Giải mã kiến thức về động từ trong tiếng anh và bài tập

Động từ trong tiếng Anh giúp diễn đạt hành động, trạng thái và sự tồn tại. Động từ là gì? Cùng Aptis Easy giải mã động từ giúp bạn nắm vững và tự tin sử dụng tiếng anh!

avatar

Aptis Easy

check
26/04/2025

Động từ (Verbs) là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt hành động, trạng thái, và sự tồn tại. Bạn có bối rối về động từ trong tiếng anh? Động từ có chức năng gì? Vị trí của chúng ở đâu trong một câu? Hay cách chia động từ như thế nào không? Hãy cùng Aptis Easy khám phá tổng hợp kiến thức cần nhớ về động từ để cải thiện kỹ năng tiếng Anh ngay dưới đây!

Giải mã kiến thức về động từ trong tiếng anh và bài tậpKhái niệm động từ

Khái niệm động từ (Verbs)

Động từ (Verbs) trong tiếng Anh là từ được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của con người, sự vật hay sự việc. Động từ đóng vai trò quan trọng trong việc cấu tạo câu hoàn chỉnh và giúp truyền đạt thông tin đầy đủ.

Tìm hiểu thêm về từ loại tại bài viết: Tổng hợp các từ loại trong tiếng anh

Các loại động từ trong tiếng anh

Các loại động từ

Trong tiếng Anh, động từ được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau. Dưới đây là các nhóm động từ phổ biến mà bạn có thể tham khảo:

Phân loại động từ theo vai trò

  • Động từ "to be": Động từ diễn đạt trạng thái, đặc điểm, hoặc sự tồn tại của một sự vật, sự việc hoặc hiện tượng. Các dạng của động từ "to be" bao gồm: is, am, are.

  • Ví dụ:

    • They are friends. (Họ là bạn bè.)

    • There is a cat under the table. (Có một con mèo dưới bàn.)

  • Động từ thường: Động từ thường diễn tả các hành động hoặc sự kiện thông thường.

  • Ví dụ:

    • Sarah studies every evening. (Sarah học bài mỗi tối.)

    • He plays tennis on weekends. (Anh ấy chơi quần vợt vào cuối tuần.)

  • Trợ động từ: Trợ động từ trong tiếng Anh hỗ trợ động từ chính để thể hiện thì, câu phủ định, hoặc nghi vấn. 

  • Ví dụ:

    • They have already eaten. (Họ đã ăn xong rồi.)

    • She doesn’t watch TV. (Cô ấy không xem TV.)

    • Ở thì quá khứ: Trợ động từ "do" và "have" biến đổi thành "did" và "had".

  • Ví dụ:

    • I did not see the movie yesterday. (Tôi đã không xem bộ phim hôm qua.)

    • They had finished their work before I arrived. (Họ đã hoàn thành công việc trước khi tôi đến.)

  • Động từ khuyết thiếu (Modal verb): Động từ khuyết thiếu diễn tả khả năng, sự cho phép, hoặc sự cần thiết. Các động từ khuyết thiếu thông dụng bao gồm: can, should, may, will, must.

  • Ví dụ:

    • You must wear a helmet. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm.)

  • Động từ nối: Động từ nối, hay động từ liên kết, không chỉ hành động mà thể hiện trạng thái hoặc cảm xúc của một đối tượng. Một số động từ nối thông dụng là: become, seem, feel, appear.

  • Ví dụ:

    • The soup tastes delicious. (Món súp có vị ngon.)

    • She seems happy. (Cô ấy có vẻ vui.)

Xem thêm bài viết về trợ động từ tại đây

Nội động từ và ngoại động từ

Ngoài phân loại theo vai trò, động từ còn được chia thành nội động từ và ngoại động từ.

  • Nội động từ: Nội động từ chỉ hành động xuất phát từ chủ thể mà không tác động lên đối tượng khác. Các câu có nội động từ không thể chuyển sang thể bị động.

  • Ví dụ:

    • She laughed loudly. (Cô ấy cười lớn.)

    • He slept for hours. (Anh ấy đã ngủ nhiều giờ.)

  • Ngoại động từ: Ngoại động từ kết hợp với một hoặc nhiều tân ngữ, và các câu chứa ngoại động từ có thể chuyển sang thể bị động.

  • Ví dụ:

    • She wrote a letter. (Cô ấy đã viết một bức thư.)

    • The artist painted a beautiful mural. (Họa sĩ đã vẽ một bức tranh tường đẹp.)

Phân loại động từ theo đặc điểm

  • Động từ chỉ hoạt động (Active Verb): Động từ chỉ hoạt động là những từ dùng để mô tả các hành động cụ thể của người hoặc vật. Những hành động này có thể bao gồm chuyển động của cơ thể hoặc sử dụng một công cụ nào đó để thực hiện một hành động khác.

