Tổng hợp các kiến thức cần nhớ về trạng từ trong tiếng anh

Cùng Aptis Easy tìm hiểu tất tần về trạng từ (Adverbs) trong tiếng Anh bao gồm khái niệm, phân loại, chức năng, vị trí, cách thành lập trạng từ trong bài viết này!

avatar

Aptis Easy

check
26/04/2025

Trạng từ (Adverbs) là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ ý nghĩa của câu. Bạn có thắc mắc có những loại trạng từ nào? Trạng từ có chức năng gì? Vị trí của chúng ở đâu trong một câu? Dưới đây là bài viết kiến thức cần nhớ về trạng từ trong tiếng anh mà Aptis Easy đã tổng hợp và gửi đến bạn!

Tổng hợp các kiến thức cần nhớ về trạng từ trong tiếng anhKhái niệm trạng từ (Adverbs)

Khái niệm trạng từ (Adverbs)

Trạng từ (Adverbs) trong tiếng Anh có vai trò cung cấp thêm ý nghĩa cho động từ, tính từ và các trạng từ khác, cho biết mức độ, tần suất, cách thức hoặc nơi chốn của hành động.

Bài viết về các từ loại tại đây: Tổng hợp các từ loại trong tiếng anh

Các loại trạng từ

Các loại trạng từ

Trong bài viết này, Aptis Easy sẽ chia sẻ với các bạn 6 loại trạng từ cơ bản được phân loại dựa trên chức năng và vai trò của chúng trong câu.

Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner)

Trạng từ chỉ cách thức diễn tả cách một sự vật, sự việc được diễn ra như thế nào (How?) và đứng ở vị trí cuối câu. Phần lớn các trạng từ thường có dạng đuôi “-ly”, trong một số trường hợp, khi không phải là phần thông tin quan trọng nhất thì trạng từ cách thức sẽ ở vị trí giữa câu.

Ví dụ:

  • She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.) "Beautifully" bổ nghĩa cho động từ "sings" để chỉ cách cô ấy hát.

  • He quickly ran to the store. (Anh ấy nhanh chóng chạy đến cửa hàng.) "Quickly" bổ nghĩa cho động từ "ran" để diễn tả tốc độ chạy của anh ấy.

Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time)

Trạng từ chỉ thời gian cho biết thời điểm xảy ra hành động. Chúng trả lời câu hỏi "When?" (khi nào?). Trạng từ chỉ thời gian thường đứng ở vị trí cuối câu tuy nhiên, khi cần sự nhấn mạnh, trạng từ thời gian đôi khi có thể ở vị trí đứng đầu câu. 

Lưu ý: 

  • Một số trạng từ chỉ thời gian như: finally (cuối cùng), soon (chẳng bao lâu), already (đã rồi), last (lần cuối), now (bây giờ), still (vẫn còn), just (vừa mới) cũng có thể đứng ở vị trí giữa câu (mid position); still và just chủ đứng ở vị trí giữa câu. 

Ví dụ:

  • They will arrive tomorrow. (Họ sẽ đến vào ngày mai.) "Tomorrow" chỉ thời gian sẽ đến của hành động "arrive".

  • She is still busy. (Cô ấy vẫn còn đang bận.) 

Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)

Trạng từ tần suất chỉ mức độ thường xuyên của một hành động "How often?" (bao lâu một lần?). Được sử dụng để miêu tả hành động quen thuộc được lặp lại hàng ngày. Trạng từ này thường đứng ở sau chủ ngữ.

Lưu ý:

  • Một số trạng từ chỉ tần suất như usually, always, often, frequently, occasionally,… có thể đứng  ở vị trí đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh. Always và never không đứng ở vị trí đầu câu hoặc cuối câu.

  • Các cụm từ chỉ tần suất như every day, every hour, once a week, three times a month,... thường đứng ở vị trí đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ:

  • He is always late. (Anh ấy luôn đi muộn.) "Always" chỉ tần suất của hành động "late".

  • She rarely goes out at night. (Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ban đêm.) "Rarely" chỉ tần suất của hành động "goes out".

Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of Degree)

Trạng từ chỉ mức độ giúp thể hiện mức cường độ của một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm trong câu. Chúng trả lời câu hỏi "How much?" (bao nhiêu?) hoặc "To what extent?" (đến mức độ nào?). Trạng từ mức độ thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác mà chúng bổ trợ. 

