Nắm vững đại từ tiếng Anh giúp giao tiếp tự nhiên và tránh lặp lại từ ngữ. Aptis Easy cung cấp bảng đại từ, lý thuyết và bài tập thực hành để bạn củng cố kiến thức.

Aptis Easy
Nắm vững đại từ tiếng Anh giúp giao tiếp tự nhiên và tránh lặp lại từ ngữ. Aptis Easy cung cấp bảng đại từ, lý thuyết và bài tập thực hành để bạn củng cố kiến thức.

Aptis Easy
Khi học tiếng Anh, việc nắm vững các đại từ là rất quan trọng để giao tiếp một cách chính xác và tự nhiên. Đại từ không chỉ giúp làm rõ ý nghĩa trong câu mà còn giúp người học tránh lặp lại từ ngữ và tạo sự mạch lạc trong văn bản. Trong bài viết này, Aptis Easy sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về đại từ trong tiếng Anh, bao gồm bảng đại từ, lý thuyết về đại từ, và các bài tập thực hành giúp bạn củng cố kiến thức.
Khái niệm đại từ (Pronouns)
Khái niệm đại từ (pronouns)
Đại từ (pronouns) là những từ được sử dụng để thay thế cho danh từ, cụm danh từ hoặc cả câu, giúp cho câu văn trở nên mạch lạc, tránh lặp từ và làm cho ngôn ngữ trở nên đa dạng hơn. Trong tiếng Anh, đại từ đóng một vai trò vô cùng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến ngữ pháp và việc truyền đạt ý nghĩa của câu. Ví dụ về đại từ bao gồm “he,” “she,” “it,” “they,” “we,” “you,” và “I.”
Ví dụ:
Không sử dụng đại từ: Mary went to the market. Mary bought some apples. Mary ate the apples.
Sử dụng đại từ: Mary went to the market. She bought some apples. She ate them.
Tìm hiểu thêm về từ loại tại bài viết: Tổng hợp các từ loại trong tiếng anh
Đại từ nhân xưng (Personal pronouns) là loại đại từ được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Chúng thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật để tránh lặp lại từ ngữ và làm cho câu văn gọn gàng hơn. Đại từ nhân xưng đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp của câu, giúp xác định chủ ngữ, tân ngữ.
Các loại đại từ nhân xưng
Đại từ nhân xưng được chia thành hai loại chính dựa trên chức năng trong câu: đại từ chủ ngữ (subject pronouns), đại từ tân ngữ (object pronouns).
Đại từ chủ ngữ (Subject Pronouns)

Đại từ chủ ngữ (Subject Pronouns)
Đại từ chủ ngữ được sử dụng khi đại từ đóng vai trò là chủ ngữ của câu, tức là người hoặc vật thực hiện hành động.
Ví dụ:
I am learning English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)

Đại từ tân ngữ (Object Pronouns)
Đại từ tân ngữ được sử dụng khi đại từ đóng vai trò là tân ngữ của động từ hoặc giới từ trong câu. Chúng nhận tác động của hành động.
Ví dụ:
Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
We will see them tomorrow. (Chúng ta sẽ gặp họ vào ngày mai.)
Sử dụng đúng đại từ nhân xưng không chỉ giúp tránh lặp lại danh từ mà còn giúp câu văn rõ ràng hơn. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng đại từ nhân xưng:
Sử dụng đúng ngôi và số: Đại từ cần phù hợp với ngôi và số của danh từ mà nó thay thế. Ví dụ, “I” dùng cho ngôi thứ nhất số ít, trong khi “we” dùng cho ngôi thứ nhất số nhiều.
Đại từ chủ ngữ và tân ngữ: Đại từ chủ ngữ đứng trước động từ chính của câu, trong khi đại từ tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ.

