Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau trong câu, giúp câu văn mạch lạc, rõ ràng. Xem bài viết dưới đây để hiểu hơn và áp dụng bài tập.

Aptis Easy
Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau trong câu, giúp câu văn mạch lạc, rõ ràng. Xem bài viết dưới đây để hiểu hơn và áp dụng bài tập.

Aptis Easy
Trong tiếng Anh, liên từ đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các thành phần câu, giúp diễn đạt trở nên mạch lạc và dễ hiểu. Việc nắm vững liên từ không chỉ cải thiện kỹ năng viết mà còn giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Cùng tìm hiểu chi tiết về các loại liên từ và cách sử dụng phù hợp trong từng ngữ cảnh.
Liên từ là gì?Liên từ (Conjunction) đóng vai trò kết nối giữa hai từ, cụm từ hay mệnh đề, góp phần làm cho câu văn trở nên liền mạch và hợp lý hơn. Bên cạnh đó, việc sử dụng liên từ còn giúp làm nổi bật mối quan hệ tương phản, so sánh hoặc nguyên nhân – kết quả, từ đó tăng tính hấp dẫn cho nội dung bài viết.
Ví dụ
He is good at singing but not at dancing. (Anh ấy hát hay nhưng không giỏi nhảy.)
She was tired, so she went to bed early. (Cô ấy mệt, vì vậy cô đi ngủ sớm.)
Các loại liên từ trong tiếng Anh
Hai mệnh đề hoặc cụm từ có thể được kết nối nhờ liên từ tương quan, vốn luôn xuất hiện theo cặp và không được tách rời. Những cặp từ này đóng vai trò làm cầu nối, giúp câu văn trở nên chặt chẽ và rõ nghĩa hơn.
|
Liên từ tương quan |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Not only … but also |
Diễn tả lựa chọn kép (không những cái này mà cả cái kia) |
Not only the students but also the teacher was excited about the project. (Không chỉ học sinh mà còn giáo viên cũng hào hứng với dự án.) |
|
Both … and |
Diễn tả lựa chọn kép: cả cái này lẫn cả cái kia |
The movie was both entertaining and meaningful. |
|
As … as |
So sánh ngang bằng: bằng, như |
He runs as fast as a professional athlete. |
|
Either … or |
Diễn tả sự lựa chọn: hoặc là cái này, hoặc là cái kia. |
You can choose either coffee or tea. |
|
Neither…nor |
Dùng để diễn tả phủ định ké, đó là không cái này cũng không cái kia |
She neither sings nor dances at parties. (Cô ấy không hát cũng không nhảy trong các bữa tiệc.) |
Liên từ phụ thuộc được sử dụng để kết nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ giúp thể hiện rõ mối quan hệ về thời gian, lý do, điều kiện.
|
Liên từ kết hợp |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
F – For |
Dùng để giải thích lý do hay mục đích cho một sự việc nào đó. |
She stayed at home, for she was feeling unwell. Cô ấy ở nhà, vì cô cảm thấy không khỏe. |
|
A- And |
Dùng để thêm hoặc bổ sung ý |
He studied hard, and he passed the exam. Anh ấy học chăm chỉ và anh ấy đã vượt qua kỳ thi. |
|
N – Nor |
Dùng để bổ sung một ý phủ định cho ý phủ định đã được nêu trước đó. |
Trust not a new friend nor an old enemy. |
|
B – But |
Diễn tả sự đối lập, trái nghĩa. |
I wanted to go out, but it started raining heavily. |
|
O – Or |
Dùng để trình bày thêm một lựa chọn khác |
The weather is hot or humid. Thời tiết nóng hoặc ẩm. |
|
Y – Yet |
Diễn tả ý trái ngược với mệnh đề trước đó (tương tự như “but”). |
The movie was long, yet interesting. Bộ phim dài, nhưng lại thú vị. |
|
S – So |
Dùng để nói về kết quả hay sự ảnh hưởng của sự việc hay hành động được nêu trước đó. |
The movie was long, yet interesting. Bộ phim dài, nhưng lại thú vị. |
Liên từ phụ thuộc được sử dụng để kết nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ, thường xuất hiện ở đầu mệnh đề phụ thuộc. Trong một câu, mệnh đề phụ có thể đi trước hoặc theo sau mệnh đề độc lập, tuy nhiên, nó luôn được mở đầu bằng một liên từ loại này.
Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian và nơi chốn
|
Liên từ chỉ thời gian và nơi chốn |
Ví dụ |
|
After |
After the rain stopped, we continued our game. Sau khi mưa tạnh, chúng tôi tiếp tục chơi. |
|
Before |
Before the movie started, we bought some popcorn. Trước khi phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang. |
|
Since |
She has been sad since her cat disappeared. Cô ấy buồn kể từ khi con mèo của cô biến mất. |
|
Until/Till |
I will wait until you come back. Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn quay lại. |
|
By the time |
By the time you wake up, I will have gone to work. Khi bạn thức dậy, tôi sẽ đi làm rồi. |
|
Wherever |
Wherever he lives, he always makes new friends quickly. Bất kể anh ấy sống ở đâu, anh ấy luôn kết bạn rất nhanh. |
|
Once |
Once you finish your homework, you can play games. Một khi làm xong bài tập, bạn có thể chơi game. |
|
As soon as |
As soon as she heard the news, she burst into tears. Vừa khi cô ấy nghe tin, cô ấy bật khóc. |
Liên từ chỉ kết quả
|
Liên từ chỉ kết quả |
Ví dụ |
|
So (that) |
She speaks slowly so that everyone can understand. Cô ấy nói chậm để mọi người có thể hiểu. |
|
Therefore |
She was the most experienced candidate. Therefore, she got the job. Cô ấy là ứng viên giàu kinh nghiệm nhất. Bởi vậy, cô ấy đã được nhận. |
|
As a result (of) |
The team trained very hard. As a result, they won the championship. Đội đã luyện tập rất chăm chỉ. Kết quả là, họ vô địch. |
|
Consequently |
The roads were icy. Consequently, there were several accidents. Đường bị đóng băng. Vì vậy, đã xảy ra một vài vụ tai nạn. |
Liên từ chỉ cách thức
|
Liên từ chỉ cách thức |
Ví dụ |
|
As |
Everything happened as we expected. Mọi việc xảy ra đúng như chúng tôi đã dự đoán. |
|
As if / as though |
She looks as though she had seen a ghost. Cô ấy trông như thể vừa thấy ma. |
|
Like |
She sings like a professional singer. Cô ấy hát như một ca sĩ chuyên nghiệp. |
|
By (means of) |
We contacted them by email. Chúng tôi liên lạc với họ qua email. |
Liên từ chỉ sự so sánh
|
Liên từ chỉ sự so sánh |
Ví dụ |
|
as … as |
This test is not as difficult as the last one. Bài kiểm tra này không khó bằng bài trước. |
|
Than |
They arrived earlier than we expected. Họ đến sớm hơn chúng tôi dự đoán. |
|
Like |
He runs like the wind. Anh ấy chạy nhanh như gió. |
Liên từ chỉ điều kiện
|
Liên từ chỉ điều kiện |
Ví dụ |
|
If |
If it rains tomorrow, we will stay home. (Nếu ngày mai mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.) |
|
Unless |
She won’t come unless you invite her. Cô ấy sẽ không đến trừ khi bạn mời cô ấy. |
|
Provided that |
Provided (that) there is no traffic, we’ll arrive on time. |
|
As long as |
As long as we keep practicing, we’ll get better. Chỉ cần chúng ta luyện tập liên tục, chúng ta sẽ tiến bộ. |
Bài 1: Liên từ kết hợp
1. I want to go for a walk, ___ it’s raining heavily.
2. He didn’t study, ___ he failed the exam.
3. She doesn’t eat meat, ___ does she drink milk.
4. You can call me, ___ send me a message.
5. I like reading ___ writing in my free time.
Bài 2: Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian
6. I’ll call you ___ I arrive at the hotel.
7. He waited ___ she finished her meal.
8. They’ve been friends ___ they were children.
9. We stayed inside ___ the rain stopped.
10. Wash your hands ___ you eat.
Bài 3: Liên từ điều kiện (if, unless, as long as, provided that)
11. ___ it doesn’t rain, we’ll have a picnic.
12. You can borrow my book ___ you return it tomorrow.
13. ___ you study hard, you’ll pass.
14. ___ you leave now, you’ll miss the meeting.
15. We’ll go hiking ___ the weather is nice.
Liên từ là yếu tố quan trọng giúp câu văn mạch lạc và rõ ràng hơn trong mọi bài thi tiếng Anh. Việc nắm vững cách dùng các loại liên từ sẽ giúp bạn tăng điểm đáng kể, đặc biệt trong phần Writing và Reading. Đừng chần chừ, đăng ký luyện thi Aptis tại Aptis Easy ngay hôm nay để làm chủ mọi dạng bài!