Bạn đã biết câu hỏi đuôi là gì chưa? Hãy cùng Aptis Easy tìm hiểu chi tiết về công thức và những trường hợp đặc biệt và luyện tập với các bài tập kèm đáp án nhé!

Aptis Easy
Bạn đã biết câu hỏi đuôi là gì chưa? Hãy cùng Aptis Easy tìm hiểu chi tiết về công thức và những trường hợp đặc biệt và luyện tập với các bài tập kèm đáp án nhé!

Aptis Easy
Bên cạnh các dạng câu hỏi thông thường, tiếng Anh còn có câu hỏi đuôi – một dạng câu phổ biến trong giao tiếp hằng ngày của người bản xứ. Để hiểu rõ hơn, cùng Aptis Easy tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau!
Hiểu về câu hỏi đuôi
Câu hỏi đuôi là gì?
Câu hỏi đuôi (Tag Question) là dạng câu ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng tình từ người nghe. Dạng câu này thường gặp trong giao tiếp hằng ngày và có cấu trúc đối lập với mệnh đề chính về khẳng định – phủ định.
Ví dụ:
You like tea: don’t you? (Bạn thích trà, phải không?)
He isn’t coming, is He? (Cô ấy không đến, đúng không?)
Công thức câu hỏi đuôi
Câu hỏi đuôi gồm có 2 phần mệnh đề chính và câu hỏi đuôi.
Cấu trúc:
Câu khẳng định: S + V (khẳng định), trợ động từ + not + đại từ chủ ngữ?
Ví dụ:
You like mango, don’t you?
Câu phủ định: S + V (phủ định), trợ động từ + đại từ chủ ngữ?
Ví dụ:
They don’t know the answer, do they?
Công thức các dạng thì câu hỏi đuôi
|
Các dạng thì |
Công thức |
Ví dụ |
|
|
Hiện tại đơn |
Câu khẳng định: S + V(s/es) + O, don’t/doesn’t + S? |
They play football every Sunday, don’t they? |
|
|
Câu phủ định: S + don’t/doesn’t + V + O, do/does + S? |
He doesn’t like spicy food, does he? |
||
|
Hiện tại tiếp diễn |
Câu khẳng định: S + is/am/are + V-ing + O, isn’t/aren’t/am I + S? |
I am going home, aren’t I? |
|
|
Câu phủ định: S + isn’t/aren’t + V-ing + O, is/are + S? |
They aren’t watching TV, are they? |
||
|
Quá khứ đơn |
Câu khẳng định: S + V2 + O, didn’t + S? |
She went to the market, didn’t she? |
|
|
Câu phủ định: S + didn’t + V1 + O, did + S? |
He didn’t call you last night, did he? |
||
|
Quá khứ tiếp diễn |
Câu khẳng định:S + was/were + V-ing + O, wasn’t/weren’t + S? |
They were playing football, weren’t they? |
|
|
Câu phủ định: S + wasn’t/weren’t + V-ing + O, was/were + S? |
He wasn’t sleeping, was he? |
||
|
Quá khứ hoàn thành |
Câu khẳng định:S + had + V3 + O, hadn’t + S? |
She had finished her work, hadn’t she? |
|
|
Câu phủ định:S + hadn’t + V3 + O, had + S? |
They hadn’t arrived, had they? |
||
|
Tương lai đơn |
Câu khẳng định: S + will + V + O, won’t + S? |
She will come, won’t she? |
|
|
Câu phủ định: S + won’t + V + O, will + S? |
They won’t join us, will they? |
||
|
Tương lai tiếp diễn |
Câu khẳng định: S + will be + V-ing + O, won’t + S? |
She will be studying at 8 PM, won’t she? |
|
|
Câu phủ định: S + won’t be + V-ing + O, will + S? |
We won’t be working this weekend, will we? |
||
Xem thêm: +20 cấu trúc câu trong tiếng Anh cơ bản và nâng cao
Các trường hợp đặc biệt
Trong câu hỏi đuôi với "have to", trợ động từ sẽ phụ thuộc vào thì của câu:
Ở hiện tại đơn thì trợ động từ là do/does.
Nếu câu ở thì quá khứ, sử dụng "did" là trợ động từ.
Ví dụ: She had to leave early, didn’t she?
They didn’t have to pay, did they?
Câu hỏi đuôi dạng phủ định thì dùng “aren’t”, khẳng định thì dùng “am”.
Ví dụ: I am your friend, aren’t I?
|
Trường hợp “Let“ trong câu |
Câu hỏi đuôi phù hợp |
Ví dụ |
|
Let’s …. ( lời mời: rủ rê ) |
Shall me |
Let’s have dinner together, shall we? |
|
Let me ….( xin phép làm điều gì đó ) |
Will you |
Let me use your phone, will you? |
|
Let me…. ( đề nghị giúp đỡ ) |
may I |
Let me carry your bag, may I? |
Nếu mệnh đề chính dùng "used to", câu hỏi đuôi dùng "didn't" hoặc “did” từ vào câu phủ định hay khẳng định.