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Đại từ sở hữu được dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc mối quan hệ giữa người nói và người hoặc vật khác. Chúng thay thế cho cụm danh từ đã có từ chỉ sở hữu.
Ví dụ:
This book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.)
That bag is hers. (Cái túi đó là của cô ấy.)
The car outside is theirs. (Chiếc xe bên ngoài là của họ.)
Lưu ý: Đại từ sở hữu không thay đổi hình thức dựa trên số nhiều hay số ít của danh từ mà nó thay thế.
Cách vận dụng đại từ sở hữu
Các quy tắc khi sử dụng đại từ sở hữu giúp bạn tránh sai sót khi sử dụng:
Đại từ sở hữu đứng một mình: Khác với tính từ sở hữu như "my," "your," "his," "her," "its," "our," và "their" đại từ sở hữu không đi cùng danh từ. Ví dụ: "This camera is mine".
Phù hợp với ngôi và số: Đại từ sở hữu cần phải tương ứng với ngôi xưng chủ thể và số lượng nhiều hay ít của danh từ được thay thế. Ví dụ: "That machine is ours" (chiếc máy là của chúng tôi).
Không sử dụng 'its' là một đại từ đứng độc lập: Mặc dù "its" là tính từ sở hữu chỉ sự sở hữu cho ngôi thứ ba số ít nhưng không có đại từ sở hữu nào tương ứng cả. Ví dụ: "The dog wagged its tail" (Con chó vẫy đuôi của nó), không có đại từ sở hữu tương ứng như "itses."
Không thêm ('s) sau đại từ sở hữu.
Xem thêm: Những điều cần biết về danh từ trong tiếng Anh
Đại từ phản thân (reflexive pronouns) và đại từ nhấn mạnh (emphatic pronouns) là hai loại đại từ trong tiếng Anh có hình thức giống nhau nhưng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Trong câu khi cả chủ ngữ và tân ngữ đều nói về cùng một đối tượng, dùng đại từ phản thân để thay thế cho tân ngữ. Hành động được thực hiện bởi chính chủ thể, tức là chủ thể tự thực hiện hành động lên chính mình khi đó ta dùng đại từ phản thân.

Các đại từ phản thân trong tiếng Anh
Ví dụ:
She taught herself to play the piano.
(Cô ấy tự học chơi piano.)
The cat cleaned itself after eating.
(Con mèo tự làm sạch bản thân sau khi ăn.)
We should take care of ourselves during the pandemic.
(Chúng ta nên chăm sóc bản thân trong thời kỳ đại dịch.)
Lưu ý: Không sử dụng đại từ phản thân khi không cần thiết, chỉ khi trong câu cả chủ ngữ và tân ngữ đều nói về cùng một đối tượng.
Khi cần nhấn mạnh một chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, nhằm làm nổi bật người hoặc vật thực hiện hành động. Mặc dù hình thức giống với đại từ phản thân, nhưng đại từ nhấn mạnh không chỉ đến việc tự thực hiện hành động mà chủ yếu dùng để làm nổi bật tầm quan trọng của chủ thể hoặc đối tượng được nói đến.
Ví dụ:
The CEO himself attended the meeting.
(Chính CEO đã tham gia cuộc họp.)
I will do it myself.
(Chính tôi sẽ làm việc đó.)
They fixed the car themselves.
(Chính họ đã sửa chiếc xe.)
Lưu ý:
Đại từ nhấn mạnh chỉ nên được sử dụng khi cần nhấn mạnh điều gì đó quan trọng, tránh câu văn trở nên nặng nề và lặp lại không cần thiết.
Vị trí của đại từ nhấn mạnh thường là đứng sau chủ ngữ hoặc ở cuối câu để tạo sự nhấn mạnh tối đa.
Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns) được sử dụng để chỉ ra hoặc thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó hoặc rõ ràng trong ngữ cảnh. Chúng giúp người nói và người nghe xác định được cụ thể đối tượng nào đang được đề cập đến, dựa trên khoảng cách về không gian hoặc thời gian.
Phân loại đại từ chỉ định
Trong tiếng Anh, có bốn đại từ chỉ định chính, được phân loại dựa trên số ít, số nhiều và khoảng cách từ người nói:

Đại từ chỉ định tiếng Anh
Cách sử dụng đại từ chỉ định
Đại từ chỉ định thường được sử dụng trong các tình huống sau:
Chỉ vào vật thể hoặc người ở gần hoặc xa người nói:
This is my book. (Đây là cuốn sách của tôi.)
That is your car. (Kia là chiếc xe của bạn.)
These are my keys. (Đây là chìa khóa của tôi.)
Those are their houses. (Kia là những ngôi nhà của họ.)
Đề cập đến một ý tưởng hoặc một sự việc đã được nhắc đến trước đó hoặc sắp được nhắc đến:
I didn't like that. (Tôi không thích điều đó.)
This is what I was talking about. (Đây là điều tôi đã nói đến.)
Nhấn mạnh khoảng cách thời gian:
This morning was really busy. (Sáng nay rất bận rộn.)
That year was unforgettable. (Năm đó thật khó quên.)
Ví dụ:
This is the best decision we've made.
(Đây là quyết định tốt nhất mà chúng ta đã đưa ra.)
That was a great movie we watched last week.
(Đó là bộ phim hay mà chúng ta đã xem tuần trước.)
These are the shoes I want to buy.
(Đây là đôi giày tôi muốn mua.)
Those were the days we spent in Paris.
(Đó là những ngày chúng ta đã trải qua ở Paris.)
Lưu ý:
Sử dụng "this" và "these" để chỉ những thứ gần, "that" và "those" để chỉ những thứ xa hơn, dù là về không gian hay thời gian.
Tránh nhầm lẫn với tính từ chỉ định: Đại từ chỉ định đứng một mình và thay thế cho danh từ, trong khi tính từ chỉ định đứng trước danh từ.
Tùy vào danh từ là số ít hay nhiều mà đại từ chỉ định được sử dụng theo dạng số ít hay số nhiều. Ví dụ, sử dụng "this" cho một vật thể duy nhất và "these" cho nhiều vật thể.
Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) là các từ dùng để hỏi về người, vật, số lượng, cách thức, thời gian, địa điểm, lý do trong câu.
Các đại từ nghi vấn trong tiếng Anh

Các đại từ nghi vấn trong tiếng Anh
Cách sử dụng đại từ nghi vấn
Đại từ nghi vấn thường xuất hiện ở đầu câu hỏi và đóng vai trò thay thế cho sự vật hoặc sự việc được nhắc đến.
Ví dụ:
Who - Hỏi về chủ ngữ thay cho người thực hiện hành động:
Who is coming to the party?
(Ai sẽ đến bữa tiệc?)
Who won the match?
(Ai đã thắng trận đấu?)
Whom - dùng để hỏi về tân ngữ là người nhận hành động:
Whom did you see at the concert?
(Bạn đã gặp ai ở buổi hòa nhạc?)
Whose - dùng để hỏi về sở hữu:
Whose book is this?
(Cuốn sách này là của ai?)
Whose keys are on the table?
(Chìa khóa của ai đang ở trên bàn?)
What - dùng để hỏi về sự vật, sự việc hoặc khái niệm không xác định:
What is your favorite color?
(Màu yêu thích của bạn là gì?)
What happened at the meeting?
(Chuyện gì đã xảy ra ở cuộc họp?)
Which - dùng để hỏi về sự lựa chọn giữa hai đối tượng trở lên:
Which of these books have you read?
(Bạn đã đọc quyển sách nào trong số những quyển này?)
Lưu ý: Sử dụng đúng ngữ cảnh: Phải phù hợp với ngữ cảnh câu hỏi. Ví dụ, "who" dùng để hỏi về người, còn "what" dùng để hỏi về sự vật hoặc sự việc.
Xem thêm: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và vị ngữ
Đại từ quan hệ (relative pronouns) là những từ dùng để nối mệnh đề chính với phụ trong câu hình thành câu phức. Chúng giúp đưa thêm thông tin bổ trợ cho danh từ hoặc đại từ đã được nhắc đến trong câu. Đại từ quan hệ giúp câu văn không bị lặp lại từ trước đó mà vẫn giữ trọn vẹn được thông điệp cần truyền tải.
Các đại từ quan hệ trong tiếng Anh

