Câu bị động được dùng để nhấn mạnh hành động hơn là người thực hiện. Cấu trúc này khá phổ biến trong văn viết. Để hiểu rõ hơn hãy cùng Aptis Easy tìm hiểu ngay ở đây.

Aptis Easy
Câu bị động được dùng để nhấn mạnh hành động hơn là người thực hiện. Cấu trúc này khá phổ biến trong văn viết. Để hiểu rõ hơn hãy cùng Aptis Easy tìm hiểu ngay ở đây.

Aptis Easy
Trong tiếng Anh, câu bị động là một cấu trúc quan trọng giúp nhấn mạnh hành động hơn là người thực hiện hành động. Cấu trúc này thường được sử dụng trong văn viết, báo chí và các tình huống trang trọng. Việc hiểu và sử dụng thành thạo câu bị động sẽ giúp câu văn trở nên linh hoạt và chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp.
Định nghĩa câu bị động
Định nghĩa câu bị động
Câu bị động trong tiếng Anh (Passive Voice) là một cấu trúc câu được sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc kết quả của hành động hơn là người thực hiện hành động.
Ví dụ:
Câu chủ động: They built a new school last year. (Họ đã xây một ngôi trường mới vào năm ngoái.)
Câu bị động: A new school was built last year. (Một ngôi trường mới đã được xây vào năm ngoái.)
Cấu trúc câu bị động
Cấu trúc câu bị động nhóm thì hiện tại
Thì hiện tại đơn
Ví dụ:
Chủ động: The workers build new houses every year. (Công nhân xây những ngôi nhà mới mỗi năm.)
Bị động: New houses are built by the workers every year. (Những ngôi nhà mới được xây bởi công nhân mỗi năm.)
Thì hiện tại tiếp diễn
Ví dụ:
Chủ động: They are repairing the main road in our neighborhood.
(Họ đang sửa chữa con đường chính trong khu phố của chúng tôi.)
Bị động: The main road is being repaired in our neighborhood.
(Con đường chính đang được sửa chữa trong khu phố của chúng tôi.)
Thì hiện tại hoàn thành
Ví dụ:
Chủ động: She has written a report. (Cô ấy đã viết một bản báo cáo.)
Bị động: A report has been written by her. (Một bản báo cáo đã được viết bởi cô ấy.)
Công thức câu bị động nhóm thì quá khứ
Ví dụ:
Chủ động: The teacher gave the students a test yesterday. (Giáo viên đã cho học sinh một bài kiểm tra ngày hôm qua.)
Bị động: A test was given to the students by the teacher yesterday. (Một bài kiểm tra đã được cho học sinh bởi giáo viên ngày hôm qua.)
Ví dụ:
Chủ động: The workers were fixing the bridge when we arrived. (Những công nhân đang sửa cây cầu khi chúng tôi đến.)
Bị động: The bridge was being fixed when we arrived. (Cây cầu đang được sửa khi chúng tôi đến.)
Ví dụ:
Chủ động: She had sent the invitations before the event started. (Cô ấy đã gửi lời mời trước khi sự kiện bắt đầu.)
Bị động: The invitations had been sent before the event started. (Lời mời đã được gửi trước khi sự kiện bắt đầu.)
Xem thêm:
Công thức câu bị động nhóm thì tương lai
Ví dụ:
Chủ động: The company will release a new product soon. (Công ty sẽ ra mắt một sản phẩm mới sớm thôi.)
Bị động: A new product will be released soon. (Một sản phẩm mới sẽ được ra mắt sớm thôi.)
Ví dụ:
Chủ động: We will have finished the project before the deadline. (Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án trước thời hạn.)
Bị động: The project will have been finished before the deadline. (Dự án sẽ được hoàn thành trước thời hạn.)
Câu bị động có những trường hợp đặc biệt nào?
Khi dùng các động từ: say, think, report, believe, consider ở câu chủ động, ta dùng cấu trúc he/she is believed hoặc it is said.