  • Ví dụ:

    • The cat is chasing the mouse. (Con mèo đang đuổi theo con chuột.)

    • They are building a new house next door. (Họ đang xây một ngôi nhà mới bên cạnh.)

    • The children are singing a song. (Các em nhỏ đang hát một bài hát.)

  • Động từ chỉ trạng thái (Stative Verb): Động từ chỉ trạng thái dùng để miêu tả các trạng thái cảm giác, nhận thức, suy nghĩ, hoặc sự sở hữu, không thể hiện hành động.

  • Ví dụ:

    • I believe in your abilities. (Tôi tin vào khả năng của bạn.)

    • This flower smells wonderful. (Bông hoa này có mùi rất thơm.)

  • Một số loại động từ chỉ trạng thái thông dụng:

    • Chỉ cảm xúc (Emotion): Like (thích), love (yêu), hate (ghét), Appreciate (trân trọng)...

    • Chỉ giác quan (Sense): See (nhìn), smell (ngửi), touch (tiếp xúc), taste (nếm), hear (nghe),...

    • Chỉ sự sở hữu (Possession): Have (có), belong (thuộc về), own (sở hữu),...

    • Chỉ tư tưởng (Thought): Believe (tin), know (biết), matter (quan trọng), promise (hứa), equal (công bằng), exist (tồn tại),...

Vị trí của động từ 

Vị trí của động từ

Động từ đứng sau và trước những từ nào? Cùng tìm hiểu dưới đây:

Động từ đứng sau chủ ngữ nhằm biểu lộ hành động hay trạng thái của sự vật, sự việc.

  • Ví dụ:

    • They are playing chess. (Họ đang chơi cờ.)

    • My father drives to work. (Bố tôi lái xe đi làm.)

Động từ đứng sau trạng từ chỉ tần suất: Trong các câu diễn tả thói quen, động từ không đứng ngay sau chủ ngữ mà sẽ theo sau trạng từ chỉ tần suất. Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến: Never (không bao giờ), Rarely (hiếm khi), Occasionally (thỉnh thoảng),Frequently (thường xuyên),...

  • Ví dụ:

    • She rarely eats fast food.

    • We usually go for a walk after dinner. (Chúng tôi thường đi dạo sau bữa tối.)

Trong một số trường hợp, tân ngữ đứng sau động từ và không có chủ ngữ trong câu.

  • Ví dụ:

    • Read the instructions carefully! (Đọc kỹ hướng dẫn!)

    • Bring me the report. (Mang cho tôi bản báo cáo.)

Tính từ đứng sau động từ “to be”.

  • Ví dụ:

    • He is very intelligent. (Anh ấy rất thông minh.)

    • The soup is too hot. (Món súp này quá nóng.)

Cách chia động từ

Cách chia động từ

Muốn chia động từ đúng thì còn phải tùy thuộc vào trường hợp hay ngữ cảnh sử dụng. Tìm hiểu các quy tắc chia động từ dưới đây:

Quy tắc 1: Thêm đuôi "s" hoặc "es"

Khi chia động từ ở thì hiện tại đơn, với các chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (He, She, It), thường các động từ sẽ được thêm đuôi "s" hoặc "es" ở cuối.

Quy tắc 2: Thêm đuôi “ed”

Khi chia động từ trong thì quá khứ đơn, quá khứ phân từ hay trong câu bị động, ta thường thêm "ed" vào cuối.

Bài viết về các động từ không theo quy tắc trong tiếng anh tại đây

Quy tắc 3: Thêm đuôi "-ing"

Khi sử dụng thì tiếp diễn hoặc muốn biến động từ thành danh từ (danh động từ), bạn cần phải thêm đuôi "-ing" vào động từ chính.

Sự tương hợp giữa chủ và vị ngữ

Sự tương hợp giữa chủ và vị ngữ 

Sự hòa hợp giữa chủ vị là định nghĩa việc động từ phải phù hợp về số lượng và ngôi với chủ ngữ trong câu. 

Loại Chủ Ngữ và Động Từ

Mô Tả

Ví dụ

Danh từ chủ ngữ số ít và động từ số ít

Khi chủ ngữ là số ít => động từ số ít.

She runs every morning. (Cô ấy chạy mỗi sáng.)

Chủ ngữ và động từ số nhiều

Khi chủ ngữ là số nhiều => động từ số nhiều.

They run every morning. (Họ chạy mỗi sáng.)

Chủ ngữ không đếm được và động từ số ít

Chủ ngữ không đếm được thường đi với động từ số ít.

The information is useful. (Thông tin là hữu ích.)

Chủ ngữ liên hợp và động từ số nhiều

Khi chủ ngữ bao gồm nhiều phần liên hợp với “and,” động từ sẽ ở dạng số nhiều.

The cat and the dog are playing. (Con mèo và con chó đang chơi.)