Lưu ý:

  • Một số trạng từ chỉ mức độ có thể bổ nghĩa cho động từ như almost, barely, hardly, just, nearly, quite, rather, really, scarcely thường ở vị trí giữa câu (trước động từ chính, sau động từ be và trợ động từ).

Ví dụ:

  • I am very happy today. (Hôm nay tôi rất vui.) "Very" bổ nghĩa cho tính từ "happy" để chỉ mức độ vui.

  • The movie was quite interesting. (Bộ phim khá thú vị.) "Quite" bổ nghĩa cho tính từ "interesting" để chỉ mức độ thú vị.

Trạng từ chỉ nghi vấn (Interrogative adverbs)

Trạng từ nghi vấn trong tiếng Anh được dùng để đặt câu hỏi với các từ để hỏi như: when, where, why, how,... Một số trạng từ khác có thể mang nghĩa khẳng định, phủ định, hoặc thể hiện sự phỏng đoán như: certainly, perhaps, maybe, surely, of course, willingly,... Trạng từ nghi vấn luôn đứng ở đầu câu.

Lưu ý:

  • How + adjective/ adverb (how much, how many, how long, how old, how often, how far, how high, how fast,...) thường dùng để hỏi kích thước, số lượng, mức độ, khoảng cách…

Ví dụ:

  • When did you arrive? (Bạn đã đến khi nào?) "When" là trạng từ nghi vấn hỏi về thời gian của hành động "arrive."

Trạng từ quan hệ (Adverbs of Relation)

Trạng từ quan hệ trong tiếng Anh được dùng để nối các mệnh đề phụ và chính trong câu như: when, where và why. Giúp bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm hoặc nguyên nhân liên quan đến danh từ. Chúng thường xuất hiện ở đầu mệnh đề phụ.

  • When: Dùng để nói về thời gian.

  • Where: Dùng để nói về nơi chốn.

  • Why: Dùng để nói về lý do.

Ví dụ:

  • Do you know the exact time when New Year starts? (Bạn có biết chính xác thời gian cuộc họp bắt đầu không?)

  • This is the café where we used to hang out. (Đây là quán cà phê nơi chúng tôi từng tụ tập.) "Where" kết nối mệnh đề "we used to play" với danh từ "the park," cung cấp thông tin thêm về địa điểm.

  • I don’t know the reason why he left. (Tôi không biết lý do tại sao anh ấy rời đi.) "Why" kết nối mệnh đề "he left" với danh từ "the reason," giải thích lý do.

Vị trí của trạng từ 

Vị trí của trạng từ

Dưới đây là vị trí của trạng từ trong câu:

Vị trí

Ý nghĩa

Ví dụ

Đầu câu (Front position)



Các trạng từ nghi vấn và trạng từ dùng để kết nối (however, then, next, besides, anyway,...) Thường đứng ở vị trí đầu câu.

Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

Để nhấn mạnh ý nghĩa, trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ thời gian có thể đứng đầu câu.

Yesterday morning something very strange happened. (Một điều kỳ lạ đã xảy ra vào hôm qua.)

Giữa câu (Mid position)

Một số trạng từ như trạng từ chỉ tần suất, mức độ và cách thức đứng ở giữa câu:

  • Trước động từ thường (go, come, see, hear…)

  • Sau động từ tobe và các trợ động từ (do, can, will, must, …) hoặc giữa trợ động từ và động từ chính. 

  • Khi có nhiều hơn hai trợ động từ trong một câu, trạng từ thường đứng sau trợ động từ đầu tiên.

  • I quickly ran and got my coat. (Tôi nhanh chóng chạy đi lấy áo hoắc.)

  • She was always kind to me. (Bà ấy luôn tử tế với tôi.)

  • The pictures have definitely been stolen. (Chắc chắn các bức tranh đã bị đánh cắp.)

Cuối câu (End position)

Trạng từ chỉ cách thức, trạng từ thời gian, trạng từ nơi chốn.

Tom ate his breakfast quickly. (Tom đã ăn vội bữa điểm tâm.)

Tìm hiểu về cách phân biệt từ loại tại bài viết: Nhận biết từ loại tiếng anh

Chức năng của trạng từ

Chức năng của trạng từ

Bổ nghĩa cho động từ (Verb): Diễn tả cách thức, thời gian, tần suất, mức độ, quan hệ của hành động.

  • Ví dụ:

    • They worked hard to finish the important project.
      (Họ làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành dự án quan trọng này.)

