Cùng Aptis tìm hiểu chi tiết về câu điều kiện loại 1, 2, 3: định nghĩa, công thức, một số câu câu điều kiện loại khác và ví dụ ôn luyện cho bạn nắm chắc kiến thức.

Aptis Easy
Cùng Aptis tìm hiểu chi tiết về câu điều kiện loại 1, 2, 3: định nghĩa, công thức, một số câu câu điều kiện loại khác và ví dụ ôn luyện cho bạn nắm chắc kiến thức.

Aptis Easy
Câu điều kiện là chủ điểm trọng tâm trong tiếng Anh. Trong bài viết này Aptis sẽ giúp bạn tổng hợp kiến thức về câu điều kiện một cách chi tiết nhất.
Câu điều kiện trong tiếng Anh là gì?
Câu điều kiện trong tiếng Anh là gì?
Câu điều kiện loại 1
Ví dụ:
If she calls me, I will help her. (Nếu cô ấy gọi tôi, tôi sẽ giúp cô ấy.)
Câu điều kiện loại 2
Ví dụ:
If they had a bigger house, they would invite more guests. (Nếu họ có một ngôi nhà lớn hơn, họ sẽ mời nhiều khách hơn.)
If she had more free time, she would learn to play the piano.
Câu điều kiện loại 3
Ví dụ:
If he had listened to me, he wouldn’t have made that mistake. (Nếu anh ấy đã nghe lời tôi, anh ấy đã không mắc sai lầm đó.)
Xem thêm: +20 cấu trúc câu trong tiếng Anh cơ bản và nâng cao
Câu điều kiện hỗn hợp
Ví dụ:
If she were more confident, she would have spoken up during the meeting.
(Nếu cô ấy tự tin hơn, cô ấy đã lên tiếng trong cuộc họp.)
Sử dụng đảo ngữ trong câu điều kiện
Ví dụ
Should you arrive early, please wait for me at the entrance. (Nếu bạn đến sớm, hãy đợi tôi ở lối vào.)
Were she taller, she could become a model. (Nếu cô ấy cao hơn, cô ấy có thể trở thành người mẫu.)
Had she taken my advice, she wouldn’t have made that mistake. (Nếu cô ấy nghe lời khuyên của tôi, cô ấy đã không mắc sai lầm đó.)
Sử dụng Unless trong câu điều kiện
Ví dụ:
Unless we leave now, we’ll be late for the movie.
(Trừ khi chúng ta rời đi ngay bây giờ, chúng ta sẽ bị trễ phim.)
You can’t enter the building unless you have an ID card.
(Bạn không thể vào tòa nhà trừ khi bạn có thẻ ID.)
Xem thêm: Câu hỏi đuôi
Sử dụng Without trong câu điều kiện
Ví dụ:
Without water, life wouldn’t exist on Earth.
(Nếu không có nước, sự sống sẽ không tồn tại trên Trái Đất.)
Without his advice, I wouldn’t have made the right decision.
(Nếu không có lời khuyên của anh ấy, tôi đã không đưa ra quyết định đúng đắn.)
Without a map, we would have gotten lost in the forest.
(Nếu không có bản đồ, chúng tôi đã bị lạc trong rừng.)
Without your encouragement, I might have given up.
(Nếu không có sự động viên của bạn, tôi có thể đã bỏ cuộc.)
Chúng hay ở trong các câu mệnh lệnh, khuyến nghị hoặc cảnh báo.
Công thức: Mệnh lệnh/Khẳng định, or/otherwise + S + will + V (nguyên mẫu).
Ví dụ:
Work harder, otherwise you won’t get promoted.
(Làm việc chăm chỉ hơn, nếu không bạn sẽ không được thăng chức.)
Follow the instructions carefully, otherwise, you may make mistakes.
(Làm theo hướng dẫn cẩn thận, nếu không bạn có thể mắc sai lầm.)
Imagine (that): dùng để giả định tình huống hoặc không có thật
Imagine (that) + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên mẫu).
Ví dụ:
Imagine you were the president, what would you change? (Hãy tưởng tượng nếu bạn là tổng thống, bạn sẽ thay đổi điều gì?)
So/As long as: Hay dùng để diễn đạt điều kiện hành động sẽ xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng.
Công thức: So/As long as + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).
Ví dụ:
As long as the weather is good, we will go on a picnic this weekend. (Miễn là thời tiết tốt, chúng tôi sẽ đi dã ngoại vào cuối tuần này.)
So long as you drive carefully, you will be safe. (Miễn là bạn lái xe cẩn thận, bạn sẽ an toàn.)
As long as you exercise regularly, you will stay healthy. (Miễn là bạn tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ giữ được sức khỏe.)
Provided/Providing that: Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng diễn đạt điều kiện cụ thể.
Công thức: Provided/Providing that + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).
Ví dụ:
You are allowed to enter the club providing that you show your ID. (Bạn được phép vào câu lạc bộ với điều kiện là bạn xuất trình giấy tờ tùy thân.)
Cấu trúc này thường được dùng để diễn đạt tình huống mà kết quả phụ thuộc vào một điều kiện nhất định. Khi nói về hiện tại, ta dùng "was" hoặc "were", còn khi đề cập đến quá khứ, ta sử dụng "had been".
If it were not for + Noun phrase, S + would + V (nguyên mẫu).
If it had not been for + Noun phrase, S + would + have + V3/ed.
Ví dụ:
If it weren’t for his support, I wouldn’t have been able to complete the project.
(Nếu không có sự hỗ trợ của anh ấy, tôi đã không thể hoàn thành dự án.)
If it had not been for your advice, I would have made a huge mistake.
(Nếu không có lời khuyên của bạn, tôi đã phạm phải một sai lầm lớn.)
Ví dụ 1: Chuyển đổi các câu sau thành câu điều kiện phù hợp.
They didn’t arrive on time, so they missed the meeting.
I can’t join you for dinner because I have to work late.
We don’t have enough money, so we can’t buy a new car.
I don’t speak French fluently, so I can’t apply for the job.
Đáp án:
If they had arrived on time, they wouldn’t have missed the meeting.
If I didn’t have to work late, I could join you for dinner.
If we had enough money, we could buy a new car.
If I spoke French fluently, I could apply for the job.
Ví dụ 2: Chuyển đổi các câu sau thành câu điều kiện
He didn’t bring his umbrella, so he got wet.
I don’t have enough time, so I can’t finish my homework.
They missed the flight because they arrived late.
She doesn’t like coffee, so she didn’t drink it.
Đáp án:
If he had brought his umbrella, he wouldn’t have gotten wet.
(Nếu anh ấy mang ô theo, anh ấy đã không bị ướt.)
If I had enough time, I could finish my homework.
(Nếu tôi có đủ thời gian, tôi có thể hoàn thành bài tập về nhà.)
If they had arrived on time, they wouldn’t have missed the flight.
(Nếu họ đến đúng giờ, họ đã không bị lỡ chuyến bay.)
If she liked coffee, she would have drunk it.
(Nếu cô ấy thích cà phê, cô ấy đã uống nó.)
Tóm lại, câu điều kiện giúp chúng ta diễn đạt các giả thuyết, khả năng hoặc kết quả khác nhau trong quá khứ, hiện tại và tương lai. Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng ngữ pháp mà còn làm cho cách diễn đạt trở nên logic và linh hoạt hơn trong giao tiếp. Nếu bạn muốn nâng cao trình độ tiếng Anh đừng bỏ qua khóa học Aptis bên mình nhá.
Xóa mất gốc Tiếng Anh cùng khóa học Pre-Aptis tại Aptis Easy nhé!