Cấu trúc trong câu tiếng Anh đóng vai trò quan trọng giúp người học viết và nói đúng ngữ pháp, diễn đạt ý tưởng mạch lạc, tăng khả năng giao tiếp và làm bài thi tốt.

Aptis Easy
Cấu trúc trong câu tiếng Anh đóng vai trò quan trọng giúp người học viết và nói đúng ngữ pháp, diễn đạt ý tưởng mạch lạc, tăng khả năng giao tiếp và làm bài thi tốt.

Aptis Easy
Khi học tiếng Anh, việc nắm vững cấu trúc trong câu tiếng Anh là điều vô cùng quan trọng. Đây là nền tảng giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng và chính xác. Một câu đúng cấu trúc không chỉ giúp người nghe hiểu nhanh mà còn tạo ấn tượng tốt trong giao tiếp và thi cử.
Cấu trúc câu trong tiếng Anh là gì?Trong tiếng Anh, cách tổ chức các thành phần để hình thành câu mang ý nghĩa đầy đủ được gọi là cấu trúc câu. Khi hiểu rõ các dạng cấu trúc cơ bản, bạn sẽ dễ dàng truyền đạt suy nghĩ một cách mạch lạc và chuẩn xác. Kiến thức này còn là nền móng vững chắc giúp bạn khám phá chuyên sâu hơn về hệ thống ngữ pháp tiếng Anh.
Tổng hợp tất cả cấu trúc trong tiếng Anh
Dạng so sánh nhất
Công thức dạng so sánh nhất tính từ/adv ngắn
|
S + V + the + adj/adv + est + … |
Ví dụ: She is the tallest person in the group (Cô ấy là người cao nhất trong nhóm)
Công thức dạng so sánh nhất tính từ/adv dài
|
S + V + the most + adj/adv + … |
Ví dụ: He is the most hardworking employee in our company. (Anh ấy là nhân viên chăm chỉ nhất trong công ty của chúng tôi.)
Dạng so sánh bằng
Công thức dạng so sánh bằng tính từ/trạng từ
|
S + V + as + (adj/adv) + as + … |
Ví dụ: This song is as good as the previous one. (Bài hát này hay như bài hát trước)
Công thức so sánh bằng với danh từ
|
S + V + the same + (noun) + as + … S + V + as + much/many/little/few + Noun + as |
Ví dụ: She has as many books as I do. (Cô ấy có số lượng sách giống tôi)
Công thức so sánh bằng với “The same”
|
S + V + the same + N + as + N |
Ví dụ: She uses the same model of phone as I do. (Cô ấy sử dụng cùng một mẫu điện thoại với tôi)
Dạng so sánh kép
|
The + so sánh hơn + S1 + V1 + The + So sánh hơn + S2 + V2 |
Ví dụ: The cheaper the hotel, the worse the service.
Dạng so sánh bội số
|
S + V + bội số + as + much/many/adj/adv + (N) + as + N/pronoun |
Ví dụ: The company's revenue this year is twice as high as last year. (Doanh thu của công ty năm nay cao gấp đôi so với năm ngoái.)
Xem thêm: Câu so sánh
Cấu trúc phổ biến
|
Cấu trúc 1: The + comparative adjective/adverb, the + comparative adjective/adverb |
Ví dụ: The earlier you start, the sooner you finish. (Bạn bắt đầu càng sớm thì càng hoàn thành sớm.)
|
Cấu trúc 2: The more/less + noun/verb/adjective, the more/less + ... |
Ví dụ: The less sugar you eat, the healthier you become. (Bạn ăn càng ít đường thì bạn càng khỏe mạnh hơn.)
Một số cấu trúc mở rộng
|
Cấu trúc: The more..., the less… Cấu trúc: The less..., the more... |
Xem thêm: Câu so sánh kép trong tiếng Anh
Câu tường thuật dạng kể
|
Câu trực tiếp: S + said/told + “câu trực tiếp” Câu gián tiếp: S + said/told + that + S + V (lùi thì) |
Ví dụ:
Trực tiếp: "I am happy," she said.
Tường thuật: She said that she was happy.
Câu tường thuật lời khuyên
|
“advise + S + (not) to V + O” hoặc “suggested + that + S + (should) + V + O” |
Ví dụ:
Câu trực tiếp: "You should exercise regularly to stay fit," the trainer advised.