    • The author will definitively resolve the plot twists in the final chapter.
      (Tác giả sẽ giải quyết dứt khoát các khúc mắc trong cốt truyện ở chương cuối.)

Bổ nghĩa cho tính từ (Adjective): Chỉ mức độ hoặc cường độ của tính từ.

  • Ví dụ:

    • The conference was exceedingly productive, yielding significant insights.
      (Hội nghị đã hết sức hiệu quả, mang lại những hiểu biết quan trọng.)

    • The test was incredibly difficult.
      (Bài kiểm tra khó một cách đáng kinh ngạc.)

Bổ nghĩa cho trạng từ khác (Adverb): Chỉ mức độ hoặc cường độ của trạng từ khác.

  • Ví dụ:

    • The novel was unusually engaging, captivating readers with its intricate plot. (Cuốn tiểu thuyết thật sự hấp dẫn, cuốn hút độc giả bằng cốt truyện tinh vi của nó.) "Unusually" bổ nghĩa cho trạng từ "engaging," chỉ mức độ của sự hấp dẫn.

Bổ nghĩa cho câu (Sentence Adverb): Diễn tả ý kiến, quan điểm, hoặc cảm xúc của người nói về toàn bộ câu.

  • Ví dụ:

    • Undoubtedly, the policy reforms will significantly impact the economic landscape. (Không nghi ngờ gì, các cải cách chính sách sẽ ảnh hưởng lớn đến cảnh quan kinh tế.) "Undoubtedly" bổ nghĩa cho toàn bộ câu, thể hiện sự chắc chắn về tác động của các cải cách.

Cách thành lập trạng từ

Cách thành lập trạng từ

Trạng từ thường được hình thành từ tính từ bằng cách thêm hậu tố "-ly", nhưng cũng có một số trường hợp đặc biệt. Dưới đây là các cách chính:

Cách chuyển đổi tính từ thành trạng từ

  • Công thức chuyển đổi: Trạng từ = Tính từ “-ly”

    • Ví dụ: Quick → Quickly

    • Ví dụ: Easy → Easily

    • Ví dụ: Slow → Slowly

  • Tính từ kết thúc bằng "y": Thay đổi “y” thành “ily” để chuyển đổi thành trạng từ.

    • Ví dụ: Busy → Busily

    • Ví dụ: Angry → Angrily

  • Tính từ kết thúc bằng "ic": Thêm “ally” vào cuối để tạo thành trạng từ.

    • Ví dụ: Automatic → Automatically

    • Ví dụ: Tragic → Tragically

  • Tính từ kết thúc bằng "le" hoặc "ue": Thay đổi “e” thành “y” để chuyển đổi thành trạng từ.

    • Ví dụ: Subtle → Subtly

    • Ví dụ: Terrible → Terribly

Cách biến đổi danh từ thành trạng từ

  • Cách 1: Thêm “wise” vào danh từ để tạo thành trạng từ.

    • Ví dụ: Clock → Clockwise 

    • Ví dụ: Length → Lengthwise 

  • Cách 2: Một số trạng từ có dạng giống tính từ không thêm “ly”

    • Ví dụ: Fast, Hard, Late,...

Tổng hợp về tính từ trong tiếng anh xem tại đây

Một vài lưu ý về trạng từ

Khi sử dụng trạng từ, cần lưu ý một số điều sau, đặc biệt là phép đảo động từ sau trạng từ và một số trạng từ có cùng hình thức với tính từ. 

Đảo động từ sau trạng từ

Được dùng để thay đổi vị trí giữa trạng từ hoặc trợ động từ và chủ ngữ trong câu. Hình thức đảo trợ động từ được sử dụng trong các tình huống sau:

  • Khi một trạng từ phủ định hoặc trạng ngữ phủ định được đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề để tạo sự nhấn mạnh. Ví dụ: Never have I met such a talented musician. (Tôi chưa bao giờ gặp một nhạc sĩ tài năng như vậy.)

  • Những trạng từ như hardly, seldom, rarely, little, never và các cụm từ chứa only khi đứng đầu câu hoặc mệnh đề nhằm nhấn mạnh. Ví dụ: Hardly did she understand what he said. (Cô ấy hầu như không hiểu những gì anh ta nói.)

  • Cấu trúc So + adv + auxiliary verb + S + V được đặt ở đầu câu. Ví dụ: So beautifully does she sing. (Cô ấy hát rất hay.)

