Câu So Sánh: Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Sử Dụng Chuẩn

Nắm được cách dùng câu so sánh trong tiếng Anh cùng Aptis Easy tìm hiểu ngay bài viết dưới đây và luyện tập thực hành bài tập nắm vững cấu trúc và cách viết lại câu.

avatar

Aptis Easy

check
18/07/2025

Trong tiếng Anh, câu so sánh là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng. Bài viết này của Aptis Easy sẽ giúp bạn hiểu rõ về định nghĩa, các loại câu so sánh và cách sử dụng chúng hiệu quả.

Câu So Sánh: Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Sử Dụng ChuẩnĐịnh nghĩa câu so sánh?

dinh-nghĩa-cau-so-sanh

Định nghĩa câu so sánh

Trong tiếng Anh, câu so sánh là câu được dùng để thể hiện sự giống hoặc khác biệt nhau giữa hai hay cùng nhiều đối tượng khác. Câu so sánh giúp nhấn mạnh đặc điểm muốn nhấn mạnh.

Phân biệt tính từ, trạng từ ngắn và dài trong câu so sánh

Trong tiếng Anh, tính từ và trạng từ được chia thành hai nhóm dựa trên số lượng âm tiết. Sự phân loại này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quy tắc tạo dạng so sánh.

Adj/Adv ngắn

Tính từ dài và trạng từ dài là những từ có từ hai âm tiết trở lên.

Ví dụ tính từ/trạng từ dài: Beautiful (đẹp), expensive (đắt), difficult (khó), intelligent (thông minh), interesting (thú vị).

Ngoài ra, các tính từ có hai âm tiết nhưng không kết thúc bằng –y, –le, –ow, –er, –et cũng được coi là tính từ dài.

Ví dụ tính từ dài hai âm tiết: Modern (hiện đại), honest (thật thà), perfect (hoàn hảo), magic (kỳ diệu).

Adj/Adv dài

Adj/adv thường có hai âm tiết trở lên

Ví dụ:

  • Tính từ dài: Fantastic (tuyệt vời), wonderful (tuyệt diệu), dangerous (nguy hiểm)
  • Trạng từ dài: Carefully (cẩn thận), fluently (trôi chảy), suddenly (đột ngột)

Các loại câu so sánh trong tiếng Anh

cac-loai-cau-so-sanh

Các loại câu so sánh

Dạng so sánh hơn

so-sanh-hon-voi-tinh-tu-trang-tu-ngan

So sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn

So sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn

Tính từ một âm tiết ta cho đuôi -er vào cuối tính từ

Ví dụ: heavy -> heavier, happy -> happier

So sánh hơn với tính từ/trạng từ dài

Tính từ có nhiều âm tiết trở lên ta thêm more vào trước tính từ (handsome -> more handsome)

Ví dụ: 

Her dress is more elegant than mine. (Chiếc váy của cô ấy thanh lịch hơn của tôi.)

Một số trường hợp đặc biệt

  • good -> better than
  • far -> farther than
  • bad -> worse than

Dạng so sánh nhất

so-sanh-hon-nhat

So sánh hơn nhất

  • Với tính từ/trạng từ ngắn: Ta thêm đuôi -est sau adj/adv
  • Với tính từ/trạng từ dài: Ta thêm the most trước adj/adv

Ví dụ:

  • She is the tallest person in the group. 
  • He is the most hardworking employee in our company. (Anh ấy là nhân viên chăm chỉ nhất trong công ty của chúng tôi.)

Dạng so sánh bằng

so-sanh-bang

So sánh bằng

So sánh bằng dùng để diễn đạt sự tương đồng giữa hai đối tượng thể hiện sự ngang bằng nhau.