Câu tường thuật: The trainer advised me to exercise regularly to stay fit.
Câu tường thuật cho phép
|
“allowed + S + to V + O” hoặc “gave/grantend permission for + S + to V + O” |
Ví dụ: Câu tường thuật: He allowed me to use his phone to make a call.
Câu tường thuật cảnh báo
|
“warned + that + S + (should) + V + O hoặc advise + that + S + (should) + V + O |
Ví dụ
Câu tường thuật lời mời
|
"invited + S + to V + O" hoặc "extended an invitation + to + S + to V + O" |
Ví dụ
Câu tường thuật: She invited me to go on a trip with them.
Câu tường thuật lời hứa
|
"promised + that + S + would + V + O" |
Ví dụ:
Câu tường thuật: They promised that they would complete the project on time.
Câu tường thuật đe dọa
|
"threatened + that + S + would + V + O" |
Ví dụ
Câu tường thuật nhắc nhở
|
"reminded + S + (that) + S + (should) V + O" hoặc "gave a reminder + (that) + S + (should) V + O" |
Ví dụ:
Câu trả lời Yes/No trong câu tường thuật
|
“Chủ ngữ + trợ động từ thích hợp” |
Ví dụ
Xem thêm: Câu tường thuật
Câu bị động nhóm thì hiện tại
|
Thì hiện tại đơn
Thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành
|
Ví dụ
Câu bị động nhóm thì quá khứ
|
Thì quá khứ đơn
Thì quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
|
Ví dụ
Câu bị động nhóm thì tương lai
|
Thì tương lai đơn
Thì tương lai hoàn thành
|
Ví dụ
Xem thêm: Câu bị động
Cấu trúc nhấn mạnh trạng ngữ
|
It + is/was + trạng ngữ cần nhấn mạnh + that + mệnh đề phụ |
Ví dụ: It is at this restaurant that they serve the best sushi. (Chính ở nhà hàng này họ phục vụ món sushi ngon nhất.)
Cấu trúc nhấn mạnh tân ngữ
|
It + is/was + tân ngữ cần nhấn mạnh + that + mệnh đề phụ |
Ví dụ: It was John that I met yesterday. (Chính John là người tôi đã gặp hôm qua.)
Cấu trúc nhấn mạnh chủ ngữ
|
It + is/was + chủ ngữ cần nhấn mạnh + that/who + mệnh đề phụ |
Ví dụ: It was Jack who fixed my computer. (Chính Jack là người đã sửa máy tính của tôi.)
Cấu trúc câu chẻ với từ để hỏi
|
What + mệnh đề + is/was + thông tin cần nhấn mạnh |
Ví dụ: What excites me the most is trying new foods. (Điều khiến tôi hào hứng nhất là thử những món ăn mới.)
Cấu trúc nhấn mạnh trong câu bị động
|
It + is/was + chủ ngữ/tân ngữ cần nhấn mạnh + that + mệnh đề bị động |
Ví dụ: It is the stolen painting that has been recovered by the police. (Chính bức tranh bị đánh cắp đã được cảnh sát thu hồi.)
Cấu trúc câu chẻ với if
|
If + mệnh đề + is/was + thông tin cần nhấn mạnh |
Ví dụ: If there is a place I want to visit, it is Japan. (Nếu có một nơi tôi muốn đến, thì đó là Nhật Bản.)
Cấu trúc câu chẻ với all
|
All + mệnh đề + is/was + thông tin cần nhấn mạnh |
Ví dụ: All I need is a cup of coffee to start my day. (Tất cả những gì tôi cần là một tách cà phê để bắt đầu ngày mới.)
Cấu trúc chẻ với there
|
There + is/was + thông tin cần nhấn mạnh + that/who + mệnh đề phụ |
Ví dụ: There was a day when everything changed for the better. (Chính đã có một ngày mà mọi thứ thay đổi theo hướng tốt hơn.)
Xem thêm: Câu chẻ
Câu điều kiện loại 1
|
If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V(nguyên mẫu) |
Ví dụ: If she calls me, I will help her. (Nếu cô ấy gọi tôi, tôi sẽ giúp cô ấy.)
