ với động từ tobe

Not only + trợ động từ/to be + S1 + V1, + but also + S2 + V2

Ví dụ: Not only did she arrive early, but she also brought snacks for everyone. (Cô ấy không chỉ đến sớm mà còn mang theo đồ ăn nhẹ cho mọi người.)

Đảo ngữ với động từ thường

Not only + trợ động từ thường + S1 + V1, + but + S2 + also + V2

Ví dụ: Not only did Tom finish the report on time, but Sarah also presented it confidently. (Tom không chỉ hoàn thành báo cáo đúng hạn mà Sarah còn trình bày nó một cách tự tin.)

Đảo ngữ với động từ khuyết thiếu

Not only + trợ động từ thường + S1 + V1, but + S2 + also + V2

Ví dụ: Not only did Tom finish the report on time, but Sarah also presented it confidently. (Tom không chỉ hoàn thành báo cáo đúng hạn mà Sarah còn trình bày nó một cách tự tin.)
Xem thêm: Cấu trúc Not only but also

Cấu trúc While

Vị trí của while

Cấu trúc while 

Ví dụ

Khi while đứng đầu câu

While S + V, S + V

While she was washing the dishes, her husband was watching TV. (Trong khi cô ấy đang rửa bát thì chồng cô đang xem tivi.)

Khi while đứng giữa 2 mệnh đề

S + V while S + V 

I was cooking dinner while my children were doing their homework. (Tôi đang nấu bữa tối trong khi các con đang làm bài tập.)

Xem thêm: Cấu trúc while trong tiếng Anh

Cấu trúc có hay không

Whether or

Khi có cùng S: Clause + whether + to Verb 1 + (Object 1) + or + to Verb 2 + (Object 2)

Ví dụ: She couldn’t decide whether to stay at home or to go out with her friends. (Cô ấy không thể quyết định là nên ở nhà hay đi chơi với bạn.)

Khi chủ ngữ khác nhau

Khi S khác nhau: Clause + whether + Subject + Verb 1 + (Object 1) + or + Verb 2 + (Object 2

Ví dụ: We’re discussing whether our boss supports the idea or rejects it completely. (Chúng tôi đang thảo luận xem sếp của mình ủng hộ ý tưởng hay hoàn toàn bác bỏ nó.)

Whether or not

Clause + whether or not + Subject + Verb

Whether + Subject + Verb + (Object ) + or not + Clause (vế câu)

Ví dụ: She will attend the meeting whether or not he comes. (Cô ấy sẽ tham dự cuộc họp dù anh ấy có đến hay không)

Whether trong câu gián tiếp

S + asked + O/wanted to know/wondered + whether + S + V

Ví dụ: She asked whether he liked the gift. (Cô ấy hỏi liệu anh ấy có thích món quà đó không.)

Xem thêm: Cấu trúc có hay không trong tiếng Anh

Cấu trúc không còn nữa

Đứng trước động từ chính

Chủ ngữ + no longer + động từ chính (Subject + no longer + main verb)

Ví dụ: She no longer lives in this neighborhood. (Cô ấy không còn sống ở khu phố này nữa.)

Đứng sau động từ tobe

Chủ ngữ + động từ khiếm khuyết + no longer (Subject + modal verb + no longer)

Ví dụ: He might no longer live in this city. (Có thể anh ấy không còn sống ở thành phố này nữa.)

Đứng sau Modal verb

Chủ ngữ + to be + no longer (Subject + to be + no longer)

Ví dụ: He was no longer interested in the topic. (Anh ấy không còn hứng thú với chủ đề đó nữa.)

No Longer đảo ngữ

No longer + trợ động từ + chủ ngữ + động từ (No longer + auxiliary verb + subject + verb)

Ví dụ: No longer can we wait for a response. (Chúng tôi không thể chờ đợi thêm nữa.)

Xem thêm: Cấu trúc không còn nữa

Câu khuyên bảo

Advise + to V

S + advise + someone + (not) to V 

Ví dụ: My teacher advised me to review the lesson carefully before the exam. (Giáo viên của tôi khuyên tôi nên ôn bài kỹ trước kỳ thi.)

Advise + V-ing

Advise + (not) V-ing + something

Ví dụ: The manual advises checking the equipment before use. (Sổ hướng dẫn khuyên nên kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng.)

Advise + mệnh đề

S + advise + that + S + (should) + V-inf

Ví dụ: The manager advised that everyone arrive on time for the meeting. (Quản lý khuyên rằng mọi người nên đến đúng giờ cho cuộc họp.)

Advise + giới từ

Advise + on/about

S + advise + (O) + on/about + N.

Ví dụ: The lawyer advised her on the legal procedure. (Luật sư đã tư vấn cho cô ấy về thủ tục pháp lý.)

Advise + against

S + advise + O + against + V-ing

Ví dụ: My parents advised me against quitting my job suddenly. (Bố mẹ tôi khuyên tôi không nên nghỉ việc một cách đột ngột.)

Xem thêm: Câu khuyên bảo

Câu kể

Câu tường thuật dạng kể

S + said/told + (that) + S + V (lùi thì)

Ví dụ

  • Câu trực tiếp: He told me, “I finished the report.”
  • Câu trực tiếp: They said, “We are watching a movie.”

Câu tường thuật dạng câu hỏi

Với câu hỏi Yes/No

S + asked if/whether + S + V

Ví dụ

  • Câu trực tiếp: She asked, “Did you go to the party?”
  • Câu tường thuật: She asked whether I had gone to the party.

