Câu khuyên bảo trong tiếng Anh là gì? Cấu trúc và bài tập thực hành

Khám phá các câu khuyên bảo trong tiếng Anh thông dụng, dễ nhớ và dễ áp dụng trong giao tiếp hằng ngày. Học cách dùng đúng ngữ cảnh để nói tiếng Anh tự nhiên hơn!

avatar

Aptis Easy

check
18/07/2025

Trong giao tiếp hằng ngày, câu khuyên bảo trong tiếng Anh là một phần không thể thiếu để thể hiện sự quan tâm và góp ý lịch sự. Việc sử dụng đúng cấu trúc giúp bạn nói chuyện tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững các mẫu câu khuyên phổ biến và cách áp dụng linh hoạt trong thực tế.

Câu khuyên bảo trong tiếng Anh là gì? Cấu trúc và bài tập thực hànhCâu khuyên bảo trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, câu khuyên bảo advise được hiểu là một động từ ngoại lai mang nghĩa “đưa ra lời khuyên” hoặc “gợi ý”. Động từ này luôn đi kèm với tân ngữ và được sử dụng khi ai đó muốn đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất cho người khác.

Ví dụ

  • The doctor advised me to take a rest. (Bác sĩ đã khuyên tôi nên nghỉ ngơi.)

  • She advised her brother not to drive in the storm. (Cô ấy khuyên em trai mình không nên lái xe trong cơn bão.)

  • We advise all customers to keep their receipts. (Chúng tôi khuyên tất cả khách hàng nên giữ lại hóa đơn.)

Các cấu trúc câu khuyên bảo

cac-cau-truc-cau-khuyen-bao-trong-tieng-anh

Các cấu trúc câu khuyên bảo

Advise + to V

Cấu trúc này được dùng khi ai đó đưa ra lời gợi ý hoặc khuyên nhủ người khác thực hiện điều gì đó.

Công thức

S + advise + someone + (not) to V 

Ví dụ

  • My teacher advised me to review the lesson carefully before the exam. (Giáo viên của tôi khuyên tôi nên ôn bài kỹ trước kỳ thi.)

  • The doctor advised him not to eat too much sugar. (Bác sĩ đã khuyên anh ấy không nên ăn quá nhiều đường.)

  • They advised us not to travel during the storm. (Họ khuyên chúng tôi không nên đi du lịch trong lúc có bão.)

Advise + V-ing

Được sử dụng để thể hiện lời gợi ý hoặc đề xuất hành động từ một người dành cho người khác.

Công thức

Advise + (not) V-ing + something

Ví dụ

  • The manual advises checking the equipment before use. (Sổ hướng dẫn khuyên nên kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng.)

  • We advise arriving at the airport two hours early. (Chúng tôi khuyên nên đến sân bay trước hai tiếng.)

  • The guide advises not swimming after eating. (Hướng dẫn viên khuyên không nên bơi sau khi ăn.)

Xem thêm: 

Advise + mệnh đề

Công thức

S + advise + that + S + (should) + V-inf

Ví dụ

  • The manager advised that everyone arrive on time for the meeting. (Quản lý khuyên rằng mọi người nên đến đúng giờ cho cuộc họp.)

  • The doctor advised that he should take a break from work. (Bác sĩ khuyên rằng anh ấy nên nghỉ làm một thời gian.)

Advise + giới từ

Advise + on/about

Công thức

S + advise + (O) + on/about + N.

Ví dụ

  • The lawyer advised her on the legal procedure. (Luật sư đã tư vấn cho cô ấy về thủ tục pháp lý.)

  • Our consultant advised us on improving customer service. (Chuyên gia tư vấn đã đưa ra lời khuyên cho chúng tôi về cách cải thiện dịch vụ khách hàng.)

Advise + against

Công thức

S + advise + O + against + V-ing

Ví dụ

  • My parents advised me against quitting my job suddenly. (Bố mẹ tôi khuyên tôi không nên nghỉ việc một cách đột ngột.)

  • The tour guide advised us against swimming in the river. (Hướng dẫn viên du lịch khuyên chúng tôi không nên bơi ở con sông đó.)

Bài tập thực hành

Phần 1: Chọn đáp án đúng (Multiple choice)

Chọn phương án đúng nhất để hoàn thành câu.

1. My doctor advised me ________ more water every day.
A. drink
B. to drink
C. drinking
D. drank
2. The teacher advised that we ________ our homework before class.
A. should finish
B. finishing
C. finished
D. to finish
3. They advised us ________ late at night in that area.
A. not walk
B. don’t walk
C. not to walk
D. to not walking
4. I was advised ________ too much caffeine.
A. avoid
B. to avoiding
C. to avoid
D. avoiding
5. He advised me ________ the job offer until I had more information.
A. accepting
B. not accept
C. not to accept
D. to not accepting

Đáp án

1. B. to drink
2. . should finish
3. C. not to walk
4. C. to avoid
5. C. not to accept

Phần 2: Viết lại câu 

Viết lại các câu sau bằng cấu trúc khuyên bảo thích hợp.

1. “You shouldn’t skip breakfast,” the doctor said to me.
→ The doctor advised me ______________________________________.
2. “Don’t talk during the exam,” the teacher said to us.
→ The teacher advised us _______________________________________.
3. “You should start studying earlier,” my mom told me.
→ My mom advised that _________________________________________.
4. “It’s not a good idea to invest all your money in one place,” the expert said.
→ The expert advised ____________________________________________.
5. “Be careful with online purchases,” she said to me.
→ She advised me _______________________________________________.

Đáp án

1. The doctor advised me not to skip breakfast.
2. The teacher advised us not to talk during the exam.
3. My mom advised that I should start studying earlier.
4. The expert advised against investing all my money in one place.
5. She advised me to be careful with online purchases.

Việc nắm vững các câu khuyên bảo trong tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và tự nhiên hơn trong nhiều tình huống. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng linh hoạt và chính xác. Đăng ký ngay khóa học luyện thi Aptis tại Aptis Easy để thành thạo các kỹ năng mỗi ngày!