Bối rối về từ loại tiếng Anh? Aptis Easy tổng hợp kiến thức từ loại, kèm bài tập có lời giải, giúp bạn ôn tập kiến thức hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ thi Aptis!

Aptis Easy
Bối rối về từ loại tiếng Anh? Aptis Easy tổng hợp kiến thức từ loại, kèm bài tập có lời giải, giúp bạn ôn tập kiến thức hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ thi Aptis!

Aptis Easy
Các loại từ trong tiếng Anh là kiến thức nền tảng cơ bản và cần có để bạn phát triển khả năng ngôn ngữ và đạt điểm cao trong kỳ thi Aptis ESOL. Trong bài viết này, Aptis Easy sẽ tổng hợp đầy đủ 9 loại từ trong tiếng Anh, vị trí trong câu và cách dùng của chúng, giúp bạn ôn tập kiến thức về từ loại, chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi.
Tìm hiểu về từ loại tiếng anhTừ loại trong tiếng Anh là tập hợp của các từ vựng có chung đặc điểm, vai trò và chức năng trong câu vào cùng một nhóm và có tổng cộng 9 nhóm từ loại cơ bản trong tiếng anh. Mỗi từ trong câu đều có một nhiệm vụ riêng, góp phần tạo nên nội dung và cấu trúc cho câu. Hiểu rõ chức năng của từng loại từ thì bạn sẽ biết cách sử dụng từ vựng chính xác từ đó nâng cao khả năng viết và nói trong tiếng Anh.
Dưới đây là 2 nhóm từ loại chính và phụ trong tiếng Anh, kèm theo công dụng, chức năng và lấy ví dụ minh họa cụ thể để giúp bạn có cái nhìn trực quan:

Nhóm 5 từ loại chính trong tiếng Anh
|
Từ loại |
Chức năng |
Ví dụ |
|
Danh từ (Noun) |
Chỉ khái niệm, người, sự vật, sự việc, sinh vật, địa điểm, hiện tượng,... |
boy, grandma, hospital, coffee, cat, happiness |
|
Động từ (Verb) |
Chỉ hành động, trạng thái của người hay vật. |
walk, seat, do, be, have, feel |
|
Tính từ (Adjective) |
Mô tả, bổ sung thêm thông tin cho danh từ hoặc đại từ. |
ugly, big, young, square, gummy, blue |
|
Trạng từ (Adverb) |
Bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ và các trạng từ khác, cho biết mức độ, tần suất. |
very, quickly, really, hard, well |
|
Giới từ (Preposition) |
Ghép nối các thành phần trong câu, tạo thành câu văn hoàn chỉnh. |
in, on, at, in front of, for, with |

Nhóm 4 từ loại phụ trong tiếng Anh
|
Từ loại |
Chức năng |
Ví dụ |
|
Đại từ (Pronoun) |
Thay cho danh từ tránh lặp lại trong câu. |
I, you, me, she, they, him, ours, its |
|
Mạo từ (Article) |
Xác định danh từ |
a, an, the |
|
Liên từ (Conjunction) |
Dùng để làm cầu nối kết các từ, cụm từ hay mệnh đề |
and, but, or, because, because of |
|
Lượng từ (Quantifier) |
Là các từ dùng để chỉ số lượng |
few, some, many, a little, enough |

