Tìm hiểu cấu trúc while trong tiếng Anh giúp bạn diễn tả hành động xảy ra đồng thời một cách chính xác. Bài viết kèm ví dụ, bài tập dễ hiểu, áp dụng ngay luôn nha.

Aptis Easy
Tìm hiểu cấu trúc while trong tiếng Anh giúp bạn diễn tả hành động xảy ra đồng thời một cách chính xác. Bài viết kèm ví dụ, bài tập dễ hiểu, áp dụng ngay luôn nha.

Aptis Easy
Trong quá trình học ngữ pháp, cấu trúc while trong tiếng Anh là một điểm quan trọng giúp diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời. Việc hiểu rõ cách dùng while sẽ giúp bạn viết và nói trôi chảy hơn trong nhiều tình huống. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng cấu trúc này kèm ví dụ minh họa.
Cấu trúc while trong tiếng Anh là gì?Khi hai hành động xảy ra đồng thời, cấu trúc While sẽ được dùng với ý nghĩa là “trong khi”. Những ví dụ bên dưới sẽ minh họa cụ thể hơn về cách dùng cấu trúc này.
Ví dụ:
While she was reading a book, her little brother was playing with toys. (Trong khi cô ấy đang đọc sách, em trai cô đang chơi đồ chơi.)
While they were watching a movie, the lights suddenly went out. (Khi họ đang xem phim thì đột nhiên mất điện.)
Cấu trúc While trong tiếng Anh
While có hai cách dùng phổ biến nhất hay thường gặp cùng xem bảng ở dưới đây nha
|
Vị trí của while |
Cấu trúc while |
Ví dụ |
|
Khi while đứng đầu câu |
While S + V, S + V |
While she was washing the dishes, her husband was watching TV. (Trong khi cô ấy đang rửa bát thì chồng cô đang xem tivi.) |
|
Khi while đứng giữa 2 mệnh đề |
S + V while S + V |
I was cooking dinner while my children were doing their homework. (Tôi đang nấu bữa tối trong khi các con đang làm bài tập.) |
Dưới đây là một số cụm từ thông dụng với while giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và đạt được điểm số cao trong các bài thi
|
Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ tiếng Anh |
|
Quite a while |
Đã xảy ra một khoảng thời gian khá lâu rồi |
I haven't seen you in quite a while! |
|
While away |
Giết thời gian bằng việc gì đó |
She whiled away the afternoon reading a book in the garden. |
|
All the while |
Suốt khoảng thời gian qua |
He was smiling all the while, but I knew he was upset inside. |
|
Worth one’s while |
Đáng công sức bỏ ra |
It’s worth your while to check the details before signing the contract. |
|
While the cat’s away, the mice will play |
Có thể làm việc gì đó thoải mái khi không ai quản lý |
The kids threw a party when their parents were out of town – while the cat’s away, the mice will play! |
Sự khác nhau giữa while và when
|
Tiêu chí |
When |
While |
|
Nghĩa |
Khi, lúc |
Trong khi |
|
Vai trò |
Hành động ngắn chen vào hành động dài- Hành động xảy ra liên tiếp- Chỉ thời điểm cụ thể |
Hai hành động diễn ra song song, cùng lúc |
|
Thì thường dùng |
Quá khứ đơn + Quá khứ tiếp diễn- Quá khứ đơn + Quá khứ đơn |
Quá khứ tiếp diễn + Quá khứ tiếp diễn |
|
Cấu trúc thường gặp |
When + S + V (quá khứ đơn), S + was/were + V-ingS + V (quá khứ đơn) when + S + V (quá khứ đơn) |
While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ingS + was/were + V-ing while + S + was/were + V-ing |
|
Ví dụ |
I was sleeping when the phone rang. She smiled when she saw me.- When I was a child, I loved cartoons. |
While he was watching TV, I was cooking. She listened to music while studying. |
Xem thêm:
Bài 1: Điền "while" vào chỗ trống nếu cần thiết
1. ______ I was studying, my brother was playing games.
2. He was sleeping ______ his mom was cooking dinner.
3. I was listening to music ______ doing my homework.
4. ______ she was driving, it suddenly started to rain.
5. The phone rang ______ I was taking a shower.
Đáp án
1. While
2. while
3. while
4. While
5. while
Bài 2: Chia động từ đúng thì (quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn)
1. I (watch) __________ TV while my dad (cook) __________ dinner.
2. While we (walk) __________ in the park, we (see) __________ a squirrel.
3. He (not listen) __________ while the teacher (explain) __________ the lesson.
4. She (break) __________ the glass while she (wash) __________ the dishes.
5. They (have) __________ dinner while the baby (sleep) __________.
Đáp án
1. was watching / was cooking
2. were walking / saw
3. wasn’t listening / was explaining
4. broke / was washing
5. were having / was sleeping
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách sử dụng cấu trúc while trong tiếng Anh một cách hiệu quả. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ứng dụng cấu trúc này linh hoạt trong giao tiếp và bài thi.
Nếu bạn đang ôn luyện Aptis, đừng ngần ngại đăng ký khóa học tại Aptis Easy để được hướng dẫn chi tiết nhé!