Tổng quan kiến thức về danh từ trong tiếng anh & bài tập

Danh từ (Noun) là thành phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Danh từ là gì? VSTEP EASY tổng hợp kiến thức về danh từ giúp bạn nắm vững và tự tin sử dụng tiếng Anh.

avatar

Aptis Easy

check
26/04/2025

Danh từ (noun) là một trong những thành phần quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Anh. Nhiều người loay hoay cố gắng học những kiến thức nâng cao và bỏ qua phần kiến thức cơ bản để chinh phục ngôn ngữ này nhanh hơn. Bài viết này Aptis Easy sẽ tổng hợp kiến thức về danh từ (Noun) trong tiếng Anh để người học nắm vững và tư tin khi sử dụng tiếng Anh nhé!

Tổng quan kiến thức về danh từ trong tiếng anh & bài tậpKhái niệm danh từ

Khái niệm danh từ (Noun)

Danh từ (Noun) là từ dùng để chỉ tên của các đối tượng, bao gồm người, động vật, đồ vật, hiện tượng, địa điểm hoặc khái niệm. Danh từ được coi là một trong những từ loại quan trọng nhất trong tiếng Anh, vì vậy người học nên trau dồi vốn từ vựng về danh từ càng nhiều càng tốt.

Ví dụ về danh từ (Noun):

  • Các danh từ chỉ người trong tiếng Anh: teacher (giáo viên), sister (chị gái), police officer (cảnh sát),... 

  • Danh từ chỉ con vật: elephant (con voi), bird (con chim), fish (cá),... 

  • Danh từ chỉ vật trong tiếng Anh: phone (điện thoại), chair (ghế), book (quyển sách),... 

  • Danh từ chỉ hiện tượng: rain (mưa), snow (tuyết), thunder (sấm),... 

  • Danh từ chỉ địa điểm: park (công viên), hospital (bệnh viện), supermarket (siêu thị),... 

  • Danh từ chỉ khái niệm: freedom (tự do), love (tình yêu), knowledge (kiến thức),...

Xem thêm: Tổng hợp 9 từ loại trong Tiếng Anh

Các loại danh từ trong tiếng anh

Các loại danh từ

Trong tiếng Anh danh từ (Noun) thường được phân thành 5 loại phổ biến như sau:

Danh từ chung và riêng (Common and Proper Nouns)

Loại danh từ

Định nghĩa

Ví dụ

Danh từ chung

Danh từ dùng để chỉ các sự vật, hiện tượng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.

student (học sinh), friend (bạn bè), worker (người lao động), bird (con chim), pen (bút), car (xe hơi), city (thành phố)

Danh từ riêng

Danh từ dùng để chỉ tên cụ thể của một đối tượng, bao gồm tên người, tên địa điểm, hoặc tên hiện tượng.

John (tên người), London (thành phố), Amazon (tên sông), Mount Everest (tên núi), The Mona Lisa (tên tác phẩm nghệ thuật)

Danh từ cụ thể và khái niệm (Concrete and Abstract Nouns)

Loại danh từ

Định nghĩa

Ví dụ

Danh từ cụ thể

Danh từ chỉ những con người, sự vật có thể tồn tại dưới dạng vật chất và có thể quan sát, chạm vào, hoặc cảm nhận được.

apple (quả táo), dog (con chó), table (cái bàn), water (nước), car (xe ô tô)

Danh từ trừu tượng

Danh từ chỉ những khái niệm hoặc cảm xúc mà không thể nhìn thấy hoặc chạm vào, mà chỉ có thể cảm nhận bằng tâm trí.

happiness (hạnh phúc), love (tình yêu), courage (dũng cảm), freedom (tự do), wisdom (sự khôn ngoan)

Danh từ đếm được và không thể đếm được (Countable and Uncountable Nouns)

Loại danh từ

Định nghĩa

Ví dụ

Danh từ đếm được

Danh từ mà chúng ta có thể đếm được bằng số và có thể đặt số lượng trực tiếp trước chúng.

book (cuốn sách), chair (ghế), apple (quả táo), dog (con chó), car (xe ô tô)

Danh từ không đếm được

Danh từ mà chúng ta không thể đếm được trực tiếp và không thể đặt số lượng trước chúng.

milk (sữa), rice (gạo), information (thông tin), water (nước), music (nhạc)

Danh từ đơn và ghép (Simple and Compound Nouns)

Loại danh từ

Định nghĩa

Ví dụ

Danh từ đơn

Danh từ chỉ bao gồm một từ duy nhất, không kết hợp với bất kỳ từ nào khác.

cat (mèo), book (sách), apple (táo), house (nhà), car (xe)