Danh từ (Nouns) trong tiếng Anh
Danh từ là từ dùng để gọi tên người, vật, hiện tượng, khái niệm, địa điểm... Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hay bổ ngữ.
Danh từ tiếng Anh được phân thành các nhóm có cùng tác dụng, giúp chúng ta sử dụng đúng tình huống và hiểu rõ công năng của chúng trong câu. Dưới đây là các nhóm danh từ chính thường gặp và đặc điểm của từng loại:
Danh từ chung (Common Nouns)
Định nghĩa: Chỉ chung một loại người, vật, địa điểm, ý tưởng hoặc hiện tượng. Không chỉ định rõ một đối tượng cụ thể mà là một loại hoặc nhóm.
Ví dụ: boy, grandpa, cat, coffee
Ví dụ trong câu: The boy is playing in the park. (Danh từ “boy” là danh từ chung)
Danh từ riêng (Proper Nouns)
Định nghĩa: Là loại danh từ dùng để gọi tên riêng cụ thể của một người, một vật, hoặc một nơi chốn có địa chỉ cụ thể.
Ví dụ: Mai, United Kingdom, Hanoi
Ví dụ trong câu: Mai has lived in Hanoi for 3 years. (“Mai” là tên người và “Hanoi” là tên địa điểm cụ thể là 2 danh từ riêng)
Danh từ đếm được (Countable Nouns)
Định nghĩa: Là những danh từ chỉ sự vật, sự việc có thể đếm trực tiếp bằng số lượng, có 2 dạng là số ít và số nhiều.
Ví dụ: orange, book, table, car
Ví dụ trong câu: I got three books from my friends.
Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)
Định nghĩa: Là những danh từ chỉ sự vật, sự việc không thể đếm được bằng số lượng, thường là chất lỏng, khí, hoặc những khái niệm trừu tượng. Danh từ không đếm được chỉ có dạng số ít không thêm gì đằng sau.
Ví dụ: water, air, love, happiness
Ví dụ trong câu: There is a lot of water in the bottle.
Danh từ đứng tại nhiều vị trí khác nhau, thể hiện đa dạng chức năng của câu:
Làm chủ ngữ: Danh từ đứng ở vị trí đầu câu làm chủ ngữ.
Ví dụ: Nguyen is playing badminton.
Làm tân ngữ: Danh từ đứng sau động từ trong câu và tiếp nhận hành động của động từ.
Ví dụ: I don’t like his dog.
Sau tính từ sở hữu: Danh từ đứng sau các tính từ sở hữu, tính từ lúc này đóng vai trò xác định đối tượng sở hữu của danh từ.
Ví dụ: This is her book.
Sau mạo từ: Danh từ đứng sau các mạo từ để xác định cụ thể đối tượng.
Ví dụ: The dog is in the home.
Sau lượng từ: Danh từ đứng sau các lượng từ để chỉ số lượng hoặc mức độ của danh từ.
Ví dụ: There are many chairs on the classroom.
Dựa trên các dấu hiệu về từ vựng, bao gồm các đuôi thường thấy của danh từ. Nếu từ vựng có các đuôi sau, thì chúng thường là danh từ:
-tion / -sion: Chỉ các danh từ mô tả hành động, trạng thái, hoặc kết quả.
Ví dụ: nation, operation, conclusion, illusion
Ví dụ trong câu: The nation celebrated its independence day.
-er / -or: Chỉ người thực hiện hành động hoặc có một vai trò cụ thể.
Ví dụ: producer, worker, conductor
Ví dụ trong câu: The producer is composing a new music.
-eer / -ee: Chỉ người hoặc đối tượng liên quan đến một hoạt động hoặc trạng thái.
Ví dụ: engineer, career, employee
Ví dụ trong câu: The engineer designed the new software.
-ist: Chỉ người có chuyên môn hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Ví dụ: tourist, scientist
Ví dụ trong câu: The scientist made a groundbreaking discovery.
-ness: Chỉ các trạng thái hoặc phẩm chất.
Ví dụ: darkness, sadness
Ví dụ trong câu: The darkness of the night was overwhelming.
-ship: Chỉ trạng thái hoặc điều kiện của một mối quan hệ hoặc vai trò.
Ví dụ: friendship, leadership, relationship
Ví dụ trong câu: Their friendship has lasted for years.
-ment: Chỉ hành động hoặc kết quả của một hành động.
Ví dụ: moment, arrangement
Ví dụ trong câu: The arrangement was perfect for the party.
-dom: Chỉ trạng thái hoặc lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ: kingdom, freedom
Ví dụ trong câu: The kingdom was known for its wealth.
-ture: Chỉ hành động hoặc kết quả của một hành động.
Ví dụ: nature, picture
Ví dụ trong câu: The picture on the wall is beautiful.
-ism: Chỉ hệ thống tư tưởng, phong trào, hoặc lý thuyết.
Ví dụ: tourism, criticism
Ví dụ trong câu: Tourism plays a big role in the local economy.
-logy: Chỉ lĩnh vực học hoặc nghiên cứu.
Ví dụ: biology, psychology, theology
Ví dụ trong câu: Biology is the study of living organisms.
-age: Chỉ trạng thái, kết quả của một hành động, hoặc một khái niệm trừu tượng.
Ví dụ: rage, marriage
Ví dụ trong câu: The marriage ceremony was beautiful.
-th: Chỉ các trạng thái, mức độ hoặc kích thước.
Ví dụ: depth, length, growth
Ví dụ trong câu: The depth of the ocean is vast.

