Câu giả định trong tiếng Anh là gì? Cấu trúc và bài tập thực hành

Hiểu rõ câu giả định giúp bạn diễn đạt mong muốn, lời khuyên hay điều không có thật một cách chính xác, tự nhiên trong tiếng Anh hàng ngày. Cùng xem bài viết này.

avatar

Aptis Easy

check
18/07/2025

Câu giả định là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thường dùng để diễn đạt mong muốn, giả thuyết hoặc lời khuyên. Việc sử dụng đúng câu giả định giúp câu nói trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng và ghi nhớ cấu trúc này dễ dàng.

Câu giả định trong tiếng Anh là gì? Cấu trúc và bài tập thực hànhKhái niệm câu giả định

Câu giả định hay còn gọi là câu yêu cầu khiến, dùng để bày tỏ mong muốn hoặc đề xuất ai đó thực hiện một hành động nào đó. Cấu trúc này hình thành thông qua một số tính từ và động từ nhất định, mang tính gợi ý nhẹ nhàng thay vì bắt buộc như câu mệnh lệnh.

Các loại cấu trúc câu giả định

cac-loai-cau-truc-cau-gia-dinhCác loại cấu trúc câu giả định

Với động từ

Câu giả định với động từ ta sẽ dùng công thức sau

S + V + that + S + V…

Ví dụ:

  • The teacher suggested that he study harder. (Giáo viên đề nghị rằng cậu ấy nên học chăm hơn.)

  • They demanded that the manager apologize immediately. (Họ yêu cầu người quản lý phải xin lỗi ngay lập tức.)

Xem thêm: 

Với tính từ

Khi câu giả định với tính từ thì áp dụng công thức này

It + be + Adj + that + S + V

Ví dụ: 

  • It is important that she attend the meeting. (Điều quan trọng là cô ấy phải tham dự cuộc họp.)

  • It is essential that every student be prepared for the exam. (Việc tất cả học sinh chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ thi là điều cần thiết.)

  • It is necessary that he submit the report on time. (Cần thiết là anh ấy phải nộp báo cáo đúng hạn.)

Cấu trúc câu giả định với would rather

cau-truc-cau-gia-dinh-would-ratherCấu trúc câu giả định Would Rather

 

Công thức

Ví dụ

Câu giả định would rather ở hiện tại và tương lai

S1 + would rather (that) + S2 + V_ed/P1

I would rather that you stayed at home tonight. (Tôi muốn bạn ở nhà tối nay (hiện tại hoặc tương lai).

She would rather that her brother didn’t go out so late. (Cô ấy muốn em trai mình đừng đi ra ngoài quá muộn.)

Câu giả định would rather ở quá khứ

S1 + would rather (that) + S2 + had + V_ed/P2

He would rather that his friend hadn’t made that mistake. (Anh ấy ước gì bạn mình đã không mắc sai lầm đó)

We would rather that you had joined us for the trip. (Chúng tôi ước bạn đã tham gia chuyến đi cùng)

Cấu trúc câu giả định với “It’s time , It’s high time, It’s about time”

Công thức

It’s time for sbd to do sth = It’s (high/ about) time + S + V_ed/VP1

Ví dụ:

  • It’s time you went to bed. (Đã đến lúc bạn đi ngủ rồi) 

  • It’s high time we left for the airport. (Chúng ta nên đi ra sân bay ngay rồi đấy.)

Bài tập thực hành

Phần 1: Chọn đáp án đúng

1. The teacher suggested that he ____ more carefully.
A. studies  B. studied  C. study  D. will study

2. It is essential that every applicant ____ a photo with the form.
A. attaches  B. attach  C. attached  D. attaching

3. I would rather that you ____ so much noise.
A. don’t make  B. didn’t make  C. haven’t made  D. won’t make

4. It’s high time we ____ for the train.
A. leave  B. leaving  C. left  D. will leave

5. She wishes she ____ the truth earlier.
A. told  B. had told  C. would tell  D. has told

Phần 2: Chia động từ trong ngoặc theo đúng cấu trúc giả định

1. The manager insisted that we (finish) __________ the report before 5 PM.

2. It’s time you (start) __________ taking things seriously.

3. I’d rather she (not talk) __________ to him like that.

4. It’s about time he (apologize) __________ for what he did.

5. I would rather that you (come) __________ with us yesterday.

Phần 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc câu giả định

1. It’s necessary for him to be here on time.
⟶ It is necessary that he __________________________.

2. I prefer that you don’t smoke in my room.
⟶ I would rather that you __________________________.

3. It’s a good idea for her to visit the doctor soon.
⟶ It is advisable that she __________________________.

4. I regret not telling her the truth.
⟶ I wish I __________________________.

5. It’s already 9 PM, and she still hasn't arrived.
⟶ It’s high time she __________________________.

Đáp án

Phần 1

1. C. 

2. B. 

3. B.

4. C. 

5. B. 

Phần 2

1. finish

2. started

3. didn’t talk

4. apologized

5. had come

Phần 3

1. It is necessary that he be here on time.

2. I would rather that you didn’t smoke in my room.

3. It is advisable that she visit the doctor soon.

4. I wish I had told her the truth.

5. It’s high time she arrived.

Câu giả định là một phần ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt mong muốn, yêu cầu hay giả thiết một cách chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này linh hoạt hơn trong giao tiếp và bài thi. Nếu bạn đang ôn luyện Aptis, đừng quên đăng ký khóa học tại Aptis Easy để được tư vấn và ôn luyện đúng trọng tâm nha!