Cấu trúc để mà trong tiếng Anh gồm các dạng phổ biến như to V, so that, in order to... giúp bạn diễn đạt mục đích rõ ràng, chính xác. Cùng xem bài viết này nha.

Aptis Easy
Cấu trúc để mà trong tiếng Anh gồm các dạng phổ biến như to V, so that, in order to... giúp bạn diễn đạt mục đích rõ ràng, chính xác. Cùng xem bài viết này nha.

Aptis Easy
Khi muốn diễn đạt mục đích hoặc lý do hành động, người học tiếng Anh thường bối rối không biết dùng cấu trúc nào cho chính xác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các cấu trúc để mà trong tiếng Anh phổ biến và cách dùng đúng trong từng ngữ cảnh. Việc nắm vững những cấu trúc này sẽ giúp bạn viết câu mạch lạc và tự nhiên hơn.
Cấu trúc In order to là gì?In order to được xem là một liên từ phụ diễn đạt mục đích như “để” hoặc “để mà”. Cấu trúc này thường xuất hiện trong mệnh đề phụ và có nhiệm vụ liên kết với mệnh đề chính trong câu.
Ví dụ
She studies hard in order to pass the VSTEP exam. (Cô ấy học chăm chỉ để mà vượt qua kỳ thi VSTEP.)
We left early in order to catch the first bus. (Chúng tôi rời đi sớm để bắt được chuyến xe buýt đầu tiên.)
The participants were informed in advance in order to ensure smooth coordination. (Các thành viên đã được thông báo trước nhằm đảm bảo việc phối hợp diễn ra suôn sẻ.)
Các cấu trúc In order to phổ biến
Cấu trúc “In order to” thường được dùng nhằm biểu đạt mục tiêu mà hành động trong mệnh đề chính hướng tới. Đối tượng thực hiện hành động cũng chính là người hưởng kết quả. Cách dùng cụ thể như sau:
Công thức
|
S + V + in order + (not) + to + V + … |
Ví dụ
She studies every day in order to improve her writing skills. (Cô ấy học mỗi ngày để cải thiện kỹ năng viết của mình.)
They moved to the city in order to find better job opportunities. (Họ chuyển đến thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.)
He spoke quietly in order not to wake the baby. (Anh ấy nói khẽ để không đánh thức em bé.)
Xem thêm:
Để thể hiện mục đích của một hành động nhắm đến người hoặc vật khác (không phải người thực hiện hành động chính), bạn có thể áp dụng cấu trúc sau:
|
S + V + in order for + O + (not) + to + V + … |
Ví dụ
I explained the rules clearly in order for everyone to understand. (Tôi giải thích rõ ràng để mọi người có thể hiểu được.)
They turned off the music in order for the baby to sleep well. (Họ tắt nhạc để em bé ngủ ngon.)
She left early in order for her team not to be late. (Cô ấy rời đi sớm để đội của cô không bị trễ.)
Phân biệt In order to và So as to
Hai cấu trúc này gần như tương đương về nghĩa và cách dùng, có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, in order to phổ biến hơn và linh hoạt hơn trong giao tiếp thường ngày.
|
Tiêu chí |
In order to |
So as to |
|
Ý nghĩa |
Để, để mà |
Để, nhằm mục đích |
|
Cấu trúc |
In order to + V (nguyên thể) |
So as to + V (nguyên thể) |
|
Cách dùng |
Dùng trong cả văn nói và văn viết |
Thường dùng trong văn viết trang trọng hơn |
|
Phủ định |
In order not to + V |
So as not to + V |
|
Ví dụ |
She studies hard in order to pass the exam. |
He left early so as to catch the train. |
|
Tính phổ biến |
Phổ biến hơn, dễ bắt gặp hơn |
Ít phổ biến hơn, thiên về văn viết |
Phần 1: Viết lại câu sử dụng “in order to”
Yêu cầu: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, dùng in order to.
1. I practice speaking every day because I want to improve my fluency.
→ ……………………………………………………………
2. She takes notes so she can remember the lesson.
→ ……………………………………………………………
3. They exercise regularly. They want to stay healthy.
→ ……………………………………………………………
Đáp án
1. I practice speaking every day in order to improve my fluency.
2. She takes notes in order to remember the lesson.
3. They exercise regularly in order to stay healthy.
Phần 2: Trắc nghiệm – Chọn đáp án đúng
1. He left his hometown ___ start a new life in the city.
a) in order for
b) in order that
c) in order to
2. We spoke slowly ___ the children could follow.
a) in order for
b) in order to
c) so that
3. She studied hard ___ not fail the exam.
a) in order for
b) in order not to
c) in order that
Đáp án
1. C
2. C
3. B
Việc nắm vững cấu trúc để mà trong tiếng Anh giúp bạn cải thiện rõ rệt khả năng viết và tư duy diễn đạt trong các kỳ thi. Đừng bỏ qua những điểm ngữ pháp nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng này. Đăng ký ngay khóa học luyện thi APTIS tại APTIS EASY để học ngữ pháp bài bản và bứt tốc điểm số!