Động từ (Verbs) trong Tiếng Anh
Động từ là từ dùng để chỉ hành động, trạng thái, của danh từ. Chúng trả lời cho: “Làm gì?”, “Làm thế nào?”, “Như thế nào?”.
Động từ có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau dựa trên chức năng và cấu trúc của chúng trong câu. Dưới đây là các loại động từ chính và đặc điểm của chúng:
Động từ hành động (Action Verbs)
Định nghĩa: Chỉ các hành động mà chủ ngữ thực hiện.
Ví dụ: run, eat, write, sing
Ví dụ trong câu: She cooks every morning.
Động từ liên kết (Linking Verbs)
Định nghĩa: Kết nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.
Ví dụ: be, seem, become, appear
Ví dụ trong câu: He is a teacher.
Động từ tình thái (Modal Verbs)
Định nghĩa: Diễn tả khả năng, khả năng, sự cần thiết, hoặc sự yêu cầu.
Ví dụ: can, could, may, must
Ví dụ trong câu: You must study hard to pass the exam.
Động từ giúp (Auxiliary Verbs)
Định nghĩa: Được sử dụng cùng với động từ chính để tạo nên các câu phủ định hay câu hỏi.
Ví dụ: do, have, will, is
Ví dụ trong câu: She has been working here for five years.
Động từ có thể được sử dụng trong nhiều cách khác nhau trong câu để thể hiện chức năng của chúng:
Làm động từ chính: Động từ đứng làm động từ chính trong câu và thực hiện hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
Ví dụ: They played football yesterday.
Cùng với động từ phụ: Động từ phụ giúp tạo ra các thì, câu hỏi, hoặc phủ định.
Ví dụ: She has been studying all night.
Trong câu hỏi và phủ định: Động từ giúp tạo các câu hỏi và câu phủ định bằng cách kết hợp với các động từ chính.
Ví dụ: Did you see the movie?
Ví dụ: They do not understand the problem.
Dưới đây là Có một số đặc điểm cấu tạo giúp ta dễ dàng nhận biết được đâu là động từ dù không phải là tất cả:
-ate: Thường chỉ các hành động hoặc quá trình.
Ví dụ: create, educate, activate
Ví dụ trong câu: The teacher educates students about science. (Động từ "educates" chỉ hành động)
-en: Thường chỉ các hành động hoặc thay đổi trạng thái.
Ví dụ: strengthen, shorten
Ví dụ trong câu: The new policy will strengthen the company's position. (Động từ "strengthen" chỉ hành động)
-ify / -fy: Thường chỉ các hành động làm cho một cái gì đó trở nên như thế nào đó.
Ví dụ: simplify, modify
Ví dụ trong câu: We need to simplify the instructions. (Động từ "simplify" chỉ hành động)
-ize / -ise: Thường chỉ các hành động hoặc quá trình.
Ví dụ: realize, organize
Ví dụ trong câu: They organize events for charity. (Động từ "organize" chỉ hành động)
-ing: Diễn tả hành động, sự việc.
Ví dụ: running, reading
Ví dụ trong câu: I'm studying for my exam.
Đọc thêm: Kiến thức về động từ đầy đủ trong tiếng Anh