Ví dụ:
Chủ động: Experts believe that climate change is causing more extreme weather events.
(Các chuyên gia tin rằng biến đổi khí hậu đang gây ra nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn.)
Bị động: It is believed that climate change is causing more extreme weather events.
(Người ta tin rằng biến đổi khí hậu đang gây ra nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn.)
Với các động từ như watch, feel, notice, hear, see thường theo sau động từ nguyên mẫu không to với câu chủ động. Bên cạnh đó, trước khi chuyển sang câu bị động công thức sẽ bị thay đổi và động từ nguyên mẫu chuyển sang to + V1.
Ví dụ:
Chủ động: They heard her sing a beautiful song.
(Họ đã nghe thấy cô ấy hát một bài hát hay.)
Bị động: She was heard to sing a beautiful song.
(Cô ấy đã được nghe thấy hát một bài hát hay.)
Giải thích: Trong câu chủ động, động từ "sing" được sử dụng dưới dạng nguyên mẫu không "to" (bare infinitive). Tuy nhiên, khi chuyển sang bị động, ta phải thêm "to" vào trước động từ "sing."
Các động từ give, show, lend, offer, send có 2 tân ngữ. Khi chuyển sang câu bị động, ta có thể chọn một trong 2 tân ngữ làm chủ ngữ.
Ví dụ:
Chủ động: The manager assigned the employees a new project.
(Người quản lý đã giao cho nhân viên một dự án mới.)
Bị động 1: The employees were assigned a new project.
(Nhân viên đã được giao một dự án mới.)
Bị động 2: A new project was assigned to the employees.
(Một dự án mới đã được giao cho nhân viên.)
Giải thích: Tùy thuộc vào điều muốn nhấn mạnh (người nhận hay vật được nhận), ta có thể chọn một trong hai tân ngữ để làm chủ ngữ trong câu bị động. Cả hai cách đều đúng và được chấp nhận.
Câu bị động với đại từ bất định (indefinite pronouns) như someone, somebody, people, they, everyone, people thường không cần đề cập đến chủ ngữ trong câu bị động.
Ví dụ:
Chủ động: They will deliver the package next Monday.
Bị động: The package will be delivered next Monday.
(Họ sẽ giao bưu kiện vào thứ Hai tới. → Bưu kiện sẽ được giao vào thứ Hai tới.)
Câu bị động với động từ khuyết thiếu và động từ nguyên mẫu
Khi trong câu chủ động có động từ nguyên mẫu hoặc động từ khuyết thiếu ta cần thêm tobe trước phân từ (V3/ed) cho câu bị động.
Ví dụ 1:
Chủ động: She should follow the instructions carefully.
(Cô ấy nên làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.)
Bị động: The instructions should be followed carefully.
(Hướng dẫn nên được làm theo một cách cẩn thận.)
Ví dụ 2:
Chủ động: She should follow the instructions carefully.
(Cô ấy nên làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.)
Bị động: The instructions should be followed carefully.
(Hướng dẫn nên được làm theo một cách cẩn thận.)
Động từ được kết hợp với trạng hoặc giới từ để tạo thành 1 cụm động từ, ta có thể đổi sang bị động bằng cách giữ nguyên cụm động từ, áp dụng công thức như bình thường.
Ví dụ:
Chủ động: The manager turned down his job application.
(Người quản lý đã từ chối đơn xin việc của anh ấy.)
Bị động: His job application was turned down by the manager.
(Đơn xin việc của anh ấy đã bị từ chối bởi người quản lý.)
Câu chủ động là mệnh lệnh, để chuyển đổi sang câu bị động ta dùng cấu trúc “let” hoặc “be + V3/ed”.
Ví dụ:
Chủ động: Deliver the package to the customer.
(Giao gói hàng cho khách.)
Bị động: Let the package be delivered to the customer.
(Hãy để gói hàng được giao cho khách.)
Một số lưu ý quan trọng khi chuyển câu chủ động sang câu bị động
Xác định tân ngữ trong câu chủ động: Trong câu chủ động tân ngữ sẽ trở thành chủ ngữ trong câu bị động.
