Để hiểu rõ về định nghĩa câu chẻ, cách dùng và cách vận dụng làm bài tập thực hành có đáp án giải chi tiết, hãy tìm hiểu ngay bài viết ở dưới đây cùng Aptis nha!

Aptis Easy
Để hiểu rõ về định nghĩa câu chẻ, cách dùng và cách vận dụng làm bài tập thực hành có đáp án giải chi tiết, hãy tìm hiểu ngay bài viết ở dưới đây cùng Aptis nha!

Aptis Easy
Trong tiếng Anh, câu chẻ là chủ điểm ngữ pháp quan trọng. Vậy bạn đã biết cách dùng thế chưa? Hãy cùng đọc bài viết này nha.
Định nghĩa câu chẻ
Định nghĩa câu chẻ
Câu chẻ (cleft sentence) là một cấu trúc đặc biệt trong tiếng Anh dùng để nhấn mạnh một thành phần của câu, giúp người nói hoặc viết làm nổi bật thông tin quan trọng.
Một số cấu trúc câu chẻ
Khi muốn nhấn mạnh trạng ngữ (trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức...) trong câu, chúng ta có thể sử dụng câu chẻ
It + is/was + trạng ngữ cần nhấn mạnh + that + mệnh đề phụ
Ví dụ:
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh đối tượng bị tác động bởi hành động.
It + is/was + tân ngữ cần nhấn mạnh + that + mệnh đề phụ
Ví dụ:
It was John that I met yesterday.
(Chính John là người tôi đã gặp hôm qua.)
It is this book that I want to buy.
(Chính quyển sách này tôi muốn mua.)
Dùng để nhấn mạnh chủ ngữ – người hoặc vật thực hiện hành động trong câu.
It + is/was + chủ ngữ cần nhấn mạnh + that/who + mệnh đề phụ
Ví dụ:
It was Jack who fixed my computer.
(Chính Jack là người đã sửa máy tính của tôi.)
It is my teacher who always encourages me to study harder.
(Chính giáo viên của tôi là người luôn khuyến khích tôi học chăm chỉ hơn.)
Câu chẻ với từ để hỏi được sử dụng để nhấn mạnh thông tin về người, vật, thời gian, nơi chốn, lý do hoặc cách thức trong câu.
What + mệnh đề + is/was + thông tin cần nhấn mạnh
Ví dụ:
What excites me the most is trying new foods. (Điều khiến tôi hào hứng nhất là thử những món ăn mới.)
What he needs now is some rest. (Điều anh ấy cần bây giờ là nghỉ ngơi.)
Trong tiếng Anh, câu bị động cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh người hoặc vật bị tác động.
It + is/was + chủ ngữ/tân ngữ cần nhấn mạnh + that + mệnh đề bị động
Ví dụ:
It was the project that was completed by our team last week.
(Chính dự án đó đã được nhóm chúng tôi hoàn thành vào tuần trước.)
It is the stolen painting that has been recovered by the police.
(Chính bức tranh bị đánh cắp đã được cảnh sát thu hồi.)
Câu chẻ với "if" thường được dùng để nhấn mạnh một điều kiện hoặc giả định trong câu, giúp làm nổi bật yếu tố quan trọng.
If + mệnh đề + is/was + thông tin cần nhấn mạnh
Ví dụ:
If there is a place I want to visit, it is Japan. (Nếu có một nơi tôi muốn đến, thì đó là Nhật Bản.)
If there is someone I trust the most, it is my family. (Nếu có ai tôi tin tưởng nhất, thì đó là gia đình của tôi.)
Câu chẻ với "all" được sử dụng để nhấn mạnh rằng toàn bộ thông tin quan trọng của câu chỉ tập trung vào một điều duy nhất.
All + mệnh đề + is/was + thông tin cần nhấn mạnh
Ví dụ:
All I need is a cup of coffee to start my day.
(Tất cả những gì tôi cần là một tách cà phê để bắt đầu ngày mới.)
All she asked for was a chance to prove herself.
(Tất cả những gì cô ấy yêu cầu là một cơ hội để chứng tỏ bản thân.)
Câu chẻ với "There" được sử dụng để nhấn mạnh sự tồn tại của một sự vật, sự việc hoặc một người nào đó trong một tình huống nhất định.
There + is/was + thông tin cần nhấn mạnh + that/who + mệnh đề phụ
Ví dụ:
There was an explanation that clarified everything for us. (Chính có một lời giải thích đã làm rõ mọi thứ cho chúng tôi.)
There was a day when everything changed for the better. (Chính đã có một ngày mà mọi thứ thay đổi theo hướng tốt hơn.)
Xem thêm:
Câu chẻ đảo là dạng câu chẻ mà trạng ngữ được đưa lên đầu câu để nhấn mạnh.
Ví dụ:
Never before have we faced such a difficult challenge. (Chưa bao giờ trước đây chúng tôi phải đối mặt với một thử thách khó khăn như vậy.)
Only after the storm passed did we see the damage it caused. (Chỉ sau khi cơn bão qua đi, chúng tôi mới thấy được thiệt hại mà nó gây ra.)
Ví dụ 1: Chuyển các câu sau thành câu chẻ để nhấn mạnh thành phần được in đậm

Ví dụ 1
Đáp án:
It was my father who bought a new car last month.
It was our grandparents whom we visited during the summer holiday.
It was in 2015 that she started working for a multinational company.
It was the project that they completed on time.
It was the teacher who gave us useful feedback on our essays.
Ví dụ 2: Hoàn thành các câu chẻ sau dựa trên từ gợi ý

Ví dụ 2
Đáp án:
It was the movie that won the Best Picture award last year.
It was yesterday when she received the good news.
It was her kindness that made everyone admire her.
It was the storm that caused the power outage in the city.
Nắm vững câu chẻ sẽ giúp bạn có vốn ngữ pháp tốt và nắm vững tất cả các dạng bài trong đề thi. Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn kiến thức cơ bản trọng tâm nhất về câu chẻ và cách thực hành vào bài tập.
Xóa mất gốc Tiếng Anh cùng khóa học Pre-Aptis tại Aptis Easy nhé!