Trạng từ (Adverbs) trong Tiếng Anh
Tính từ được dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ (noun) hoặc đại từ (pronoun), giúp làm rõ đặc điểm, trạng thái, số lượng, màu sắc, kích thước,... Tính từ giúp bổ sung làm rõ hơn đối tượng được nhắc đến trong câu và thường đứng trước đối tượng đó hoặc sau một số động từ nhất định để làm rõ hơn về đối tượng đó.
Kích thước: big, small
Ví dụ: The big house is on the corner.
Màu sắc: red, blue, green
Ví dụ: She painted her room light purple.
Cảm xúc: happy, sad, angry
Ví dụ: We had a happy childhood.
Tính chất: beautiful, honest, brave
Ví dụ: The beautiful garden was full of flowers.
Tính từ được phân loại dựa vào công năng của chúng. Dưới đây là một số loại tính từ phổ biến và đặc điểm của chúng:
Tính từ miêu tả (Descriptive Adjectives)
Định nghĩa: Miêu tả đặc điểm hoặc tính chất của danh từ.
Ví dụ: happy, tall, bright
Ví dụ trong câu: The tall building can be seen from miles away.
Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)
Định nghĩa: Chỉ sự sở hữu của một đối tượng.
Ví dụ: my, your, his, her
Ví dụ trong câu: This is my book.
Tính từ chỉ số lượng (Quantitative Adjectives)
Định nghĩa: Chỉ số lượng hoặc mức độ của danh từ.
Ví dụ: some, many, few, several
Ví dụ trong câu: She has many friends.
Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjectives)
Định nghĩa: Chỉ định các đối tượng cụ thể.
Ví dụ: this, that, these, those
Ví dụ trong câu: This book is very interesting.
Tính từ có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp tại các vị trí khác nhau trong câu:
Trước danh từ: Tính từ đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa để mô tả đặc điểm hoặc tính chất của danh từ đó.
Ví dụ: We saw a beautiful sunset yesterday.
Sau động từ liên kết: Tính từ đứng sau một số động từ liên kết (linking verbs) để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
Ví dụ: The sky is blue.
Nhận biết tính từ trong câu có thể dựa trên các dấu hiệu cấu tạo từ vựng, bao gồm các đuôi thường thấy của tính từ. Dưới đây là các đuôi phổ biến giúp nhận biết tính từ cùng với ví dụ minh họa:
-able / -ible: Tính từ với đuôi này thường chỉ khả năng hoặc trạng thái của danh từ.
Ví dụ: capable, washable, sensible, convertible
Ví dụ trong câu: The jacket is washable.
-ous: Tính từ với đuôi này thường chỉ các đặc điểm nổi bật của danh từ.
Ví dụ: numerous, humorous, dangerous
Ví dụ trong câu: The dangerous animal was kept in a cage.
-ive: Tính từ với đuôi này thường miêu tả một trạng thái hoặc thuộc tính.
Ví dụ: passive, attractive, talkative
Ví dụ trong câu: She has an attractive personality.
-ful / -less: Đuôi này thường dùng để chỉ trạng thái có hoặc không có một đặc điểm nào đó.
Ví dụ: meaningful, fruitful, careless, homeless
Ví dụ trong câu: The discussion was meaningful.
-al: Tính từ với đuôi này thường chỉ các thuộc tính liên quan đến danh từ hoặc khái niệm cụ thể.
Ví dụ: medical, approval, physical
Ví dụ trong câu: He has a medical condition.
-ish: Tính từ với đuôi này thường chỉ thuộc về một nhóm hoặc tính chất đặc trưng.
Ví dụ: childish, English, Spanish
Ví dụ trong câu: Her childish behavior was annoying.
-ed / -ing: Các tính từ với đuôi này thường miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng liên quan đến hành động hoặc quá trình.
Ví dụ: interested, blended, entertaining, caring
Ví dụ trong câu: The movie was entertaining.

Trạng từ (Adverbs) trong Tiếng Anh
Trạng từ (Adverbs) trong tiếng Anh có tác dụng thêm ý nghĩa cho động từ, tính từ và các trạng từ khác, cho biết mức độ, tần suất, cách thức hoặc nơi chốn của hành động.
Trong bài viết này, Aptis Easy sẽ chia sẻ với các bạn 6 loại trạng từ cơ bản được phân loại dựa trên chức năng và vai trò của chúng trong câu.
Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner)
Định nghĩa: Mô tả cách thức được thực hiện.
Ví dụ: quickly, carefully, loudly, well
Ví dụ trong câu: She sings beautifully.
Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time)
Định nghĩa: Cung cấp thông tin về thời gian khi một hành động xảy ra.
Ví dụ: now, yesterday, soon, later
Ví dụ trong câu: I will call you later.
Trạng từ chỉ địa điểm (Adverbs of Place)
Định nghĩa: Chỉ địa điểm hoặc vị trí của hành động.
Ví dụ: here, there, everywhere, nowhere
Ví dụ trong câu: The children are playing outside.
Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of Degree)
Định nghĩa: Mô tả cường độ của của tính từ.
Ví dụ: very, too, quite, almost
Ví dụ trong câu: The movie was very interesting.
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)
Định nghĩa: Cung cấp thông tin về tần suất xảy ra của hành động.
Ví dụ: always, often, sometimes, never
Ví dụ trong câu: She often goes to the gym.
Trạng từ quan hệ (Adverbs of Relation)
Định nghĩa: Bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm hoặc nguyên nhân liên quan đến danh từ.
Ví dụ: when, where, why
This is the café where we used to hang out.
Trạng từ dùng để:
Bổ nghĩa cho động từ: Trạng từ đứng cạnh động từ để bổ nghĩa cách thức, thời gian, địa điểm hoặc mức độ của động từ.
Ví dụ: He quickly finished his homework.
Bổ nghĩa cho tính từ: Trạng từ đứng trước tính từ để mô tả cường độ của tính từ.
Ví dụ: She is incredibly talented.
Bổ nghĩa cho trạng từ khác: Trạng từ có thể đứng trước trạng từ khác để mô tả mức độ của trạng từ đó.
Ví dụ: She runs very quickly.
Nhận biết trạng từ trong câu có thể dựa trên cấu tạo đuôi của từ vựng “-ly” và chức năng của chúng:
-ly: Trạng từ thường kết thúc bằng đuôi "-ly".
Ví dụ: happily, easily, carefully
Ví dụ trong câu: She answered the questions quickly. (Trạng từ "quickly" kết thúc bằng "-ly")
Xem thêm: Tổng hợp kiến thức cần nhớ về trạng từ trong tiếng Anh