Câu điều kiện loại 2
|
If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V(nguyên mẫu) |
Ví dụ: If they had a bigger house, they would invite more guests. (Nếu họ có một ngôi nhà lớn hơn, họ sẽ mời nhiều khách hơn.)
Câu điều kiện loại 3
|
If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/have |
Ví dụ: If he had listened to me, he wouldn’t have made that mistake. (Nếu anh ấy đã nghe lời tôi, anh ấy đã không mắc sai lầm đó.)
Câu điều kiện hỗn hợp
|
If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + V(nguyên mẫu) |
Ví dụ: If she were more confident, she would have spoken up during the meeting. (Nếu cô ấy tự tin hơn, cô ấy đã lên tiếng trong cuộc họp.)
Đảo ngữ
|
Thì tương lai đơn Thì tương lai hoàn thành |
Ví dụ: Should you arrive early, please wait for me at the entrance. (Nếu bạn đến sớm, hãy đợi tôi ở lối vào.)
Xem thêm: Câu điều kiện
|
Các dạng thì |
Công thức |
Ví dụ |
|
|
Hiện tại đơn |
Câu khẳng định: S + V(s/es) + O, don’t/doesn’t + S? |
They play football every Sunday, don’t they? |
|
|
Câu phủ định: S + don’t/doesn’t + V + O, do/does + S? |
He doesn’t like spicy food, does he? |
||
|
Hiện tại tiếp diễn |
Câu khẳng định: S + is/am/are + V-ing + O, isn’t/aren’t/am I + S? |
I am going home, aren’t I? |
|
|
Câu phủ định: S + isn’t/aren’t + V-ing + O, is/are + S? |
They aren’t watching TV, are they? |
||
|
Quá khứ đơn |
Câu khẳng định: S + V2 + O, didn’t + S? |
She went to the market, didn’t she? |
|
|
Câu phủ định: S + didn’t + V1 + O, did + S? |
He didn’t call you last night, did he? |
||
|
Quá khứ tiếp diễn |
Câu khẳng định:S + was/were + V-ing + O, wasn’t/weren’t + S? |
They were playing football, weren’t they? |
|
|
Câu phủ định: S + wasn’t/weren’t + V-ing + O, was/were + S? |
He wasn’t sleeping, was he? |
||
|
Quá khứ hoàn thành |
Câu khẳng định:S + had + V3 + O, hadn’t + S? |
She had finished her work, hadn’t she? |
|
|
Câu phủ định:S + hadn’t + V3 + O, had + S? |
They hadn’t arrived, had they? |
||
|
Tương lai đơn |
Câu khẳng định: S + will + V + O, won’t + S? |
She will come, won’t she? |
|
|
Câu phủ định: S + won’t + V + O, will + S? |
They won’t join us, will they? |
||
|
Tương lai tiếp diễn |
Câu khẳng định: S + will be + V-ing + O, won’t + S? |
She will be studying at 8 PM, won’t she? |
|
|
Câu phủ định: S + won’t be + V-ing + O, will + S? |
We won’t be working this weekend, will we? |
||
Xem thêm:Câu hỏi đuôi
Should/ Shouldn’t have + past participle
|
S + should/ shouldn’t + have + V3 (past participle) |
Ví dụ: She should not have bought that expensive bag.
Must have + past participle
|
S + must have + V3 (past participle) + O |
Ví dụ: She must have left early. (Cô ấy hẳn đã rời đi sớm.)
Needn’t have + past participle
|
S + needn’t have + V3 (past participle) |
Ví dụ: We needn’t have taken a taxi. The bus was still running. (Chúng tôi không cần phải đi taxi. Xe buýt vẫn còn hoạt động.)
Can’t have + past participle
|
S + can’t have + V3 (past participle) |
Ví dụ: She can’t have forgotten my birthday. I reminded her yesterday.
Xem thêm: Perfect modal
Câu mong ước ở quá khứ
|
Danh từ + wish + (that) + chủ ngữ + had + P2 |
Ví dụ: John's father wishes his son had told him the truth earlier. (Bố của John ước rằng con trai mình đã nói sự thật sớm hơn.)
Câu mong ước ở hiện tại
|
Danh từ + wish + (that) + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ đơn + tân ngữ |
Ví dụ: Tom wishes (that) he knew the answer. (Tom ước rằng anh ấy biết câu trả lời.)