Ví dụ so sánh bằng adj/adv:

  • This song is as good as the previous one. (Bài hát này hay như bài hát trước) 
  • This room is as suspicious as that one. (Căn phòng này rộng như phòng kia)
  • He runs as fast as his brother. (Anh ấy chạy nhanh như anh trai của mình) 

Ví dụ so sánh với danh từ:

  • She has as many books as I do. (Cô ấy có số lượng sách giống tôi) 
  • We work as hard as they do. (Chúng tôi làm việc chăm chỉ như họ)
  • He spends as much money as she does. (Anh ấy tiêu tiền nhiều như cô ấy)

Ví dụ so sánh với “the same”:

  • She uses the same model of phone as I do. (Cô ấy sử dụng cùng một mẫu điện thoại với tôi)
  • We follow the same rules as their team. (Chúng tôi tuân theo các quy tắc giống như đội của họ.)

Dạng so sánh kép

so-sanh-kep

So sánh bội kép

So sánh kép (Double Comparison) được sử dụng để diễn tả sự thay đổi đồng thời của hai sự vật, hiện tượng. 

Ví dụ:

The cheaper the hotel, the worse the service.

Dạng so sánh bội số

so-sanh-boi-so

So sánh bội số

So sánh bội số trong tiếng Anh được dùng để diễn tả sự chênh lệch về kích thước, số lượng, mức độ giữa hai đối tượng.

Lưu ý:

Khi sử dụng so sánh bội, cần xác định xem danh từ là danh từ đếm được hay không đếm được để chọn cách diễn đạt phù hợp. Nếu danh từ là số nhiều đếm được, ta sử dụng "many"; nếu là danh từ không đếm được, ta dùng "much".

Các cụm từ như “Twice” có nghĩa là gấp đôi (tương đương với “two times”); “Three times” là gấp ba; “Four times” là gấp bốn

Ví dụ:
The company's revenue this year is twice as high as last year. (Doanh thu của công ty năm nay cao gấp đôi so với năm ngoái.)

Quy tắc chuyển đổi tính từ

Chuyển đổi tính từ và trạng từ trong so sánh

Tính từ một âm tiết: Ta thêm  -er vào cuối adj cho dạng so sánh hơn và thêm -est vào cuối adj cho dạng so sánh nhất.

Ví dụ: 

  • cold -> colder
  • tall -> tallest

Tính từ có hai âm tiết và kết thúc đuôi “y”: Đổi -y sang -ier cho so sánh hơn và -iest cho so sánh nhất.

Ví dụ: easy -> easier -> easiest

Tính từ có nhiều hơn hai âm tiết trở lên: Thêm “more” với so sánh hơn và thêm “the most” dạng so sánh nhất.

Ví dụ:

beautiful -> more beautiful -> the most beautiful

intelligent -> more intelligent -> the most intelligent

Xem thêm:

Một số trường hợp đặc biệt

Adj/Adv

So sánh hơn

So sánh nhất

Good/Well

Better

The best

Bad/badly

Worse

The worst

Much/Many

More

The most

Little

Less

The least

Far

Farther/further

The Farthest/furthest

Old

Older/elder

The oldest/ eldest

Bài tập các dạng so sánh có đáp án chi tiết

Ví dụ 1: Hoàn thành câu với dạng so sánh thích hợp

vi-du-1

Ví dụ 1

Lời giải:

  1. Today is colder than yesterday.
  2. The traffic is getting worse every day.
  3. My new laptop is more expensive than my old one.
  4. Of the two brothers, Jack is taller.

Ví dụ 2: Viết lại câu sử dụng từ gợi ý

vi-du-2

Ví dụ 2

Lời giải:

1. This restaurant is cheaper than the one we went to yesterday.

2. Peter is the smartest student in the class.

3. His car is slower than my car.

4. The book I read last week was more boring than this one.

5. Her sister sings worse than Anna.

Vừa trên là bài tổng hợp chi tiết nhất về câu so sánh và một số ví dụ thực hành cho bạn luyện tập. Nếu bạn muốn nâng cao trình độ tiếng Anh của mình đừng bỏ lỡ khóa học Aptis.

Xóa mất gốc Tiếng Anh cùng khóa học Pre-Aptis tại Aptis Easy nhé!