Giới từ (Prepositions) trong Tiếng Anh
Giới từ là từ dùng để liên kết danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với các phần khác trong câu. Giới từ thường chỉ thời gian, địa điểm, phương hướng, nguyên nhân, cách thức… Giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ.
Dưới đây là các loại giới từ chính và đặc điểm của chúng:
Giới từ chỉ địa điểm (Prepositions of Place)
Định nghĩa: Mô tả vị trí hoặc địa điểm của một đối tượng.
Ví dụ: in, on, at, under, over, between
Ví dụ trong câu: The cat is under the table.
Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)
Định nghĩa: Cung cấp thông tin về thời gian khi một hành động xảy ra.
Ví dụ: at, on, in, before, after
Ví dụ trong câu: She will arrive at 6 PM.
Giới từ chỉ phương hướng (Prepositions of Direction)
Định nghĩa: Mô tả hướng di chuyển hoặc chỉ dẫn.
Ví dụ: to, toward, into, out of
Ví dụ trong câu: He walked toward the park. (Giới từ "toward" chỉ hướng di chuyển)
Giới từ chỉ cách thức (Prepositions of Manner)
Định nghĩa: Mô tả cách thức mà một hành động được thực hiện.
Ví dụ: by, with
Ví dụ trong câu: She wrote the letter by hand.
Giới từ chỉ nguyên nhân (Prepositions of Cause)
Định nghĩa: Mô tả lý do hoặc nguyên nhân của hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ: because of, due to, thanks to
Ví dụ trong câu: The flight was canceled because of the weather.
Tìm hiểu thêm: Bài viết về giới từ đầy đủ & chi tiết

Đại từ (Pronouns) trong Tiếng Anh
Đại từ (pronouns) là những từ được sử dụng để thay thế cho danh từ, cụm danh từ hoặc cả câu, giúp cho câu văn trở nên mạch lạc, tránh lặp từ và làm cho ngôn ngữ trở nên đa dạng hơn. Trong tiếng Anh, đại từ đóng một vai trò vô cùng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến ngữ pháp và việc truyền đạt ý nghĩa của câu.
Ví dụ:
Người: He is a student.
Vật: I found it on the desk.
Khái niệm: This is very important.
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)
Định nghĩa: Được sử dụng để chỉ ra hoặc thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó hoặc rõ ràng trong ngữ cảnh.
Ví dụ: this, that, these, those
Ví dụ trong câu: I would like to buy this.
Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)
Định nghĩa: Chúng thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật để tránh lặp lại từ ngữ và làm cho câu văn gọn gàng hơn.
Ví dụ: I, you, we, they, he, she, it
Ví dụ trong câu: She is coming to the party.
Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
Định nghĩa: Trong câu khi cả chủ ngữ và tân ngữ đều nói về cùng một đối tượng, dùng đại từ phản thân để thay thế cho tân ngữ.
Ví dụ: myself, yourself, ourselves, yourselves, themselves, himself, herself, itself
Ví dụ trong câu: He completed the project by himself.
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Định nghĩa: Được dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc mối quan hệ giữa người nói và người hoặc vật khác. Chúng thay thế cho cụm danh từ đã có từ chỉ sở hữu.
Ví dụ: mine, yours, ours, theirs, his, hers, its
Ví dụ trong câu: This house is mine.
Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)
Định nghĩa: Được sử dụng để chỉ những người, vật, hoặc khái niệm không cụ thể hoặc không được xác định rõ ràng. Chúng giúp cung cấp thông tin khi không cần hoặc không muốn nêu rõ đối tượng cụ thể.
Ví dụ: someone, anyone, everyone, nobody, nothing, everything
Ví dụ trong câu: Everybody is welcome to join.
Đại từ có thể được sử dụng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu và có các chức năng chính như sau:
Làm chủ ngữ: Đại từ đứng ở vị trí đầu câu và thực hiện hành động của động từ.
Ví dụ: They are studying for the exam.
Làm tân ngữ: Đại từ đứng sau động từ và nhận hành động của động từ.
Ví dụ: She gave it to me.
Sau tính từ sở hữu: Đại từ sở hữu đứng sau các tính từ sở hữu để chỉ rõ đối tượng thuộc về ai.
Ví dụ: This is my book.
Nhấn mạnh: Đại từ phản thân được sử dụng để nhấn mạnh hành động mà chủ ngữ thực hiện lên chính mình.
Ví dụ: I did it myself.
Xác định đối tượng: Đại từ chỉ định giúp xác định hoặc làm rõ một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: I want to buy that.
Xem thêm kiến thức về đại từ tại bài viết: Tổng hợp kiến thức về đại từ trong tiếng Anh