Ví dụ:
Chủ động: The research team has developed an innovative solution to improve data security.
(Nhóm nghiên cứu đã phát triển một giải pháp sáng tạo để cải thiện bảo mật dữ liệu.)
Bị động: An innovative solution to improve data security has been developed by the research team.
(Một giải pháp sáng tạo để cải thiện bảo mật dữ liệu đã được phát triển bởi nhóm nghiên cứu.)
Giữ lại trạng từ chỉ thời gian và địa điểm: Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động các trạng từ chỉ thời gian và địa điểm.
Ví dụ:
Chủ động: The engineers designed the new bridge to withstand extreme weather conditions, and they will begin construction next month.
(Các kỹ sư đã thiết kế cây cầu mới để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, và họ sẽ bắt đầu xây dựng vào tháng tới.)
Bị động: The new bridge was designed to withstand extreme weather conditions, and construction is planned to begin next month.
(Cây cầu mới đã được thiết kế để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, và việc xây dựng dự kiến sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
“by” chỉ rõ người thực hiện hành động
Chủ thể thực hiện hành động không cần nhấn mạnh ta có thể lược bỏ đi “by” còn khi cần nhấn mạnh ai thực hiện hành động ta thêm “by”
Ví dụ:
Chủ động: A talented author wrote the bestselling novel, which has since been translated into multiple languages.
(Một tác giả tài năng đã viết cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất, và từ đó nó đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.)
Bị động: The bestselling novel, which has since been translated into multiple languages, was written by a talented author.
(Cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất, từ đó đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ, được viết bởi một tác giả tài năng.)
Không chuyển những câu có động từ không thể ở dạng bị động
Có một số động từ không có tân ngữ trực tiếp và không thể chuyển sang câu bị động như: seem, happen, occur.
Ví dụ:
Chủ động: The earthquake occurred in the early morning.
(Trận động đất xảy ra vào sáng sớm.) Không thể chuyển sang bị động vì "occur" (xảy ra) không có tân ngữ.
Công thức câu động từ khuyết thiếu
Các động từ khuyết thiếu can, may, could, might, động từ tobe được thêm vào sau động từ khuyết thiếu và trước phân từ hai (V3/ed).
Ví dụ:
Chủ động: The IT department can fix the system issue within an hour if no further complications arise.
(Bộ phận IT có thể sửa lỗi hệ thống trong vòng một giờ nếu không có sự cố phát sinh thêm.)
Bị động: The system issue can be fixed within an hour by the IT department if no further complications arise.
(Lỗi hệ thống có thể được sửa trong vòng một giờ bởi bộ phận IT nếu không có sự cố phát sinh thêm.)
Ví dụ 1: Chuyển câu chủ động sang câu bị động
Ví dụ 1
Đáp án:
The new policies are being discussed with the employees by the manager.
A new product has been launched in the market.
The winners will be announced next week by the company.
The hall has been beautifully decorated.
Ví dụ 2: Chuyển câu chủ động sang câu bị động
Ví dụ 2
Đáp án:
The software had already been tested by the engineers before it was released.
It is said that climate change is affecting global weather patterns.
The new strategy was being discussed by the manager when a customer called.
The project must be completed before the deadline.
A cure for the disease will have been discovered by the next decade.
Nói tóm lại, trong tiếng Anh chủ điểm ngữ pháp về câu bị động là một cấu trúc quan trọng, giúp nhấn mạnh hành động hơn là người thực hiện. Việc sử dụng thành thạo câu bị động không chỉ làm phong phú cách diễn đạt mà còn phù hợp trong nhiều ngữ cảnh. Nếu bạn muốn nâng cao trình độ tiếng Anh một cách hiệu quả, đừng bỏ lỡ khóa học Aptis – nơi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và ghi nhớ bài học một cách sâu sắc hơn.
Xóa mất gốc Tiếng Anh cùng khóa học Pre-Aptis tại Aptis Easy nhé!