Câu kể trong tiếng Anh là dạng câu cơ bản dùng để truyền đạt thông tin, trình bày sự việc. Việc nắm vững cấu trúc và cách dùng câu kể giúp bạn giao tiếp chính xác.

Aptis Easy
Câu kể trong tiếng Anh là dạng câu cơ bản dùng để truyền đạt thông tin, trình bày sự việc. Việc nắm vững cấu trúc và cách dùng câu kể giúp bạn giao tiếp chính xác.

Aptis Easy
Khi học tiếng Anh, câu kể là dạng câu đầu tiên và quan trọng nhất bạn cần nắm vững. Câu kể trong tiếng Anh được dùng để trình bày thông tin, kể lại sự việc hoặc diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng. Việc sử dụng thành thạo câu kể giúp bạn giao tiếp và viết hiệu quả hơn trong mọi tình huống.
Câu kể là gì?Trong ngữ pháp tiếng Anh, câu tường thuật được sử dụng để truyền đạt lại lời nói, suy nghĩ hay thông tin của người khác một cách gián tiếp. Khác với câu trực tiếp, hình thức này không dùng dấu ngoặc kép mà chỉ tóm lược hoặc chuyển đổi nội dung đã nói theo ngữ cảnh.
Ví dụ
Câu trực tiếp: She said, “I am tired.”
Câu tường thuật: She said that she was tired.
Các dạng câu kể
Được sử dụng rộng rãi nhất để truyền đạt lại nội dung, lời nói hoặc sự việc mà người khác đã phát biểu.
Thông thường, dạng câu này được mở đầu bằng các động từ như “told” hoặc “said”, theo sau là một mệnh đề. Việc lựa chọn động từ phù hợp sẽ phụ thuộc vào việc người nói có đề cập đến người nghe hay không.
Công thức
|
S + said/told + (that) + S + V (lùi thì) |
Ví dụ
Câu trực tiếp: He told me, “I finished the report.”
Câu trực tiếp: They said, “We are watching a movie.”
Câu tường thuật: They said (that) they were watching a movie.
Câu tường thuật: He told me (that) he had finished the report.
Câu trực tiếp: She said, “I am tired.”
Câu tường thuật: She said (that) she was tired.
Xem thêm:
Dạng câu này được sử dụng để truyền đạt lại một câu hỏi mà người khác đã nêu ra trước đó. Tùy theo câu hỏi thuộc loại Yes/No hay Wh-question, cấu trúc câu tường thuật sẽ thay đổi phù hợp.
Với câu hỏi Yes/No
Công thức
|
S + asked if/whether + S + V |
Ví dụ
Câu trực tiếp: She asked, “Did you go to the party?”
Câu tường thuật: She asked whether I had gone to the party.
Câu trực tiếp: They asked, “Are you coming with us?”
Câu tường thuật: They asked if I was coming with them.
Với câu hỏi Wh-question
Công thức
|
S + asked + wh-word + S + V |
Ví dụ
Câu trực tiếp: John asked, “How can I improve my writing?”
Câu tường thuật: John asked how he could improve his writing.
Câu trực tiếp: They asked, “Why did you leave early?”
Câu tường thuật: They asked why I had left early.
Loại câu này được dùng để truyền đạt lại một mệnh lệnh, lời yêu cầu hoặc lời khuyên gián tiếp. Tùy vào việc câu gốc là khẳng định hay phủ định, ta áp dụng cấu trúc với "to V" hoặc "not to V", thường đi kèm với các động từ như "asked", "told", hoặc "advised".
Công thức
|
S + told/asked + O + to/not to + V |
Ví dụ
Câu trực tiếp: The teacher said to me, “Close the book.”
Câu tường thuật: The teacher told me to close the book.
Câu trực tiếp: She said to him, “Please wait here.”
Câu tường thuật: She asked him to wait there.
Cách chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật
Dưới đây là cách chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật một cách chi tiết và dễ hiểu.
Bước 1: Thêm động từ tường thuật
Xác định ai là người nói → dùng các động từ như: said, told, asked, explained, claimed, promised, advised, v.v.
Bước 2: Lùi thì trong câu
Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ → thì của động từ trong lời nói cũng lùi lại một bậc:
|
Câu trực tiếp |
Câu tường thuật |
|
am / is |
was |
|
are |
were |
|
do / does |
did |
|
did |
had done |
|
have / has |
had |
|
will |
would |
|
can |
could |
|
shall |
should |
|
may |
might |
Bước 3: Đổi đại từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
Tùy theo ngữ cảnh, cần điều chỉnh đại từ và trạng từ cho phù hợp.
|
Câu trực tiếp |
Câu tường thuật |
|
I → he/she |
here → there |
|
we → they |
now → then |
|
my → his/her |
today → that day |
|
our → their |
tomorrow → the next day |
|
yesterday → the day before |
last week → the previous week |
Bước 4: Loại bỏ dấu ngoặc kép và đảo lại trật tự trong câu hỏi/mệnh lệnh
Yes/No question: dùng if/whether
Wh-question: giữ nguyên từ hỏi
Mệnh lệnh/yêu cầu: dùng to V hoặc not to V
Phần 1: Viết lại câu trực tiếp sang câu tường thuật
Yêu cầu: Viết lại các câu sau thành câu tường thuật (reported speech).
1. She said, “I am hungry.”
2. He said, “I will call you tomorrow.”
3. They said, “We visited our grandparents last week.”
4. She said to me, “Don’t be late.”
5. He said to us, “Please sit down.”
Phần 2: Câu hỏi Yes/No hoăc Wh-question → Câu tường thuật
1. He asked, “Do you speak English?”
2. She asked me, “Did you go out last night?”
3. They asked, “Are you free tomorrow?”
4. She asked, “What are you doing?”
5. He asked me, “Where did you buy that jacket?”
Việc nắm vững câu tường thuật trong tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt lại lời nói một cách linh hoạt và chính xác hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Đừng bỏ qua dạng câu quan trọng này trong các kỳ thi! Đăng ký ngay khóa học ngữ pháp tại APTIS EASY để học từ gốc, chắc từ nền!