Mạo từ (Articles) trong Tiếng Anh
Mạo từ là từ đứng trước danh từ để xác định hoặc chỉ rõ danh từ đó trong câu. Trong tiếng Anh, có hai loại mạo từ chính: mạo từ xác định (definite article) và mạo từ không xác định (indefinite articles).
Mạo từ xác định (Definite Article)
Định nghĩa: Mạo từ xác định là từ "the", dùng để chỉ một đối tượng cụ thể mà người nói và người nghe đều đã biết hoặc đã nhắc đến trong ngữ cảnh. Nó giúp xác định rõ ràng danh từ mà không gây nhầm lẫn.
Ví dụ: the book, the cat
Ví dụ trong câu: I went to the park that we visited last week. (Mạo từ "the" chỉ một công viên cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết)
Cách sử dụng:
Danh từ đã được nhắc đến trước đó: I saw a movie. The movie was great.
Danh từ duy nhất trong ngữ cảnh: The sun rises in the east.
Danh từ chỉ một đối tượng cụ thể: I need the report on my desk.
Mạo từ không xác định (Indefinite Articles)
Định nghĩa: Mạo từ không xác định có "a" và "an". Chúng được sử dụng khi danh từ chưa được xác định cụ thể hoặc lần đầu tiên được nhắc đến trong câu. Chúng giúp chỉ định rằng có một đối tượng thuộc loại hoặc nhóm, nhưng không cụ thể.
Ví dụ: a book, an apple
Ví dụ trong câu: I bought a new book yesterday.
Cách sử dụng:
Danh từ lần đầu tiên được nhắc đến: I saw a cat in the garden. (Con mèo không được xác định rõ ràng)
Danh từ chỉ một thành viên của một nhóm: She wants a cookie. (Cô ấy chỉ muốn một cái trong nhóm bánh quy)
Mạo từ có thể được sử dụng trong nhiều cách khác nhau để xác định danh từ:
Làm rõ nghĩa của danh từ đã được nhắc đến trước đó:
Ví dụ: She bought a new dress. The dress is very beautiful. (Mạo từ "the" chỉ rõ cái váy cụ thể mà đã được nhắc đến trước đó)
Khi danh từ là duy nhất trong ngữ cảnh hoặc có ý nghĩa cụ thể:
Ví dụ: The Eiffel Tower is in Paris. (Mạo từ "the" chỉ một danh lam thắng cảnh duy nhất)
Trước danh từ chỉ một đối tượng cụ thể hoặc nhóm đối tượng đã được xác định:
Ví dụ: He is the person I wanted to meet.
Khi danh từ là thành viên của một nhóm chung:
Ví dụ: A dog is a great pet. (Mạo từ "a" chỉ bất kỳ con chó nào thuộc nhóm thú cưng)
Đọc thêm: Tổng hợp kiến thức cần nhớ về mạo từ trong tiếng Anh