Với câu hỏi Wh-question

S + asked + wh-word + S + V

 

Ví dụ

  • Câu trực tiếp: John asked, “How can I improve my writing?”
  • Câu tường thuật: John asked how he could improve his writing.

Câu tường thuật dạng mệnh lệnh

S + told/asked + O + to/not to + V

Ví dụ

  • Câu trực tiếp: The teacher said to me, “Close the book.”
  • Câu tường thuật: The teacher told me to close the book.

Xem thêm: Câu kể trong tiếng Anh

Câu cảm thán

Câu cảm thán với What

Công thức

Ví dụ

What + a/an + adj + danh từ đếm được số ít!

What a lovely day! (Một ngày thật tuyệt!)

What + adj + danh từ đếm được số nhiều + (be)!

What amazing ideas these are! (Những ý tưởng thật tuyệt!)

What + adj + danh từ không đếm được!

What delicious food! (Món ăn thật ngon!)

What + a/an + adj + noun + S + V!

What a beautiful house she has! (Cô ấy có ngôi nhà đẹp quá!)

Câu cảm thán với how

How + adjective/ adverb + S + V/ be!

Ví dụ: How beautiful she is! (Cô ấy thật xinh đẹp!)

Câu cảm thán ở dạng phủ định

To be not + S + adj!

Ví dụ: Isn’t she lovely! (Cô ấy thật đáng yêu biết bao!)

Câu cảm thán với So và Such

S + be + so adj! = So + adj!

It + be + such + a/an/X + adj + noun = Such + a/an/X + adj + noun

Ví dụ: So kind! (Thật là tốt bụng!)

Xem thêm: Câu cảm thán trong tiếng Anh

Cấu trúc ngày càng 

Với N

more and more + N (số nhiều/ không đếm được)

Ví dụ: More and more people are choosing to work from home. (Ngày càng nhiều người chọn làm việc tại nhà.)

Với Adj và Adv

Adj ngắn/ Adv ngắn

short adj-er/ short adv-er + and + short adj-er/ short adv-er

Ví dụ: The weather is getting colder and colder. (Thời tiết ngày càng lạnh hơn.)

Với Adj dài và Adv dài

more and more + long adj/ adv

Ví dụ: She is becoming more and more beautiful. (Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.)

Xem thêm: Cấu trúc ngày càng trong tiếng Anh

Cấu trúc nhấn mạnh

Thay đổi trật tự từ trong câu

Cụm giới từ/Nơi chốn + Động từ + Chủ ngữ

Ví dụ: On the hill stood an old castle. (Trên ngọn đồi có một tòa lâu đài cổ.)

Đảo ngữ của although/ though/ even though, despite/ in spite of, but

Tính từ/Trạng từ + as/through + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính

Ví dụ: Cold as it was, they continued the journey. (Mặc dù trời lạnh, họ vẫn tiếp tục chuyến đi.)

Cấu trúc nhấn mạnh với câu chẻ

Nhấn mạnh chủ ngữ

Danh từ/đại từ chỉ người

It + is/ was + N + who/ that + V + O

Ví dụ: It was John who broke the window. (Chính John là người đã làm vỡ cửa sổ.)

Danh từ chỉ vật

It + is/ was + N + that + V + O

Ví dụ: It was the book that changed my life. (Chính cuốn sách đó đã thay đổi cuộc đời tôi.)

Nhấn mạnh trạng từ

It + is/ was + nơi chốn/ thời gian + that + S + V

Ví dụ: It was in Paris that they first met. (Chính ở Paris họ đã gặp nhau lần đầu.)

Nhấn mạnh O

Danh từ/đại từ chỉ người

It + is/ was + N + who/ whom/ that + S + V

Ví dụ: It was Anna who told me the truth. (Chính Anna là người đã nói cho tôi sự thật.)

Danh từ chỉ vật

It + is/ was + N + that + S + V

Ví dụ: It was the book that she borrowed from the library. (Chính cuốn sách là thứ cô ấy mượn từ thư viện.)

Câu chẻ bị động

Danh từ/đại từ chỉ người

It + is/ was + N + who/ that + be (chia ở thì phù hợp) + PII

Ví dụ: It was John who was chosen to lead the team. (Chính John là người được chọn để dẫn dắt đội.)

Danh từ chỉ vật

It + is/ was + N + that + be (chia ở thì phù hợp) + PII

Ví dụ: It is the document that is being printed now. (Chính tài liệu đó đang được in bây giờ.)

Xem thêm: Cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh

Cấu trúc để mà

In order to + V

S + V + in order + (not) + to + V + …

Ví dụ: She studies every day in order to improve her writing skills. (Cô ấy học mỗi ngày để cải thiện kỹ năng viết của mình.)

In order for

S + V + in order for + O + (not) + to + V + …

Ví dụ: I explained the rules clearly in order for everyone to understand. (Tôi giải thích rõ ràng để mọi người có thể hiểu được.)

Xem thêm: Cấu trúc để mà trong tiếng Anh

Việc nắm vững cấu trúc trong câu tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt trôi chảy và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như bài thi. Đừng bỏ qua bước này nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách toàn diện. Đăng ký ngay khóa học luyện thi Aptis tại Aptis Easy để thành thạo các cấu trúc câu từ cơ bản đến nâng cao!