Cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh đầy đủ, chi tiết nhất

Cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh giúp bạn làm nổi bật thông tin quan trọng trong câu. Cùng khám phá cách dùng đúng, ví dụ chi tiết và bài tập thực hành dễ hiểu.

avatar

Aptis Easy

check
18/07/2025

Trong tiếng Anh, có những lúc bạn cần nhấn mạnh một phần thông tin để làm câu nói trở nên rõ ràng và ấn tượng hơn. Đó là lúc chúng ta cần dùng cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các dạng cấu trúc thường gặp và cách sử dụng hiệu quả.

Cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh đầy đủ, chi tiết nhấtCấu trúc nhấn mạnh là gì? 

Trong tiếng Anh, để người đọc hoặc người nghe tập trung vào nội dung then chốt, người ta thường sử dụng các mẫu câu đặc biệt có chức năng làm nổi bật yếu tố như chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ hoặc hành động. Những mẫu câu này chính là các cấu trúc nhấn mạnh trong ngữ pháp.

Các cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh

Thay đổi trật tự mệnh đề

Việc nhấn mạnh trong câu có thể đạt được bằng cách hoán đổi vị trí thông thường của các mệnh đề, thay vì chỉ thay đổi trật tự từ.

Ví dụ: 

  • Câu thường: He passed the test because he worked hard.

  • Câu nhấn mạnh: It was because he worked hard that he passed the test.

Thay đổi trật tự từ trong câu

Cụm giới từ/Nơi chốn + Động từ + Chủ ngữ

Ví dụ

  • On the hill stood an old castle. (Trên ngọn đồi có một tòa lâu đài cổ.)

  • (Câu thường: An old castle stood on the hill.)

  • In the garden sat a black cat. (Một con mèo đen đang ngồi trong vườn.)

  • (Câu thường: A black cat sat in the garden.)

  • At the corner of the street was a small bookstore. (Ở góc phố có một hiệu sách nhỏ.)
    (Câu thường: A small bookstore was at the corner of the street.)

  • Next to the school lies a beautiful park. (Bên cạnh trường là một công viên đẹp.)
    (Câu thường: A beautiful park lies next to the school.)

Xem thêm:

Đặt cụm từ diễn tả thời gian ở đầu câu

Trong câu, cụm từ thời gian có thể được sử dụng ở đầu, giữa hoặc cuối. Đặc biệt, việc đặt nó lên đầu câu thường thể hiện mục đích nhấn mạnh về thời gian.

Ví dụ

  • Câu thường: She arrived at the office at 8 a.m.

  • Câu nhấn mạnh thời gian: At 8 a.m., she arrived at the office.

  • Câu thường: The teacher started the lesson yesterday morning.

  • Câu nhấn mạnh thời gian: Yesterday morning, the teacher started the lesson.

Đảo ngữ của although/ though/ even though, despite/ in spite of, but

Cấu trúc

Tính từ/Trạng từ + as/through + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính

Ví dụ

  • Cold as it was, they continued the journey. (Mặc dù trời lạnh, họ vẫn tiếp tục chuyến đi.)

  • Difficult though the exam was, she passed it with flying colors. (Mặc dù bài thi khó, cô ấy vẫn đạt điểm cao.)

  • Quickly as he ran, he couldn’t catch the bus. (Dù anh ấy chạy rất nhanh, anh vẫn không kịp xe buýt.)

  • Gently though she spoke, her words hurt him deeply. (Dù cô ấy nói nhẹ nhàng, lời nói của cô vẫn khiến anh tổn thương.)

Cấu trúc nhấn mạnh với câu chẻ

cau-truc-nhan-manh-cau-cheCấu trúc nhấn mạnh câu chẻ

Nhấn mạnh chủ ngữ

Danh từ/đại từ chỉ người

Cấu trúc

It + is/ was + N + who/ that + V + O

Ví dụ: 

  • It was John who broke the window. (Chính John là người đã làm vỡ cửa sổ.)
  • It is my sister who helps me with homework every day. (Chính chị tôi là người giúp tôi làm bài tập mỗi ngày.)
  • It was they who saved the dog from drowning. (Chính họ đã cứu con chó khỏi bị đuối nước.)