Liên từ (Conjunctions) trong Tiếng Anh
Liên từ là từ dùng để nối kết các phần của câu, bao gồm từ, cụm từ, hoặc các câu độc lập với nhau. Chúng giúp diễn đạt các mối quan hệ như tương phản, nguyên nhân, kết quả, hoặc điều kiện, và tạo ra các liên kết logic trong văn bản.
Liên từ có thể được phân loại theo chức năng mà chúng thực hiện trong câu. Dưới đây là các loại liên từ chính và đặc điểm của chúng:
Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Định nghĩa: Kết nối các từ, cụm từ hoặc câu độc lập có cùng cấp độ hoặc chức năng trong câu.
Ví dụ: and, but, so, yet, or, no, for
Ví dụ trong câu: She wanted to go to the park, but it was raining.
Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)
Định nghĩa: Kết nối một mệnh đề chính với một mệnh đề phụ thuộc, thể hiện mối quan hệ về nguyên nhân, điều kiện, thời gian, hoặc mục đích.
Ví dụ: because, although, if, when, since, unless, while
Ví dụ trong câu: I will go to the store if it stops raining. (Liên từ "if" kết nối mệnh đề điều kiện với mệnh đề chính)
Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)
Định nghĩa: Kết nối các phần trong câu theo cặp, tạo ra sự đối sánh hoặc tương quan giữa chúng.
Ví dụ: both...and, either...or, neither...nor, not only...but also
Ví dụ trong câu: Both the manager and the assistant were present at the meeting.
Liên từ được sử dụng để kết nối các phần của câu nhằm làm rõ ý nghĩa và tạo sự liên kết mạch lạc. Dưới đây là các cách sử dụng liên từ trong câu:
Kết nối các từ hoặc cụm từ:
Ví dụ: She bought apples and oranges.
Kết nối các câu độc lập:
Ví dụ: She doesn’t eat meat, nor does she drink milk.
Xem thêm: Những điều cần biết về liên từ trong tiếng Anh

Lượng từ (Quantifiers) trong Tiếng Anh
Lượng từ là những từ biểu thị số lượng và được đặt trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Trong tiếng Anh, có nhiều loại từ chỉ định lượng, và việc sử dụng đúng lượng từ phụ thuộc vào danh từ đi kèm. Dưới đây là ba nhóm lượng từ cơ bản:
Kết hợp với danh từ đếm được:
Ví dụ: many, both, every, few/a few
Ví dụ trong câu: A few apples are left on the table
Kết hợp với danh từ không đếm được:
Ví dụ: much, less, a bit (of)
Ví dụ trong câu: I don’t have much free time
Kết hợp với cả hai:
Ví dụ: some, enough, a lot of, any
Ví dụ trong câu: I have some books on the shelf

Bài tập thực hành từ loại tiếng anh
Xác định từ in đậm trong câu dưới đây thuộc loại từ tiếng anh nào:
I have a big bed in my bedroom.
Danh từ
Động từ
Tính từ
She is a smart student.
Động từ
Trạng từ
Đại từ
I love listening to music.
Liên từ
Động từ
Giới từ
Minh goes to school every day.
Giới từ
Mạo từ
Lượng từ
That is a beautiful red dress.
Liên từ
Đại từ
Tính từ
Because it was raining, we stayed at home.
Liên từ
Mạo từ
Lượng từ
My house is near the hospital.
Đại từ
Lượng từ
Giới từ
Join saw a cat in the park.
Mạo từ
Danh từ
Động từ
He lives here, and his wife's name is My.
Liên từ
Lượng từ
Đại từ
She is sick, so she has to rest.
Danh từ
Đại từ
Liên từ

Ôn luyện chứng chỉ Aptis ESOL cùng Aptis Easy
Bạn mới bắt đầu học Aptis và chưa biết bắt đầu từ đâu, cần tìm một trung tâm giảng dạy chất lượng và uy tín giúp bạn đỗ chứng chỉ Aptis B1, B2 để xét đại học hay ra trường. Tại Aptis Easy với phương pháp học độc quyền 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết cùng các quyền lợi khác như bộ tài liệu 30 đề hay website thi thử đã giúp hơn 10.000 học viên đỗ chỉ sau lần thi đầu tiên.
Hy vọng qua bài viết trên của Aptis Easy đã giúp bạn tổng hợp được kiến thức về 9 loại từ quan trọng trong tiếng anh và cách sử dụng, giúp bạn hiểu và biết cách làm những bài tập hay ứng dụng nó vào cuộc sống hàng ngày!
Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!