Chủ ngữ ghép nối với “or” và động từ đáp ứng với phần gần nhất

Khi chủ ngữ ghép nối với “or” hoặc “nor,” động từ phải đáp ứng với phần gần nhất.

Either the manager or the employees are responsible. (Hoặc là người giám sát hoặc các công nhân chịu trách nhiệm.)

Các danh từ không đếm được hoặc tập hợp thường dùng động từ số ít

Danh từ không đếm được hoặc danh từ tập hợp thường đi với động từ số ít.

The team is winning. (Đội đang thắng.)

Danh từ hợp nhất và động từ số ít hoặc số nhiều

Danh từ hợp nhất có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào ngữ cảnh (nhấn mạnh vào nhóm như một đơn vị hoặc các thành viên trong nhóm).

The staff is meeting tomorrow. (Nhân viên sẽ họp vào ngày mai.)

The staff are arguing among themselves. (Những nhân viên đang tranh luận với nhau.)

Xem thêm bài viết về sự tương hợp giữa chủ và vị tại đây.

Một vài lưu ý về động từ

Một vài lưu ý về động từ

Danh động từ và động từ nguyên mẫu

Một số động từ có thể được theo sau bởi cả hai dạng ing và infinitive: advise, allow, begin, continue, forbid, forget, hear, (can’t) hear, go on, go, hate, permit, intend, like, love, remember, prefer, propose, regret, see, stop, start, (can’t) stand, try, watch.

Hệ từ

  • Hệ từ là loại động tự đặc biệt dùng để liên kết chủ ngữ và bổ ngữ của nó trong câu. Các hệ từ thông dụng: be, seem, appear, look, sound, smell, taste, feel, become, get.

  • Ví dụ

    • My father is a doctor. (Cha tôi là bác sĩ.)

    • It’s getting dark. (Trời đang tối dần.)

  • Bổ ngữ theo sau hệ từ có thể là một danh từ hoặc một tính từ.

Bài tập thực hành động từ

Bài tập thực hành động từ

Bài tập 1: Chia động từ theo đúng ngữ pháp

  1. She __________ (go) to school every day.

  2. They __________ (watch) TV when I called them.

  3. I __________ (not finish) my homework yet.

  4. By next year, he __________ (work) here for five years.

  5. When we arrived, they __________ (already/eat) dinner.

Bài tập 2: Điền đúng động từ khiếm khuyết (must, can, should, may, will)

  1. You __________ wear a seatbelt when driving. (quy định)

  2. Minh __________ run when he was four years old. (khả năng)

  3. __________ you help me with this problem? (yêu cầu)

  4. We __________ go to the cinema tonight if we finish work early. (khả năng xảy ra)

  5. Students __________ submit their assignments on time. (bắt buộc)

Bài tập 3: Động từ nguyên mẫu hoặc dạng V-ing

Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ trong ngoặc (to V hoặc V-ing).

  1. Lan enjoys __________ (walk) on rainy days.

  2. She agreed __________ (help) me with my project.

  3. He doesn’t mind __________ (work) late.

  4. They decided __________ (move) to a new city.

  5. She stopped __________ (talk) when the teacher came in.

Bài tập 4: Chia động từ đúng dạng

Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. If I __________ (get) up now, I won’t be late.

  2. I wish I __________ (can) spend more time with my children.

  3. They suggested __________ (go) for a picnic this weekend.

  4. He used __________ (live) in London when he was young.

Ôn luyện Aptis tại Aptis Easy

Ôn luyện chứng chỉ Aptis ESOL cùng Aptis Easy

Nhiều bạn đã có nền ngữ pháp nhưng khi làm bài thi lại hay mất điểm phần này. Nguyên nhân có thể là do chưa luyện tập đủ và chưa có phương pháp phù hợp. Nếu không nắm chắc kiến thức, các lỗi sai nhỏ cũng có thể khiến bạn đánh mất cơ hội đạt điểm cao.

Hiểu được điều này, Aptis Easy đã thiết kế lộ trình ngắn gọn, tập trung vào những phần ngữ pháp quan trọng thường gặp trong đề thi ở cả 4 kỹ năng. Giáo viên sẽ hướng dẫn chi tiết và áp dụng luyện tập xuyên suốt để giúp bạn tránh mất điểm đáng tiếc. Không chỉ vậy, việc luyện tập với 30 bộ đề chuẩn sẽ giúp bạn làm quen với dạng bài thi, từ đó tăng band nhanh chỉ sau vài tuần học.

Trên đây là bài viết về giải mã kiến thức về động từ trong tiếng anh và các bài tập thực hành. Hy vọng qua những chia sẻ này, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng động từ và áp dụng hiệu quả vào bài thi cũng như giao tiếp hàng ngày. Luyện tập với các bài tập từ vựng thường xuyên và theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích về ngữ pháp tiếng Anh.

Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!