Các đại từ quan hệ trong tiếng Anh
Cách sử dụng đại từ quan hệ
Who: Dùng để nói về người, khi người đó là chủ ngữ của mệnh đề phụ.
I know a girl who speaks five languages fluently.
(Tôi biết một cô gái người có thể nói thành thạo năm thứ tiếng.)
She is the one who always helps others.
(Cô ấy là người luôn giúp đỡ người khác.)
Whom: Dùng để nói về người, khi người đó là tân ngữ của mệnh đề phụ. Không thường được sử dụng trong đời sống bình thường dùng, chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
She is the woman whom everyone respects.
(Cô ấy là người phụ nữ mà mọi người đều kính trọng.)
She has a friend whom she can trust.
(Cô ấy có một người bạn mà cô ấy có thể tin tưởng.)
Whose: Dùng để chỉ sự sở hữu:
This is the artist whose paintings were sold at the exhibition.
(Đây là họa sĩ có các bức tranh đã được bán tại triển lãm.)
Which: Dùng để chỉ vật, sự vật hoặc động vật.
He arrived late, which made his boss angry.
(Anh ấy đến muộn, điều đó làm sếp của anh ấy tức giận.)
She loves the book which her friend recommended.
(Cô ấy yêu thích cuốn sách mà bạn cô ấy đã giới thiệu.)
That: Có thể thay thế "who," "whom," và "which" trong mệnh đề quan hệ hạn định (defining relative clauses). Tuy nhiên, "that" không được dùng sau dấu phẩy (trong mệnh đề quan hệ không hạn định).
The dress that she wore was beautiful.
(Chiếc váy cô ấy mặc rất đẹp.)
The man that called you is my uncle.
(Người đàn ông mà đã gọi cho bạn là chú tôi.)
Lưu ý:
Chọn đại từ quan hệ phù hợp: Đảm bảo sử dụng đúng đại từ cho người, vật, và sự sở hữu.
Mệnh đề hạn định và không hạn định: Nhận biết và sử dụng đúng loại mệnh đề để tránh nhầm lẫn và giúp câu văn rõ ràng hơn.
Không lạm dụng "whom": Trong giao tiếp thông thường, "whom" có thể bị thay thế bằng "who" dù không hoàn toàn đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng hoặc trong các kỳ thi như Aptis, cần dùng đúng "whom" khi làm tân ngữ.
Đại từ bất định (indefinite pronouns) là những từ được sử dụng để chỉ những người, vật, hoặc khái niệm không cụ thể hoặc không được xác định rõ ràng. Chúng giúp cung cấp thông tin khi không cần hoặc không muốn nêu rõ đối tượng cụ thể. Các đại từ bất định thường được sử dụng để diễn tả số lượng không xác định hoặc để nói về những đối tượng chung chung.
Các đại từ bất định thường thấy
Someone / Somebody
Chỉ một người không xác định hoặc không cụ thể.
Ví dụ: Someone left a message for you. (Ai đó đã để lại một tin nhắn cho bạn.)
Anyone / Anybody
Chỉ bất kỳ ai trong số tất cả mọi người, thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
Ví dụ: Anyone can join the club if they are interested. (Bất kỳ ai cũng có thể tham gia câu lạc bộ nếu họ quan tâm.)
No one / Nobody
Chỉ không có ai, thường được dùng trong câu phủ định.
Ví dụ: Nobody came to the party because of the storm.. (Không ai đến bữa tiệc vì cơn bão.)
Everyone / Everybody
Đều có nghĩa là mọi người, chỉ tất cả mọi người trong một nhóm.
Ví dụ: Everyone enjoyed the movie. (Mọi người đều thích bộ phim.)
Something
Chỉ một vật không cụ thể hoặc không xác định.
Ví dụ: Something seems wrong with this machine. (Có điều gì đó không ổn với máy này.)
Anything
Chỉ bất kỳ vật gì trong số tất cả các vật, thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
Ví dụ: Come on, show me anything better! (Thôi nào, cho tôi thấy cái gì đó hay hơn đi!)
Nothing
