No Longer là gì? Cấu trúc không còn nữa trong tiếng Anh

Khám phá chi tiết cấu trúc không còn nữa trong tiếng Anh để diễn tả hành động đã chấm dứt. Bài viết cung cấp cấu trúc chi tiết, ví dụ và bài tập thực hành áp dụng

avatar

Aptis Easy

check
18/07/2025

Trong quá trình học tiếng Anh, bạn sẽ bắt gặp nhiều cách diễn đạt về sự thay đổi theo thời gian, đặc biệt là khi một hành động không còn tiếp diễn. Cấu trúc không còn nữa trong tiếng Anh là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn biểu đạt điều đó một cách tự nhiên. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ và vận dụng cấu trúc này hiệu quả trong cả văn nói lẫn văn viết.

No Longer là gì? Cấu trúc không còn nữa trong tiếng AnhCấu trúc No Longer trong tiếng Anh là gì?

No longer được hiểu là không còn tiếp tục xảy ra.
Cụm trạng từ này thường được dùng để biểu thị một hành động hoặc trạng thái đã từng tồn tại, nhưng đến hiện tại thì không còn tiếp diễn nữa.

Ví dụ

  • She no longer works at the company. (Cô ấy không còn làm việc ở công ty đó nữa.)

  • I no longer drink coffee at night. (Tôi không còn uống cà phê vào buổi tối nữa.)

  • He no longer believes in quick success. (Anh ấy không còn tin vào thành công nhanh chóng nữa.)

Các cấu trúc không còn nữa trong tiếng Anh

cac-cau-truc-ko-con-nuaCác câu trúc không còn nữa trong tiếng Anh

Đứng trước động từ chính

Công thức

Chủ ngữ + no longer + động từ chính (Subject + no longer + main verb)

Ví dụ

  • She no longer lives in this neighborhood. (Cô ấy không còn sống ở khu phố này nữa.)

  • We no longer eat fast food. (Chúng tôi không còn ăn đồ ăn nhanh nữa.)

Đứng sau động từ tobe

Công thức

Chủ ngữ + động từ khiếm khuyết + no longer (Subject + modal verb + no longer)

Ví dụ

  • He might no longer live in this city. (Có thể anh ấy không còn sống ở thành phố này nữa.)

  • They will no longer attend the weekly meetings. (Họ sẽ không còn tham dự các cuộc họp hàng tuần nữa.)

  • You must no longer depend on your parents. (Bạn không được phụ thuộc vào cha mẹ nữa.)

Đứng sau Modal verb

Công thức

Chủ ngữ + to be + no longer (Subject + to be + no longer)

Ví dụ

  • He was no longer interested in the topic. (Anh ấy không còn hứng thú với chủ đề đó nữa.)

  • The building is no longer in use. (Tòa nhà đó không còn được sử dụng nữa.

  • I am no longer available on weekends. (Tôi không còn rảnh vào cuối tuần nữa.)

No Longer đảo ngữ

Công thức

No longer + trợ động từ + chủ ngữ + động từ (No longer + auxiliary verb + subject + verb)

Ví dụ

  • No longer can we wait for a response. (Chúng tôi không thể chờ đợi thêm nữa.)

  • No longer will he tolerate such behavior. (Anh ấy sẽ không còn chịu đựng hành vi như vậy nữa.)

  • No longer do they depend on their parents.(Họ không còn phụ thuộc vào bố mẹ nữa.)

  • No longer should you ignore your health. (Bạn không nên tiếp tục lơ là sức khỏe của mình nữa.)

Xem thêm:

Sự khác nhau giữa No Longer và Not anymore / Not any longer

su-khac-nhau

Sự khác nhau giữa No Longer và Not anymore / Not any longer

Tiêu chí

No longer

Not anymore / Not any longer

Nghĩa

Không còn nữa

Không còn nữa

Vị trí trong câu

Trước động từ chính (trừ to be)

Ở cuối câu

Mức độ trang trọng

Trang trọng, dùng trong văn viết

Thân mật, dùng trong văn nói

Dạng đảo ngữ

No longer + trợ động từ + S + V

Không dùng được ở dạng đảo ngữ

Ví dụ

She no longer works here.

She doesn’t work here anymore.

Bài tập thực hành

Bài 1: Điền “no longer” vào vị trí thích hợp

1. She _______ wants to be part of the team.

2. They _______ live in the city; they moved to the countryside.

3. I _______ trust what he says.

4. We _______ need your support for this project.

5. This product _______ meets safety standards.

Bài 2: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, dùng “no longer”.

1. She doesn’t work here anymore.

2. We don’t talk to each other anymore.

3. They don’t offer that service anymore.

4. I don’t enjoy doing this any longer.

5. He doesn’t visit his hometown anymore.

Bài 3: Dùng cấu trúc đảo ngữ với “no longer” để viết lại câu.

1. She no longer works at that company.
→ ____________________________________________
2. We can no longer tolerate this behavior.
→ ____________________________________________
3. He no longer helps with the housework.
→ ____________________________________________

Việc sử dụng thành thạo cấu trúc no longer trong tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống không còn tiếp diễn. Đây là một phần ngữ pháp quan trọng trong bài thi Aptis và cả giao tiếp hàng ngày. Hãy đăng ký luyện thi Aptis ngay hôm nay tại Aptis Easy để được tư vấn và nhận ưu đãi nha.