Cấu trúc More and More là gì? Cấu trúc ngày càng trong tiếng Anh

Bạn đang tìm hiểu cấu trúc ngày càng trong tiếng Anh? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ các mẫu câu phổ biến, cách dùng đúng ngữ pháp và ví dụ dễ hiểu để áp dụng ngay!

avatar

Aptis Easy

check
18/07/2025

Trong giao tiếp và viết tiếng Anh, việc mô tả sự thay đổi tăng dần là rất phổ biến. Đó là lý do bạn cần nắm vững cấu trúc ngày càng trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng qua ví dụ cụ thể và mẹo ghi nhớ dễ dàng.

Cấu trúc More and More là gì? Cấu trúc ngày càng trong tiếng AnhCấu trúc More and More là gì?

Một trong hai mẫu câu thuộc dạng so sánh kép trong tiếng Anh chính là “More and more”, được sử dụng để thể hiện sự gia tăng dần đều về số lượng, phạm vi hoặc mức độ của một người, vật hay hiện tượng theo thời gian. Trong tiếng Việt, cụm này mang nghĩa “ngày càng…” hoặc “càng ngày càng…”.

Các cấu trúc More and More hay dùng

cau-trucCác cấu trúc More and More

Với N

Khi đi kèm với danh từ, “More and more” còn được dùng để biểu đạt sự gia tăng về mặt số lượng của người hoặc vật.

Công thức

more and more + N (số nhiều/ không đếm được)

Ví dụ

  • More and more people are choosing to work from home. (Ngày càng nhiều người chọn làm việc tại nhà.)

  • More and more students are interested in studying abroad. (Ngày càng nhiều sinh viên quan tâm đến việc du học.)

  • More and more information is being shared online every day. (Ngày càng nhiều thông tin được chia sẻ trên mạng mỗi ngày.)

  • More and more pollution is affecting the environment. (Ngày càng nhiều ô nhiễm đang tác động đến môi trường.)

Với Adj và Adv

Adj ngắn/ Adv ngắn

Công thức

short adj-er/ short adv-er + and + short adj-er/ short adv-er

Ví dụ

  • The weather is getting colder and colder. (Thời tiết ngày càng lạnh hơn.)

  • She becomes quieter and quieter in class. (Cô ấy ngày càng ít nói hơn trong lớp.)

  • He runs faster and faster every day. (Cậu ấy chạy ngày càng nhanh hơn mỗi ngày.)

  • They arrive earlier and earlier before the exam. (Họ đến ngày càng sớm hơn trước kỳ thi.)

Với Adj dài và Adv dài

Công thức

more and more + long adj/ adv

Ví dụ

  • She is becoming more and more beautiful. (Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.)

  • The situation is getting more and more complicated. (Tình hình ngày càng phức tạp hơn.)

  • He speaks more and more fluently. (Anh ấy nói ngày càng trôi chảy hơn.)

  • They are working more and more efficiently. (Họ làm việc ngày càng hiệu quả hơn.)

Xem thêm:

Bài tập thực hành

Phần 1: Trắc nghiệm – Chọn đáp án đúng

1. ______ people are becoming interested in sustainable living.
A. Most and most
B. More and more
C. Much and much
D. Many and many

2. The traffic in the city is getting ______.
A. more and more bad
B. worse and worse
C. more and more worse
D. badly and badly

3. She is working ______ lately.
A. more and more hard
B. harder and harder
C. more and more harder
D. hard and hard
4. This problem is becoming ______ to solve.
A. more and more difficult
B. difficult and difficult
C. most and most difficult
D. more and more hardly

Phần 2: Điền “more and more”, “adj-er and adj-er” hoặc “adv-er and adv-er” vào chỗ trống sao cho hợp lý.

1. The exam questions are getting ____________________. (difficult)
2. He is arriving ____________________ at school every day. (early)
3. ____________________ tourists are visiting Vietnam each year. (people)
4. The baby is becoming ____________________. (active)
5. She’s speaking English ____________________. (fluently)
6. The air is getting ____________________ in big cities. (polluted)

Đáp án:

Phần 1:

1. B
2. B
3. B
4. A

Phần 2:

1. more and more difficult
2. earlier and earlier
3. more and more people
4. more and more active
5. more and more fluently
6. more and more polluted

Phần 3:  Viết lại câu với cấu trúc “ngày càng” trong tiếng Anh

1. The number of people using smartphones increases every year.
→ …………………………………………………………………
2. She becomes more beautiful each day.
→ …………………………………………………………………
3. His English is improving gradually.
→ …………………………………………………………………
4. The child speaks more fluently over time.
→ …………………………………………………………………
5. Air pollution in cities is rising.
→ …………………………………………………………………
6. He wakes up earlier than before.
→ …………………………………………………………………
7. This math problem is getting harder.
→ …………………………………………………………………
8. The students are becoming more interested in science.
→ …………………………………………………………………

Đáp án:

1. More and more people are using smartphones.
2. She is getting more and more beautiful.
3. His English is getting better and better. (hoặc: more and more fluent)
4. The child is speaking more and more fluently.
5. More and more pollution is affecting cities.
6. He is getting up earlier and earlier.
7. This math problem is becoming harder and harder.
8. The students are getting more and more interested in science.

Việc nắm vững cấu trúc ngày càng trong tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng và tự nhiên hơn trong cả nói và viết. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo các mẫu câu này. Nếu bạn đang ôn thi APTIS, đừng quên bỏ lỡ khóa luyện thi hiệu quả tạ Aptis Easy ngay hôm nay!