Cấu trúc while trong tiếng Anh: Cách dùng chuẩn và bài tập vận dụng

Tìm hiểu cấu trúc while trong tiếng Anh giúp bạn diễn tả hành động xảy ra đồng thời một cách chính xác. Bài viết kèm ví dụ, bài tập dễ hiểu, áp dụng ngay luôn nha.

avatar

Aptis Easy

check
18/07/2025

Trong quá trình học ngữ pháp, cấu trúc while trong tiếng Anh là một điểm quan trọng giúp diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời. Việc hiểu rõ cách dùng while sẽ giúp bạn viết và nói trôi chảy hơn trong nhiều tình huống. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng cấu trúc này kèm ví dụ minh họa.

Cấu trúc while trong tiếng Anh: Cách dùng chuẩn và bài tập vận dụngCấu trúc while trong tiếng Anh là gì?

Khi hai hành động xảy ra đồng thời, cấu trúc While sẽ được dùng với ý nghĩa là “trong khi”. Những ví dụ bên dưới sẽ minh họa cụ thể hơn về cách dùng cấu trúc này.

Ví dụ: 

  • While she was reading a book, her little brother was playing with toys. (Trong khi cô ấy đang đọc sách, em trai cô đang chơi đồ chơi.)

  • While they were watching a movie, the lights suddenly went out. (Khi họ đang xem phim thì đột nhiên mất điện.)

Công thức while trong tiếng Anh

cau-truc-while-trong-tieng-anhCấu trúc While trong tiếng Anh

While có hai cách dùng phổ biến nhất hay thường gặp cùng xem bảng ở dưới đây nha

Vị trí của while

Cấu trúc while 

Ví dụ

Khi while đứng đầu câu

While S + V, S + V

While she was washing the dishes, her husband was watching TV. (Trong khi cô ấy đang rửa bát thì chồng cô đang xem tivi.)

Khi while đứng giữa 2 mệnh đề

S + V while S + V 

I was cooking dinner while my children were doing their homework. (Tôi đang nấu bữa tối trong khi các con đang làm bài tập.)

Một số cụm từ chứa while

Dưới đây là một số cụm từ thông dụng với while giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và đạt được điểm số cao trong các bài thi

Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ tiếng Anh

Quite a while

Đã xảy ra một khoảng thời gian khá lâu rồi

I haven't seen you in quite a while!

While away

Giết thời gian bằng việc gì đó

She whiled away the afternoon reading a book in the garden.

All the while

Suốt khoảng thời gian qua

He was smiling all the while, but I knew he was upset inside.

Worth one’s while

Đáng công sức bỏ ra

It’s worth your while to check the details before signing the contract.

While the cat’s away, the mice will play

Có thể làm việc gì đó thoải mái khi không ai quản lý

The kids threw a party when their parents were out of town – while the cat’s away, the mice will play!

Sự khác nhau giữa while và when

su-khac-nhau-giua-while-whenSự khác nhau giữa while và when

Tiêu chí

When

While

Nghĩa 

Khi, lúc

Trong khi

Vai trò

Hành động ngắn chen vào hành động dài- Hành động xảy ra liên tiếp- Chỉ thời điểm cụ thể

Hai hành động diễn ra song song, cùng lúc

Thì thường dùng

Quá khứ đơn + Quá khứ tiếp diễn- Quá khứ đơn + Quá khứ đơn

Quá khứ tiếp diễn + Quá khứ tiếp diễn

Cấu trúc thường gặp

When + S + V (quá khứ đơn), S + was/were + V-ingS + V (quá khứ đơn) when + S + V (quá khứ đơn)

While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ingS + was/were + V-ing while + S + was/were + V-ing

Ví dụ

I was sleeping when the phone rang.

She smiled when she saw me.- When I was a child, I loved cartoons.

While he was watching TV, I was cooking.

She listened to music while studying.

Xem thêm:

Bài tập thực hành

Bài 1: Điền "while" vào chỗ trống nếu cần thiết

1. ______ I was studying, my brother was playing games.
2. He was sleeping ______ his mom was cooking dinner.
3. I was listening to music ______ doing my homework.
4. ______ she was driving, it suddenly started to rain.

5. The phone rang ______ I was taking a shower.

Đáp án

1. While

2. while

3. while

4. While

5. while

Bài 2: Chia động từ đúng thì (quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn)

1. I (watch) __________ TV while my dad (cook) __________ dinner.

2. While we (walk) __________ in the park, we (see) __________ a squirrel.

3. He (not listen) __________ while the teacher (explain) __________ the lesson.

4. She (break) __________ the glass while she (wash) __________ the dishes.

5. They (have) __________ dinner while the baby (sleep) __________.

Đáp án

1. was watching / was cooking

2. were walking / saw

3. wasn’t listening / was explaining

4. broke / was washing

5. were having / was sleeping

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách sử dụng cấu trúc while trong tiếng Anh một cách hiệu quả. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ứng dụng cấu trúc này linh hoạt trong giao tiếp và bài thi.
Nếu bạn đang ôn luyện Aptis, đừng ngần ngại đăng ký khóa học tại Aptis Easy để được hướng dẫn chi tiết nhé!