Ví dụ: He used to play football, didn’t he?
Khi chủ ngữ là someone, somebody, everyone, everybody, no one, nobody, câu hỏi đuôi thường dùng "they".
Ví dụ:
Someone left the door open, didn’t they?
Nobody called you, did they?
Câu hỏi đuôi sẽ là “they” thì chủ ngữ là “those - these”
Ví dụ: Those weren’t expensive, were they?
Câu hỏi đuôi sẽ là "it" thì chủ ngữ là "this - that”.
Ví dụ: That isn’t your bag, is it?
"Had better" được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo về một hành động nên thực hiện. Khi sử dụng câu hỏi đuôi với "had better", ta coi "had" là trợ động từ và chia câu hỏi đuôi theo quy tắc thông thường.
Ví dụ: He had better apologize, hadn’t he?
Khi “would rather” là mệnh đề chính, thì trợ động từ “wouldn’t” ở câu hỏi đuôi.
Ví dụ: You had better study harder, hadn’t you?
She had better leave now, hadn’t she?
Trong câu cảm thán, ta cần thay danh từ được nhắc đến bằng đại từ phù hợp, sau đó sử dụng động từ "be" làm trợ động từ để tạo câu hỏi đuôi.
Ví dụ: What a nice day, isn’t it?
Câu mệnh lệnh là một dạng câu cầu khiến mang tính ép buộc cao hơn. Những câu này thường được lược bỏ chủ ngữ, vì vậy khi kết hợp với câu hỏi đuôi, ta chỉ sử dụng “Will you”.
Ví dụ: Help me with this task, won’t you?
Xem thêm: Perfect modal
|
Câu hỏi đuôi với “must“ |
Ví dụ |
|
Khi "must" diễn tả sự cần thiết, câu hỏi đuôi sẽ sử dụng "needn’t" để phản hồi phù hợp. |
He must follow the rules, needn’t he? |
|
"Mustn’t " diễn tả sự cấm đoán |
You mustn't smoke here, must you? |
|
Khi để suy đoán, trợ động từ thì “must” trong câu hỏi đuôi sẽ được chia theo thì của động từ chính trong câu. |
He must have left early, hasn’t he |
Khi câu có chủ ngữ "I" và động từ trần thuật (think, believe, suppose, expect, imagine, etc.), câu hỏi đuôi thường được chia theo mệnh đề phụ (mệnh đề sau "that").
Ví dụ: I think she will come, won’t she?
Câu hỏi đuôi với wish thường không phổ biến vì wish diễn tả mong ước hoặc điều không có thật. Tuy nhiên, nếu cần dùng, câu hỏi đuôi sẽ dựa vào trợ động từ của mệnh đề chính:
Wish + Quá khứ đơn → dùng do/does/did
Wish + Quá khứ hoàn thành → dùng had
Wish + Would → dùng would
Ví dụ: You wish to travel the world, don’t you?
Ví dụ 1
Ví dụ 1: Bài tập điền vào ô trống
1. She is your sister, _________?
2. They don’t like spicy food, _________?
3. You have finished your homework, _________?
4. He can swim very well, _________?
5. Let’s go to the beach, _________?
Đáp án:
1. isn’t she?
2. do they?
3. haven’t you?
4. can’t he?
5. shall we?
Ví dụ 2: Bài tập chọn đáp án đúng
Ví dụ 2
1. You don’t like coffee, (do you / don’t you / are you)?
2. They will come to the party, (won’t they / don’t they / will they)?
3. She has never been to Paris, (has she / hasn’t she / does she)?
4. Let’s take a break, (shall we / will we / can we)?
5. I am your best friend, (aren’t I / am I / isn’t I)?
Đáp án:
1. do you
2. won’t they
3. has she
4. shall we
5. aren’t I
Ví dụ 3: Bài tập sửa lỗi sai
Ví dụ 3
1. He can plays the guitar, isn’t he? → ___________
2. You will go to the cinema tonight, don’t you? → ___________
3. They haven’t visited us, have they? → ___________
4. We must hurry, must we? → ___________
5. Let’s not be late, will we? → ___________
Đáp án:
1. He can play the guitar, can’t he?
2. You will go to the cinema tonight, won’t you?
(Câu đúng, không cần sửa)
4. We must hurry, mustn’t we?
5. Let’s not be late, shall we?
Câu hỏi đuôi là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn. Việc nắm vững công thức, cách sử dụng và những trường hợp đặc biệt sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp. Hãy dành thời gian luyện tập thường xuyên để sử dụng câu hỏi đuôi một cách chính xác và linh hoạt trong mọi tình huống nhé!
Xóa mất gốc Tiếng Anh cùng khóa học Pre-Aptis tại Aptis Easy nhé!