Wish/If only là những cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh dùng để thể hiện ước muốn hoặc hối tiếc về điều gì đó không xảy ra hoặc không đúng sự thật trong thực tế.

Aptis Easy
Wish/If only là những cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh dùng để thể hiện ước muốn hoặc hối tiếc về điều gì đó không xảy ra hoặc không đúng sự thật trong thực tế.

Aptis Easy
Trong tiếng Anh, Wish và If only là hai cấu trúc quen thuộc dùng để diễn tả mong ước hoặc sự tiếc nuối. Việc sử dụng đúng các mẫu câu này giúp bạn thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng và tự nhiên hơn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng Wish và If only trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Câu mong ước là gì?Trong tiếng Anh, người ta dùng mệnh đề mong ước để thể hiện những điều không có thật ở hiện tại, quá khứ hay tương lai, cũng như những kỳ vọng hoặc mong muốn chưa được đáp ứng. Thay vì phản ánh sự thật, dạng cấu trúc này giúp người nói bày tỏ điều họ ước điều đó đã, đang hoặc sẽ xảy ra.
Các loại câu mong ước
Câu mong ước có 3 dạng nhất định: Câu mong ước ở quá khứ, câu mong ước ở hiện tại và câu mong ước ở tương lai. Cùng xem công thức và các ví dụ cho từng trường hợp ở dưới đây nhé.
Cách dùng: Mệnh đề này khi muốn nói đến một điều đã xảy ra trong quá khứ mà không thể thay đổi được. Qua đó, người nói bộc lộ sự nuối tiếc hoặc hối hận về một hành động hay sự việc đã diễn ra.
Công thức
|
Danh từ + wish + (that) + chủ ngữ + had + P2 |
Ví dụ
John's father wishes his son had told him the truth earlier.
→ Bố của John ước rằng con trai mình đã nói sự thật sớm hơn.
The manager wishes (that) the team had followed the plan.
→ Quản lý ước gì cả nhóm đã làm theo kế hoạch.
Người nói dùng mệnh đề này khi muốn bày tỏ mong muốn về một điều không đúng hoặc không thể xảy ra trong hiện tại. Điều đó phản ánh sự không hài lòng với thực tế và mong rằng tình huống hiện tại có thể khác đi.
Công thức
|
Danh từ + wish + (that) + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ đơn + tân ngữ |
Ví dụ
Tom wishes (that) he knew the answer.
→ Tom ước rằng anh ấy biết câu trả lời.
Her mother wishes she lived closer to home.
→ Mẹ cô ấy ước rằng cô sống gần nhà hơn.
The student wishes (that) his teacher gave him more time.
→ Học sinh đó ước rằng thầy giáo cho cậu ấy nhiều thời gian hơn.
Khi người nói muốn bày tỏ mong ước về một hành động hay sự kiện có thể xảy ra trong tương lai nhưng dường như khó xảy ra hoặc không như ý muốn. Nó phản ánh sự nghi ngờ hoặc thiếu kỳ vọng vào khả năng điều đó sẽ thành hiện thực.
Công thức
|
Danh từ + wish + (that) + chủ ngữ + would (not) + động từ nguyên mẫu |
Ví dụ
Jenny wishes (that) her boss would give her a day off next week.
→ Jenny ước rằng sếp của cô ấy sẽ cho cô nghỉ một ngày vào tuần tới.
Tom’s sister wishes he would help her clean the house tomorrow.
→ Em gái của Tom ước rằng anh ấy sẽ giúp cô dọn nhà vào ngày mai.
The team wishes (that) the weather would stay nice for the weekend match.
→ Cả đội ước rằng thời tiết sẽ đẹp vào cuối tuần để thi đấu.
Xem thêm:
Một số cấu trúc khác của wish
Cách dùng: Được dùng để bày tỏ mong muốn sở hữu hoặc đạt được một điều cụ thể nào đó.
Ví dụ
She made a wish for good health.
→ Cô ấy đã ước có sức khỏe tốt.
He sent his best wishes for her birthday.