Câu mong ước ở tương lai
|
Danh từ + wish + (that) + chủ ngữ + would (not) + động từ nguyên mẫu |
Ví dụ: Jenny wishes (that) her boss would give her a day off next week. (Jenny ước rằng sếp của cô ấy sẽ cho cô nghỉ một ngày vào tuần tới.)
Xem thêm: wish-if-only
Với động từ
|
S + V + that + S + V… |
Ví dụ: The teacher suggested that he study harder. (Giáo viên đề nghị rằng cậu ấy nên học chăm hơn.)
Với danh từ
|
It + be + Adj + that + S + V |
Ví dụ: It is important that she attend the meeting. (Điều quan trọng là cô ấy phải tham dự cuộc họp.)
Xem thêm: Câu giả định
No sooner cơ bản
|
S + had + no sooner + V3/ed + than + S + V2/ed |
Ví dụ: I had no sooner sat down than the phone rang. (Tôi vừa mới ngồi xuống thì điện thoại reo.)
Đảo ngữ của No sooner
|
No sooner + had + S + V + than + S + V |
Ví dụ: No sooner had I reached the bus stop than the bus arrived. (Tôi vừa đến trạm xe buýt thì xe buýt tới ngay.)
No sooner ở quá khứ
|
No sooner + had + S + V3/ Ved + than + S + V2/ Ved |
Ví dụ: No sooner had I finished my homework than my friend called me. (Tôi vừa làm xong bài tập thì bạn tôi gọi đến.)
No sooner với will
|
No sooner + will + S + V + than + S + will + V |
Ví dụ: No sooner will Lisa get home, she will throw herself onto the couch. (Vừa về đến nhà là Lisa sẽ nằm vật ra ghế sofa ngay.)
Xem thêm: Cấu trúc vừa mới làm gì trong tiếng Anh
Dùng với danh từ
|
S + V + not only + Noun + but also + Noun |
Ví dụ: The company offers not only insurance but also investment services. (Công ty cung cấp không chỉ bảo hiểm mà còn cả dịch vụ đầu tư.)
Dùng với động từ
|
S + not only + V + but also + V |
Ví dụ: They not only travel together but also run a business. (Họ không chỉ đi du lịch cùng nhau mà còn cùng kinh doanh.)
Dùng với tính từ/ trạng từ
|
S + V + not only + adj + but also + adj |
Ví dụ: The movie was not only exciting but also emotional. (Bộ phim không chỉ hấp dẫn mà còn giàu cảm xúc.)
Đảo ngữ với động từ tobe
|
Not only + trợ động từ/to be + S1 + V1, + but also + S2 + V2 |
Ví dụ: Not only did she arrive early, but she also brought snacks for everyone. (Cô ấy không chỉ đến sớm mà còn mang theo đồ ăn nhẹ cho mọi người.)
Đảo ngữ với động từ thường
|
Not only + trợ động từ thường + S1 + V1, + but + S2 + also + V2 |
Ví dụ: Not only did Tom finish the report on time, but Sarah also presented it confidently. (Tom không chỉ hoàn thành báo cáo đúng hạn mà Sarah còn trình bày nó một cách tự tin.)
Đảo ngữ với động từ khuyết thiếu
|
Not only + trợ động từ thường + S1 + V1, but + S2 + also + V2 |
Ví dụ: Not only did Tom finish the report on time, but Sarah also presented it confidently. (Tom không chỉ hoàn thành báo cáo đúng hạn mà Sarah còn trình bày nó một cách tự tin.)
Xem thêm: Cấu trúc Not only but also
|
Vị trí của while |
Cấu trúc while |
Ví dụ |
|
Khi while đứng đầu câu |
While S + V, S + V |
While she was washing the dishes, her husband was watching TV. (Trong khi cô ấy đang rửa bát thì chồng cô đang xem tivi.) |
|
Khi while đứng giữa 2 mệnh đề |
S + V while S + V |
I was cooking dinner while my children were doing their homework. (Tôi đang nấu bữa tối trong khi các con đang làm bài tập.) |
Xem thêm: Cấu trúc while trong tiếng Anh
Whether or
|
Khi có cùng S: Clause + whether + to Verb 1 + (Object 1) + or + to Verb 2 + (Object 2) |
Ví dụ: She couldn’t decide whether to stay at home or to go out with her friends. (Cô ấy không thể quyết định là nên ở nhà hay đi chơi với bạn.)