Danh từ ghép

Danh từ được hình thành từ hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau, có thể viết dưới dạng hai từ riêng biệt hoặc một từ duy nhất.

coffee table (bàn cà phê), ice cream (kem), notebook (sổ tay), toothbrush (bàn chải đánh răng)

Danh từ dạng số ít và số nhiều

Loại danh từ

Định nghĩa

Ví dụ

Danh từ số ít

Danh từ đếm được chỉ có một đơn vị hoặc là danh từ không đếm được.

book (cuốn sách), apple (quả táo), water (nước), information (thông tin)

Danh từ số nhiều

Danh từ đếm được có 2 đơn vị trở lên.

books (những cuốn sách), apples (những quả táo), chairs (những cái ghế), cars (những chiếc xe)

Tìm hiểu thêm về các loại từ trong tiếng Anh tại: Tổng hợp từ loại trong tiếng Anh

Vị trí của danh từ

Vị trí của danh từ 

Ngoài việc hiểu vai trò của danh từ, bạn cũng cần biết vị trí của danh từ trong câu trong câu, mục đích của chúng:

Vị trí của danh từ

Định nghĩa

Ví dụ

Đứng sau mạo từ

Danh từ xuất hiện sau mạo từ a/an/the. 

A camera -> "camera" là danh từ.

A old camera (một cái máy ảnh cũ) -> "old" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "camera".

Đứng sau tính từ sở hữu

Danh từ đứng sau các tính từ sở hữu như my, your, his, her,... Có thể thêm tính từ giữa tính từ sở hữu và danh từ để làm rõ hơn đặc điểm của danh từ.

Her cat -> "cat" là danh từ.

Her favorite dress (con mèo yêu thích của cô ấy) -> "favorite" là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "cat".

Đứng sau từ chỉ số lượng

Danh từ đứng sau các từ chỉ số lượng như few, little, some, any, many, all… để xác định số lượng hoặc mức độ.

Many students (nhiều học sinh)

A little sugar (một ít đường)

Several books (một vài cuốn sách)

Đứng sau giới từ

Danh từ đứng sau các giới từ như in, on, at, under, with,… để làm rõ nghĩa cho giới từ.

The keys are in the drawer. (Những chìa khóa ở trong ngăn kéo.)

She went to the store with her friend. (Cô ấy đến cửa hàng với bạn của mình.)

Đứng sau từ hạn định

Danh từ đứng sau các từ hạn định như this, that, these, those, both, all,… để chỉ định hoặc xác định cụ thể danh từ.

That large building (tòa nhà lớn đó)

These delicious cookies (những chiếc bánh quy ngon này)

Chức năng của danh từ

Chức năng của danh từ

Ngoài ra, bạn cũng nên nhận diện chức năng của danh từ đóng vai trò nào trong câu.

Danh từ làm chủ ngữ 

Danh từ thường đóng vai trò là chủ ngữ, tức là đối tượng chính mà câu đề cập đến.

Ví dụ:

  • The dog barked loudly. (Con chó sủa to.) -> "The dog" là danh từ chủ ngữ.

  • Books are important for learning. (Sách rất quan trọng cho việc học.) -> "Books" là danh từ chủ ngữ.

Danh từ làm tân ngữ

Loại tân ngữ

Chức năng

Ví dụ

Tân ngữ trực tiếp

Danh từ đóng vai trò là đối tượng chính nhận sự tác động trực tiếp từ động từ.

She wrote a letter.

(Cô ấy đã viết một bức thư.)

They bought a new house.

(Họ đã mua một ngôi nhà mới.)

Tân ngữ gián tiếp

Danh từ, cụm danh từ không bị chi phối trực tiếp bởi động từ.

He gave his friend a gift.

(Anh ấy đã tặng bạn mình một món quà.)

She sent her colleague an email.

(Cô ấy đã gửi đồng nghiệp một email.)

Danh từ đứng sau giới từ

Danh từ đứng sau giới từ thường đảm nhiệm vai trò là tân ngữ cho giới từ đó.

Ví dụ:

  • She is sitting on the chair. (Cô ấy đang ngồi trên chiếc ghế.) -> "Chair" là danh từ làm tân ngữ cho giới từ "on".

  • We walked through the park. (Chúng tôi đi dạo qua công viên.) -> "Park" là danh từ làm tân ngữ cho giới từ "through".

Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ

Khi đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ, danh từ thường đứng sau các động từ nối như "to be," "become," "seem,"…

Ví dụ:

  • She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.) -> "Teacher" là danh từ bổ ngữ cho chủ ngữ "She" sau động từ nối "is."

  • He became a doctor. (Anh ấy trở thành một bác sĩ.) -> "Doctor" là danh từ bổ ngữ cho chủ ngữ "He" sau động từ nối "became."

Danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ

Khi đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ, danh từ thường đứng sau các động từ như "make," "elect," "call," "consider," "appoint," "name," "declare," "recognize,"…

Ví dụ:

  • They made him captain. (Họ đã làm anh ấy trở thành đội trưởng.) -> "Captain" là danh từ bổ ngữ cho tân ngữ "him" sau động từ "made."

  • The committee appointed her manager. (Ủy ban đã bổ nhiệm cô ấy làm quản lý.) -> "Manager" là danh từ bổ ngữ cho tân ngữ "her" sau động từ "appointed."

Sự tương hợp giữa chủ và vị ngữ

Sự tương hợp giữa chủ và vị ngữ

Sự hòa hợp giữa chủ vị là định nghĩa việc động từ phải phù hợp về số lượng và ngôi với chủ ngữ trong câu. 

Loại Chủ Ngữ và Động Từ

Mô Tả

Ví dụ

Danh từ chủ ngữ số ít và động từ số ít

Khi chủ ngữ là số ít => động từ số ít.

She runs every morning. (Cô ấy chạy mỗi sáng.)

Chủ ngữ và động từ số nhiều

Khi chủ ngữ là số nhiều => động từ số nhiều.

They run every morning. (Họ chạy mỗi sáng.)

Chủ ngữ không đếm được và động từ số ít

Chủ ngữ không đếm được thường đi với động từ số ít.

The information is useful. (Thông tin là hữu ích.)

Chủ ngữ liên hợp và động từ số nhiều

Khi chủ ngữ bao gồm nhiều phần liên hợp với “and,” động từ sẽ ở dạng số nhiều.

The cat and the dog are playing. (Con mèo và con chó đang chơi.)

Chủ ngữ ghép nối với “or” và động từ đáp ứng với phần gần nhất

Khi chủ ngữ ghép nối với “or” hoặc “nor,” động từ phải đáp ứng với phần gần nhất.

Either the manager or the employees are responsible. (Hoặc là người giám sát hoặc các công nhân chịu trách nhiệm.)

Các danh từ không đếm được hoặc tập hợp thường dùng động từ số ít

Danh từ không đếm được hoặc danh từ tập hợp thường đi với động từ số ít.

The team is winning. (Đội đang thắng.)

Danh từ hợp nhất và động từ số ít hoặc số nhiều

Danh từ hợp nhất có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào ngữ cảnh (nhấn mạnh vào nhóm như một đơn vị hoặc các thành viên trong nhóm).

The staff is meeting tomorrow. (Nhân viên sẽ họp vào ngày mai.)

The staff are arguing among themselves. (Những nhân viên đang tranh luận với nhau.)

Xem thêm bài viết về sự tương hợp giữa chủ và vị ngữ tại đây

Một vài lưu ý về danh từ

Lưu ý về danh từ

Đuôi danh từ thông dụng

Một phương pháp để nhận biết đâu là danh từ khi làm bài tập tiếng Anh là đuôi của từ. Một số các đuôi danh từ thông dụng như:

Đuôi danh từ

Ví dụ

-tion

revolution, publication, organization, location, education

-sion

discussion, expression, extension, conversion

-er

teacher, writer, builder, painter, driver

-or

author, professor, counselor, supervisor

-ee

refugee, trainee, nominee, payee

-eer

volunteer, mountaineer, pioneer

-ist

biologist, journalist, novelist, economist

-ness

kindness, darkness, sadness, freshness

-ship

leadership, companionship, membership, scholarship

-ment

achievement, development, establishment, agreement

-ics

ethics, linguistics, statistics, mechanics

-ence

absence, presence, patience, excellence

-ance

acceptance, distance, importance, appearance

-dom

wisdom, kingdom, stardom, freedom

-ture

adventure, gesture, feature, sculpture

-ism

feminism, racism, communism, realism

-ty/ity

clarity, complexity, density, humility

-cy

efficiency, advocacy, legacy, accuracy

-phy

cartography, photography, typography

-logy

geology, cardiology, mythology, sociology

-an/ian

historian, librarian, veterinarian, electrician

-ette

kitchenette, vignette, booklet

-itude

latitude, altitude, fortitude, gratitude

-age

postage, beverage, heritage, percentage

-th

breadth, depth, strength, warmth

-ry/try

bakery, jewelry, surgery, pottery

-hood

neighborhood, adulthood, sisterhood, brotherhood

Cấu tạo cụm danh từ trong tiếng Anh

Cụm danh từ là một nhóm từ tập hợp một danh từ chính và các thành phần khác đi kèm, trong đó danh từ là thành phần thiết yếu nhất. Cụm danh từ được sử dụng như một danh từ đơn lẻ để có thể đảm nhận vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Cấu trúc thường thấy:

Cụm danh từ = Từ hạn định + bổ ngữ 1+ danh từ chính + bổ ngữ đứng sau 2

Ví dụ:

  • The two beautiful paintings in the gallery are very valuable. (Hai bức tranh đẹp trong phòng trưng bày rất quý giá.)