→ Anh ấy gửi những lời chúc tốt đẹp nhất nhân dịp sinh nhật cô.
They expressed their wish for peace.
→ Họ bày tỏ mong muốn về hòa bình.
Cách dùng: Được dùng khi người nói mong ai đó thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ
I wish to speak with the manager.
→ Tôi muốn nói chuyện với quản lý.
She wishes to travel abroad next year.
→ Cô ấy mong muốn được đi nước ngoài vào năm sau.
They wish to apply for the scholarship.
→ Họ muốn nộp đơn xin học bổng.
Cách dùng: Dùng để bày tỏ mong muốn mà người khác là người thực hiện hành động đó.
Ví dụ
I wish you to stay here until I return.
→ Tôi muốn bạn ở lại đây cho đến khi tôi quay lại.
They wish him to join the team as soon as possible.
→ Họ mong anh ấy gia nhập đội càng sớm càng tốt.
She wishes her children to study abroad.
→ Cô ấy mong con mình đi du học.
Cách dùng: Được dùng khi người nói bày tỏ ước mong chung chung, không nhắm đến một điều rõ ràng.
Ví dụ
I wish you happiness and success.
→ Tôi chúc bạn hạnh phúc và thành công.
They wished her a safe journey.
→ Họ chúc cô ấy một chuyến đi an toàn.
We wish you a Merry Christmas!
→ Chúng tôi chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ!
Cách dùng: Người nói dùng cấu trúc "wish" một cách trực tiếp để bày tỏ điều mình khao khát.
Ví dụ
"I wish I had more free time," she said.
→ Cô ấy nói: "Tôi ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn."
"We wish we could travel abroad next year," they said.
→ Họ nói: "Chúng tôi ước có thể đi du lịch nước ngoài vào năm sau."
"He wishes he didn’t make that mistake," his friend told me.
→ Bạn anh ấy nói với tôi: "Anh ấy ước gì mình đã không mắc sai lầm đó."
Cách dùng: Dùng để bày tỏ mong đợi về một điều có khả năng xảy ra trong thời gian sắp tới
Ví dụ
I will wish her good luck before the exam.
→ Tôi sẽ chúc cô ấy may mắn trước kỳ thi
They are going to wish you a happy birthday later today.
→ Họ sẽ chúc bạn sinh nhật vui vẻ vào cuối ngày hôm nay.
He will wish them a safe trip before they leave.
→ Anh ấy sẽ chúc họ đi đường bình an trước khi họ rời đi.
Cách dùng: Được sử dụng khi người nói mong ai đó hành xử khác đi hoặc làm một việc cụ thể.
Ví dụ:
I wish she would call me back.
→ Tôi ước cô ấy gọi lại cho tôi.
I wish they would stop arguing all the time.
→ Tôi ước họ ngừng cãi nhau suốt ngày.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. I wish I ______ more confident when speaking English.
A. am
B. was
C. were
D. will be
2. If only she ______ earlier, she wouldn’t have missed the bus.
A. had come
B. came
C. comes
D. would come
3. I wish it ______ so much. I want to go outside.
A. doesn’t rain
B. hadn’t rained
C. wouldn’t rain
D. didn’t rain
4. If only I ______ that you were here, I would have come earlier.
A. know
B. knew
C. had known
D. would know
5. He wishes his parents ______ him go on the trip.
A. let
B. would let
C. had let
D. letting
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng wish/if only
1. I didn’t study for the test. (→ wish)
→ ___________________________________________
2. She doesn’t know how to swim. (→ if only)
→ ___________________________________________
3. It’s raining now. I want to play football. (→ wish)
→ ___________________________________________
4. I shouted at my friend. I regret it now. (→ if only)
→ ___________________________________________
5. I can’t go to the concert with you. (→ wish)
→ ___________________________________________
Cấu trúc Wish/If only là phần ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt mong muốn một cách tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Đừng bỏ lỡ khóa học luyện thi Aptis tại Aptis Easy để nắm vững kiến thức và tự tin chinh phục kỳ thi nhé!