Khi chủ ngữ khác nhau
|
Khi S khác nhau: Clause + whether + Subject + Verb 1 + (Object 1) + or + Verb 2 + (Object 2 |
Ví dụ: We’re discussing whether our boss supports the idea or rejects it completely. (Chúng tôi đang thảo luận xem sếp của mình ủng hộ ý tưởng hay hoàn toàn bác bỏ nó.)
Whether or not
|
Clause + whether or not + Subject + Verb Whether + Subject + Verb + (Object ) + or not + Clause (vế câu) |
Ví dụ: She will attend the meeting whether or not he comes. (Cô ấy sẽ tham dự cuộc họp dù anh ấy có đến hay không)
Whether trong câu gián tiếp
|
S + asked + O/wanted to know/wondered + whether + S + V |
Ví dụ: She asked whether he liked the gift. (Cô ấy hỏi liệu anh ấy có thích món quà đó không.)
Xem thêm: Cấu trúc có hay không trong tiếng Anh
Đứng trước động từ chính
|
Chủ ngữ + no longer + động từ chính (Subject + no longer + main verb) |
Ví dụ: She no longer lives in this neighborhood. (Cô ấy không còn sống ở khu phố này nữa.)
Đứng sau động từ tobe
|
Chủ ngữ + động từ khiếm khuyết + no longer (Subject + modal verb + no longer) |
Ví dụ: He might no longer live in this city. (Có thể anh ấy không còn sống ở thành phố này nữa.)
Đứng sau Modal verb
|
Chủ ngữ + to be + no longer (Subject + to be + no longer) |
Ví dụ: He was no longer interested in the topic. (Anh ấy không còn hứng thú với chủ đề đó nữa.)
No Longer đảo ngữ
|
No longer + trợ động từ + chủ ngữ + động từ (No longer + auxiliary verb + subject + verb) |
Ví dụ: No longer can we wait for a response. (Chúng tôi không thể chờ đợi thêm nữa.)
Xem thêm: Cấu trúc không còn nữa
Advise + to V
|
S + advise + someone + (not) to V |
Ví dụ: My teacher advised me to review the lesson carefully before the exam. (Giáo viên của tôi khuyên tôi nên ôn bài kỹ trước kỳ thi.)
Advise + V-ing
|
Advise + (not) V-ing + something |
Ví dụ: The manual advises checking the equipment before use. (Sổ hướng dẫn khuyên nên kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng.)
Advise + mệnh đề
|
S + advise + that + S + (should) + V-inf |
Ví dụ: The manager advised that everyone arrive on time for the meeting. (Quản lý khuyên rằng mọi người nên đến đúng giờ cho cuộc họp.)
Advise + giới từ
Advise + on/about
|
S + advise + (O) + on/about + N. |
Ví dụ: The lawyer advised her on the legal procedure. (Luật sư đã tư vấn cho cô ấy về thủ tục pháp lý.)
Advise + against
|
S + advise + O + against + V-ing |
Ví dụ: My parents advised me against quitting my job suddenly. (Bố mẹ tôi khuyên tôi không nên nghỉ việc một cách đột ngột.)
Xem thêm: Câu khuyên bảo
Câu tường thuật dạng kể
|
S + said/told + (that) + S + V (lùi thì) |
Ví dụ
Câu tường thuật dạng câu hỏi
Với câu hỏi Yes/No
|
S + asked if/whether + S + V |
Ví dụ
Với câu hỏi Wh-question
|
S + asked + wh-word + S + V |
Ví dụ
Câu tường thuật dạng mệnh lệnh
|
S + told/asked + O + to/not to + V |
Ví dụ
Xem thêm: Câu kể trong tiếng Anh
Câu cảm thán với What
|
Công thức |
Ví dụ |
|
What + a/an + adj + danh từ đếm được số ít! |
What a lovely day! (Một ngày thật tuyệt!) |
|
What + adj + danh từ đếm được số nhiều + (be)! |
What amazing ideas these are! (Những ý tưởng thật tuyệt!) |
|
What + adj + danh từ không đếm được! |
What delicious food! (Món ăn thật ngon!) |
|
What + a/an + adj + noun + S + V! |
What a beautiful house she has! (Cô ấy có ngôi nhà đẹp quá!) |
Câu cảm thán với how
|
How + adjective/ adverb + S + V/ be! |
Ví dụ: How beautiful she is! (Cô ấy thật xinh đẹp!)
