Perfect modal, bài tập, cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

Perfect modal là gì? Tìm hiểu về perfect modal, cách dùng past & present perfect modal verb kèm bài tập thực hành chi tiết. Cùng Aptis Easy tìm hiểu thêm về perfect modal để cải thiện tiếng anh nhé.

avatar

Aptis Easy

check
18/07/2025

 Perfect modal là cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn tả suy đoán, khả năng hoặc nghĩa vụ trong quá khứ. Vậy perfect modal là gì và cách sử dụng ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau Aptis Easy.

Perfect modal, bài tập, cấu trúc và cách dùng chi tiết nhấtTổng quan về Perfect Modal

perfect-model-la-giPerfect model là gì?

Modal Perfect, còn được gọi là động từ khiếm khuyết hoàn thành, là một dạng nâng cao của động từ khuyết thiếu (Modal verbs). Cấu trúc này được hình thành bằng cách kết hợp một modal verb với “have” và dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính.

Các dạng modal thường gặp 

cac-cau-hoi-thuong-gapCác trường hợp thường gặp

Could have + past participle

"Could have + past participle" được dùng để diễn tả một sự việc có khả năng đã diễn ra trong quá khứ, nhưng trên thực tế, điều đó không xảy ra. Cấu trúc này thường được sử dụng để nói về những cơ hội đã bỏ lỡ hoặc những khả năng không trở thành hiện thực.

Công thức: S + could have + V3 (past participle) + O

Ví dụ: He could have been here earlier if he had left on time. (Anh ấy lẽ ra có thể đến sớm hơn nếu anh ấy rời đi đúng giờ.)

Must Have + Past Participle

“Must have + past participle” được dùng để diễn tả một suy đoán chắc chắn về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. 

Công thức: S + must have + V3 (past participle) + O

Ví dụ: She must have left early. (Cô ấy hẳn đã rời đi sớm.)

Should have + past participle 

Should have + past participle được sử dụng để diễn tả một hành động đáng lẽ nên xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế lại không xảy ra.

Công thức: S + should have + V3 (past participle)

Ví dụ: I should have brought an umbrella. (Lẽ ra tôi nên mang theo ô.)

May have + past participle

May have + past participle được dùng để diễn tả một khả năng có thể đã xảy ra trong quá khứ, nhưng người nói không chắc chắn về điều đó.

Công thức: S + may have + V3 (past participle)

Ví dụ: She may have forgotten about the meeting. (Có thể cô ấy đã quên cuộc họp.)

Might have + past participle

Might have + past participle được dùng để diễn tả một khả năng đã xảy ra trong quá khứ, nhưng người nói không chắc chắn. Nó có nghĩa tương tự như may have + past participle, nhưng thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn.

Công thức: S + might have + V3 (past participle)

Ví dụ: They might have forgotten your birthday. (Có thể họ đã quên sinh nhật bạn.)

Cách dùng của Perfect modal

Should/ Shouldn’t have + past participle

Should have + past participle được sử dụng để diễn tả một hành động lẽ ra nên được thực hiện trong quá khứ nhưng đã không xảy ra. Ngược lại, shouldn't have + past participle diễn tả một hành động đã xảy ra nhưng không nên xảy ra.

Công thức:  S + should/ shouldn’t + have + V3 (past participle)

Ví dụ: She should not have bought that expensive bag.

Must have + past participle

Must have + past participle được sử dụng để diễn tả một suy đoán có độ chắc chắn cao về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, dựa trên những bằng chứng hoặc dấu hiệu hiện có

Công thức: S + must have + V3 (past participle) + O

Ví dụ: She must have left early. (Cô ấy hẳn đã rời đi sớm.)

Needn’t have + past participle

Needn’t have + past participle được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế là không cần thiết.

Công thức: S + needn’t have + V3 (past participle)

Ví dụ: We needn’t have taken a taxi. The bus was still running. (Chúng tôi không cần phải đi taxi. Xe buýt vẫn còn hoạt động.)

Xem thêm:

Can’t have + past participle

Can’t have + past participle được dùng để diễn tả một suy đoán mang tính chắc chắn về một sự việc không thể đã xảy ra trong quá khứ. Người nói tin rằng điều đó không thể nào đúng dựa trên những bằng chứng hoặc logic hiện có.

Công thức: S + can’t have + V3 (past participle)

Ví dụ: She can’t have forgotten my birthday. I reminded her yesterday.

Bài tập và đáp án về Perfect Modal 

Ví dụ 1: Chọn đáp án đúng

vi-du-1

1. He _______ (call) me, but I didn’t receive any calls.
A. must have called
B. should have called
C. can’t have called
D. needn’t have called

2. She _______ (study) harder for the exam. She got a very low score.
A. must have studied
B. should have studied
C. can’t have studied
D. may have studied

3. You _______ (buy) so many snacks. We still have a lot at home.
A. should have bought
B. must have bought
C. needn’t have bought
D. can’t have bought

4. They _______ (leave) early because I saw them at the party until midnight.
A. must have left
B. can’t have left
C. should have left
D. might have left

5. He _______ (forget) about the meeting, but I’m not sure.
A. must have forgotten
B. should have forgotten
C. may have forgotten
D. needn’t have forgotten

Ví dụ 2: Hoàn thành câu bằng cách sử dụng Perfect Modal phù hợp

vi-du-2

1. She _______ (tell) me the truth, but she didn’t.

2. They _______ (miss) the train because they arrived at the station late.

3. You _______ (spend) so much money on that dress. It was unnecessary.

4. He _______ (be) at home last night because I saw him at the restaurant.

5. I _______ (study) harder for the test. I got a low score.

Ví dụ 3: Sửa lỗi sai trong câu (nếu có)

vi-du-3

1. You must had left early.

2. She needn’t to have worried about the exam. She passed easily.

3. He can’t has seen her yesterday. She was out of town.

4. They should have goes to bed earlier.

5. She might has forgotten to call you.

Đáp án

Ví dụ 1

1. A. must have called

2. B. should have studied

3. C. needn’t have bought

4. B. can’t have left

5. may have forgotten

Ví dụ 2

1. should have told

2. must have missed

3. needn’t have spent

4. can’t have been

5. should have studied

Ví dụ 3

1. must had → must have left early.

2. needn’t to have → needn’t have worried about the exam.

3. can’t has → can’t have seen her yesterday.

4. should have goes → should have gone to bed earlier.

5. might has → might have forgotten to call you.

Tóm lại, Perfect Modal là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp diễn tả suy đoán, khả năng và nghĩa vụ trong quá khứ. Việc hiểu rõ cấu trúc và cách sử dụng Perfect Modal Verbs như could have, must have, should have, may have, might have... không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp. Hy vọng với những kiến thức và bài tập thực hành trong bài viết, bạn sẽ tự tin hơn khi áp dụng vào thực tế!

Xóa mất gốc Tiếng Anh cùng khóa học Pre-Aptis tại Aptis Easy nhé!