  • A young man with a kind smile helped me find my way. (Một chàng trai trẻ với nụ cười thân thiện đã giúp tôi tìm đường.)

  • The old book on the shelf is a first edition. (Cuốn sách cũ trên kệ là bản in đầu tiên.)

Sở hữu cách với danh từ

Sở hữu cách dùng để chỉ “sự sở hữu” của một người, động vật, quốc gia, v.v., đối với một người hoặc vật khác. Khi áp dụng sở hữu cách với danh từ thường được áp dụng công thức sau:

Sở hữu cách = Người sở hữu‘s + người/ vật bị sở hữu 

Ví dụ: 

  • John's book (cuốn sách của John) - Sở hữu cách được dùng để chỉ rằng cuốn sách thuộc về John.

  • The cat's toys (những món đồ chơi của con mèo) - Sở hữu cách chỉ rằng những món đồ chơi thuộc về con mèo.

  • America's landmarks (các danh lam thắng cảnh của nước Mỹ) - Sở hữu cách cho biết các danh lam thắng cảnh thuộc về nước Mỹ.

Ngoài ra sở hữu cách còn có một số trường hợp khác:

Trường hợp

Quy tắc

Ví dụ

Danh từ số ít và danh từ số nhiều không tận cùng là s

Thêm ‘s vào sau danh từ

a child's toy, the women’s shoes

Danh từ số nhiều tận cùng là s

Thêm dấu ‘ vào sau chữ s

the teachers’ lounge, the dogs’ park

Danh từ chỉ tên riêng

Thêm ‘s vào sau danh từ

Sarah’s laptop, Tom’s book

Bài tập thực hành danh từ

Bài tập thực hành danh từ

Bài tập 1: Chia danh từ số ít thành số nhiều

Chia danh từ thành dạng số nhiều:

  1. Child → __________

  2. Tomato → __________

  3. Woman → __________

  4. Foot → __________

  5. Bus → __________

Bài tập 2: Xác định danh từ đếm được hay không

Xác định xem các danh từ dưới đây là danh từ đếm được hay không đếm được.

  1. Water → __________

  2. Chair → __________

  3. Advice → __________

  4. Sugar → __________

  5. Book → __________

Bài tập 3: Danh từ sở hữu

Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng sở hữu cách:

  1. The bag of my sister → __________

  2. The toys of the children → __________

  3. The house of my parents → __________

  4. The laptop of Tom → __________

  5. The dresses of the girls → __________

Bài tập 4: Điền vào chỗ trống

Chọn danh từ thích hợp:

  1. She gave me some good __________. (advice/information)

  2. There are five __________ in the classroom. (student/students)

  3. Could you give me a __________ of water? (glass/bottle)

  4. We need some __________ to make a cake. (sugar/apples)

  5. I have two __________ in my bag. (pen/pens)

Xem thêm: Cách nhận biết động từ trong tiếng Anh

Ôn luyện Aptis tại Aptis Easy

Ôn luyện chứng chỉ Aptis ESOL cùng Aptis Easy

Việc tự luyện thi Aptis có thể khó khăn, nhưng Aptis Easy là một lựa chọn uy tín để chuẩn bị cho kỳ thi. Chương trình học ngắn gọn, chỉ 20 giờ trong 3-4 tuần, tập trung vào các kiến thức cốt lõi giúp tiết kiệm thời gian. Đội ngũ giảng viên sẽ phản hồi và hướng dẫn cải thiện bài thi Nói, Viết 1:1 qua video hàng tuần. Với 30 bộ đề thi chuẩn cấu trúc, bạn sẽ làm quen với dạng câu hỏi và củng cố kiến thức hiệu quả.

Việc hiểu rõ các từ loại tiếng Anh sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc, rút ngắn thời gian ôn tập và đạt được kết quả cao trong kỳ. thi Nếu bạn muốn nắm chắc danh từ nói riêng và các từ loại tiếng Anh khác trong bài thi Aptis và các kỹ năng quan trọng khác, đừng bỏ lỡ khóa học tại Aptis Easy. Với lộ trình rõ ràng, bài giảng chi tiết và hệ thống bài tập thực hành chuyên sâu, bạn sẽ tự tin làm chủ tiếng Anh và đạt điểm cao trong kỳ thi.

Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!