Đọc thêm: Giải mã kiến thức về động từ trong tiếng anh và bài tập

Một số trạng từ cùng hình thức với tính từ 

Một số từ có trạng từ cùng hình thức với tính từ bao gồm: hard (chăm chỉ), fast (nhanh), early (sớm), long (lâu dài), late (trễ), deep (sâu), right (đúng), high (cao), wrong (sai), near (gần), low (thấp), free (miễn phí), fine (tốt), straight (thẳng, trực tiếp). 

Ví dụ:

  • We caught the fast train. (Chúng tôi bắt chuyến tàu nhanh.)

Một số từ tận cùng bằng “_ly” có nghĩa khác: 

  • Hardly (=almost): rất ít, hầu như không

  • Lately (=recently): gần đây

  • Highly (=very, very much): rất, lắm, hết sức

  • Deeply (=very, very much): rất, rất nhiều

  • Freely (=without limit): tự do, thoải mái

Bài tập thực hành trạng từ

Bài tập thực hành trạng từ

Bài tập 1: Chọn trạng từ thích hợp trong ngoặc để điền vào câu.

1. She sings very ___ (beautiful/beautifully).

2. He drives ___ (careful/carefully), so he never has accidents.

3. I was really tired, so I went to bed ___ (early/earlier).

4. The students answered the questions ___ (correct/correctly).

5. He opened the door ___ (quiet/quietly) so as not to wake the baby.

Bài tập 2: Viết lại câu với trạng từ trong ngoặc ở vị trí đúng.

1. She speaks English. (fluently)
→ ___________________________

2. They go to the gym. (often)
→ ___________________________

3. He was late for school. (always)
→ ___________________________

4. We met at the café. (yesterday)
→ ___________________________

5. She has finished her homework. (already)
→ ___________________________

Bài tập 3: Chọn một trạng từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

1. I have ___ finished my work, so I can go out now. (already/yet)

2. They arrived ___, so they got the best seats. (late/early)

3. He ___ forgets his keys at home. (never/always)

4. She looked at me ___. (angry/angrily)

5. We will meet you ___. (there/where)

Bài tập 4: Xác định trạng từ trong câu và phân loại chức năng, công dụng của chúng

1.She always wakes up early.
→ Trạng từ: ___ (loại: ___)

2. He ran quickly to catch the bus.
→ Trạng từ: ___ (loại: ___)

3. They will meet us outside.
→ Trạng từ: ___ (loại: ___)

4. We have completely finished our homework.
→ Trạng từ: ___ (loại: ___)

5. I visited my grandmother yesterday.
→ Trạng từ: ___ (loại: ___)

Ôn luyện Aptis tại Aptis Easy

Ôn luyện chứng chỉ Aptis ESOL cùng Aptis Easy

Bạn muốn chinh phục chứng chỉ Aptis ESOL một cách nhanh - gọn - hiệu quả? Nhưng lại lo lắng vì mất gốc hay lâu rồi không dùng Tiếng Anh? Đừng lo! Aptis Easy chính là lựa chọn hoàn hảo cho bạn!

Tại Aptis Easy với lộ trình học cấp tốc được thiết kế tinh gọn, chỉ tập trung vào cốt lõi giúp bạn kể cả là mất gốc hay thời gian dài không sử dụng Tiếng Anh vẫn đạt được band chỉ sau vài tuần học.

Phương pháp độc quyền giúp bạn tự tin Speaking & Writing: Speaking: Cấu trúc A-R-E, 3 khía cạnh phát triển ý P-M-K và cấu trúc mô tả tranh ODS sẽ giúp bạn không sợ “tắc ý, bí từ”. Writing: Cấu trúc viết thư Sandwich & 15 bài luận mẫu, giúp bạn biết chính xác cách viết để đạt điểm cao.

Trạng từ đóng vai trò quan trọng trong việc bổ nghĩa cho tính từ, giúp câu văn trở nên sinh động, rõ ràng và thể hiện mức độ chính xác hơn. Việc sử dụng trạng từ đúng cách không chỉ nâng cao khả năng diễn đạt mà còn giúp câu văn trở nên tự nhiên và thuyết phục hơn. Để sử dụng trạng từ hiệu quả, hãy thường xuyên thực hành qua việc đọc, viết và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách trạng từ bổ nghĩa cho tính từ và ứng dụng linh hoạt trong tiếng Anh!

Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!