Danh từ chỉ vật

Cấu trúc

It + is/ was + N + that + V + O

Ví dụ

  • It was the book that changed my life. (Chính cuốn sách đó đã thay đổi cuộc đời tôi.)

  • It is the new manager that everyone is talking about. (Chính người quản lý mới là người mà ai cũng đang bàn tán.)

  • It was the noise that woke me up. (Chính tiếng ồn đã đánh thức tôi dậy.)

Nhấn mạnh trạng từ

Công thức

It + is/ was + nơi chốn/ thời gian + that + S + V

Ví dụ:

  • It was in Paris that they first met. (Chính ở Paris họ đã gặp nhau lần đầu.)

  • It is at the library that she usually studies. (Chính ở thư viện cô ấy thường học.)

  • It was in 1999 that he moved to London. (Chính vào năm 1999 anh ấy đã chuyển đến London.)

  • It is every morning that I take a walk. (Chính vào mỗi buổi sáng tôi đi dạo.)

Nhấn mạnh O

Danh từ/đại từ chỉ người

Công thức

It + is/ was + N + who/ whom/ that + S + V

Ví dụ

  • It was Anna who told me the truth. (Chính Anna là người đã nói cho tôi sự thật.)

  • It was Sarah whom I met at the conference. (Chính Sarah là người tôi đã gặp tại hội nghị.)

  • It is them that we need to talk to. (Chính họ là những người mà chúng ta cần nói chuyện.)

Danh từ chỉ vật

Công thức

It + is/ was + N + that + S + V

Ví dụ

  • It was the book that she borrowed from the library. (Chính cuốn sách là thứ cô ấy mượn từ thư viện.)

  • It is the guitar that he bought last week. (Chính cây đàn guitar là thứ anh ấy đã mua tuần trước.) 

  • It was the message that confused everyone. (Chính tin nhắn đó đã khiến mọi người bối rối.)

Câu chẻ bị động

cau-che-bi-dongCâu chẻ bị động

Danh từ/đại từ chỉ người

Công thức

It + is/ was + N + who/ that + be (chia ở thì phù hợp) + PII

Ví dụ

  • It was John who was chosen to lead the team. (Chính John là người được chọn để dẫn dắt đội.)

  • It is my sister that is always invited to speak at conferences. (Chính chị tôi là người luôn được mời phát biểu tại các hội nghị.)

Danh từ chỉ vật

Công thức

It + is/ was + N + that + be (chia ở thì phù hợp) + PII

Ví dụ

  • It is the document that is being printed now. (Chính tài liệu đó đang được in bây giờ.)

  • It was the car that was stolen last night. (Chính chiếc xe đó đã bị đánh cắp tối qua.)

  • It is the package that is delivered every morning. (Chính bưu kiện đó được giao mỗi sáng.)

Bài tập thực hành

Phần 1: Viết lại các câu sau bằng cấu trúc nhấn mạnh (It is/was… that/who…)

1. Mary bought the dress at that boutique.

→ ………………………………………………………………

2. He met his wife in London.

→ ………………………………………………………………

3. The earthquake destroyed the village.

→ ………………………………………………………………

4. John broke the vase yesterday.

→ ………………………………………………………………

5. They were invited to the party by Anna.

→ ………………………………………………………………

Phần 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

1. It was my brother _____ fixed the computer.

A. which
B. who
C. whom
D. whose

2. It is the final decision _____ worries me.

A. who
B. that
C. what
D. which

3. It was in 2020 _____ she graduated from university.

A. when
B. where
C. that
D. which

4. It is the children _____ are making all the noise.

A. that
B. who
C. whom
D. whose

Việc nắm vững cấu trúc nhấn mạnh trong tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng, tự nhiên và ấn tượng hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Hãy luyện tập thường xuyên để làm chủ ngữ pháp nâng cao này. Đăng ký ngay khóa học tại Aptis Easy để được học bài bản!