Câu cảm thán ở dạng phủ định
|
To be not + S + adj! |
Ví dụ: Isn’t she lovely! (Cô ấy thật đáng yêu biết bao!)
Câu cảm thán với So và Such
|
S + be + so adj! = So + adj! It + be + such + a/an/X + adj + noun = Such + a/an/X + adj + noun |
Ví dụ: So kind! (Thật là tốt bụng!)
Xem thêm: Câu cảm thán trong tiếng Anh
Với N
|
more and more + N (số nhiều/ không đếm được) |
Ví dụ: More and more people are choosing to work from home. (Ngày càng nhiều người chọn làm việc tại nhà.)
Với Adj và Adv
Adj ngắn/ Adv ngắn
|
short adj-er/ short adv-er + and + short adj-er/ short adv-er |
Ví dụ: The weather is getting colder and colder. (Thời tiết ngày càng lạnh hơn.)
Với Adj dài và Adv dài
|
more and more + long adj/ adv |
Ví dụ: She is becoming more and more beautiful. (Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.)
Xem thêm: Cấu trúc ngày càng trong tiếng Anh
Thay đổi trật tự từ trong câu
|
Cụm giới từ/Nơi chốn + Động từ + Chủ ngữ |
Ví dụ: On the hill stood an old castle. (Trên ngọn đồi có một tòa lâu đài cổ.)
Đảo ngữ của although/ though/ even though, despite/ in spite of, but
|
Tính từ/Trạng từ + as/through + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính |
Ví dụ: Cold as it was, they continued the journey. (Mặc dù trời lạnh, họ vẫn tiếp tục chuyến đi.)
Cấu trúc nhấn mạnh với câu chẻ
Nhấn mạnh chủ ngữ
Danh từ/đại từ chỉ người
|
It + is/ was + N + who/ that + V + O |
Ví dụ: It was John who broke the window. (Chính John là người đã làm vỡ cửa sổ.)
Danh từ chỉ vật
|
It + is/ was + N + that + V + O |
Ví dụ: It was the book that changed my life. (Chính cuốn sách đó đã thay đổi cuộc đời tôi.)
Nhấn mạnh trạng từ
|
It + is/ was + nơi chốn/ thời gian + that + S + V |
Ví dụ: It was in Paris that they first met. (Chính ở Paris họ đã gặp nhau lần đầu.)
Nhấn mạnh O
Danh từ/đại từ chỉ người
|
It + is/ was + N + who/ whom/ that + S + V |
Ví dụ: It was Anna who told me the truth. (Chính Anna là người đã nói cho tôi sự thật.)
Danh từ chỉ vật
|
It + is/ was + N + that + S + V |
Ví dụ: It was the book that she borrowed from the library. (Chính cuốn sách là thứ cô ấy mượn từ thư viện.)
Câu chẻ bị động
Danh từ/đại từ chỉ người
|
It + is/ was + N + who/ that + be (chia ở thì phù hợp) + PII |
Ví dụ: It was John who was chosen to lead the team. (Chính John là người được chọn để dẫn dắt đội.)
Danh từ chỉ vật
|
It + is/ was + N + that + be (chia ở thì phù hợp) + PII |
Ví dụ: It is the document that is being printed now. (Chính tài liệu đó đang được in bây giờ.)
Xem thêm: Cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh
In order to + V
|
S + V + in order + (not) + to + V + … |
Ví dụ: She studies every day in order to improve her writing skills. (Cô ấy học mỗi ngày để cải thiện kỹ năng viết của mình.)
In order for
|
S + V + in order for + O + (not) + to + V + … |
Ví dụ: I explained the rules clearly in order for everyone to understand. (Tôi giải thích rõ ràng để mọi người có thể hiểu được.)
Xem thêm: Cấu trúc để mà trong tiếng Anh
Việc nắm vững cấu trúc trong câu tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt trôi chảy và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như bài thi. Đừng bỏ qua bước này nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách toàn diện. Đăng ký ngay khóa học luyện thi Aptis tại Aptis Easy để thành thạo các cấu trúc câu từ cơ bản đến nâng cao!