Chỉ không có vật gì, thường được dùng trong câu phủ định.
Ví dụ: Nothing was found in the search. (Không có gì được tìm thấy trong cuộc tìm kiếm.)
Cách sử dụng đại từ bất định
Chỉ người:
Someone / Somebody: Sử dụng khi chỉ một người không cụ thể.
Anyone / Anybody: Sử dụng khi chỉ bất kỳ ai trong số tất cả mọi người, thường trong câu hỏi hoặc câu phủ định.
No one / Nobody: Sử dụng khi không có ai.
Everyone / Everybody: Sử dụng khi chỉ tất cả mọi người trong một nhóm.
Chỉ vật:
Something: Sử dụng khi chỉ một vật không cụ thể.
Anything: Sử dụng khi chỉ bất kỳ vật gì trong số tất cả các vật, thường trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
Nothing: Sử dụng khi không có vật gì
Bài tập 1: Điền đại từ nhân xưng đúng vào chỗ trống
1. This is my best friend. ___ is very kind. (He/She/It)
2. John and I are classmates. ___ go to the same school. (We/They/Us)
3. My mom is calling me. I have to talk to ___. (her/him/she)
4. Tom is very funny. Do you know ___? (he/him/his)
5. My parents love me, and I love ___. (they/them/their)
Bài tập 2: Phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu.
1. This book is not mine, it’s ___. (yours/your)
2. They have a new house. ___ house is very big. (Their/Theirs)
3. We love ___ school because it has great teachers. (our/ours)
4. She has a cat. ___ name is Luna. (Her/Hers)
5. I forgot my phone. Can I use ___? (your/yours)
Bài tập 3: Điền đại từ phản thân
1. He cut ___ while cooking. (himself/herself)
2. I looked at ___ in the mirror before leaving. (myself/me)
3. They enjoyed ___ at the party. (themselves/them)
4. She taught ___ how to play the piano. (herself/she)
5. We built this house by ___. (ourselves/us)
Bài tập 4: Điền đại từ quan hệ
1. This is the book ___ I borrowed from the library. (who/which/where)
2. The girl ___ is sitting over there is my cousin. (which/who/whom)
3. The place ___ we met was very beautiful. (where/which/that)
4. He is the person ___ helped me yesterday. (who/whom/which)
5. That’s the reason ___ I moved to another city. (why/which/that)
Bài tập 5: Điền đại từ bất định
Chọn đại từ bất định thích hợp để điền vào câu.
1. There is ___ at the door. Can you check? (someone/anyone)
2. I don’t have ___ to tell you. (something/anything)
3. She looked for her keys everywhere, but she found ___. (nothing/anything)
4. ___ can do this job if they try hard. (Anyone/Someone)
5. We need ___ to help us move the furniture. (someone/no one)

Aptis Easy - Trung tâm luyện thi chứng chỉ Aptis
Nhiều bạn đã cố gắng ôn tập và học thuộc các công thức nhưng không đạt được aim. Việc này nhiều khi không phải do thiếu kiến thức mà do bạn chưa thực hành nhiều. Tại Aptis Easy đề cao dạy để học viên hiểu bản chất, rõ vấn đề và áp dụng vào được mọi dạng đề thi. Với các công thức độc quyền tư duy: Cấu trúc A-R-E, 3 khía cạnh phát triển ý P-M-K và cấu trúc mô tả tranh ODS giúp bạn nói viết các câu và đoạn văn chính xác.
Việc hiểu rõ các từ loại tiếng Anh sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc, rút ngắn thời gian ôn tập và đạt được kết quả cao trong kỳ. Để sử dụng đại từ hiệu quả, hãy thường xuyên thực hành qua việc đọc, viết và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về đại từ trong tiếng anh và ứng dụng của nó trong giao tiếp hàng ngày!
Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!