Tổng hợp chủ điểm ngữ pháp quan trọng để ôn thi Aptis ESOL

Cùng Aptis Easy tìm hiểu các ngữ pháp tiếng Anh B1, B2, C cần thiết trong bài thi Aptis nhé! Bài viết sẽ tổng hợp cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thường được sử dụng.

avatar

Aptis Easy

check
08/04/2025

Những bạn đang ôn luyện Aptis chắc hẳn đều nhận thấy khối lượng kiến thức cần học là rất lớn. Nhiều người có xu hướng muốn bỏ qua phần ngữ pháp để tập trung hơn vào việc rèn luyện các kỹ năng cần thiết cho kỳ thi. Tuy nhiên, nếu không có nền tảng ngữ pháp vững chắc, quá trình học sẽ trở nên chậm hơn và dễ dàng quên kiến thức. Hãy cùng Aptis Easy khám phá những chủ điểm ngữ pháp quan trọng cần nắm vững trong kỳ thi Aptis nhé!

Tổng hợp chủ điểm ngữ pháp quan trọng để ôn thi Aptis ESOL12 thì trong Tiếng Anh

12 thì trong Tiếng Anh dễ hiểu nhất

12 thì trong Tiếng Anh

Trong bài thi Aptis, ngữ pháp về các thì được chia thành 3 nhóm chính: quá khứ, hiện tại và tương lai. Mỗi nhóm này lại bao gồm 4 thì khác nhau. Đối với những người đang ôn thi Aptis, việc nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản này là vô cùng quan trọng.

STT

Thì

Thể khẳng định

Thể phủ định

Thể nghi vấn

1

Hiện tại đơn

Động từ to be: S + am/is/are + N/Adj 

Động từ thường: S + V(s/es) + (object)

Động từ to be: S + am/is/are + not + N/Adj

Động từ thường: S + don’t/ doesn’t + V(bare) + (object)

Động từ to be: Am/Is/Are + S + N/Adj?

Động từ thường: Do/Does + S + V(bare)?

2

Hiện tại tiếp diễn

S + am/is/are + V-ing

S + am/are/is + not + V-ing

Am/Is/Are + S + V-ing?

3

Hiện tại hoàn thành

S + have/has + VpII

S + have/has + not + VpII

Have/Has + S + VpII +… ?

4

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

S + have/has + been + V-ing

S + have/has + not + been + V-ing

Have/Has + S + been + V-ing?

5

Quá khứ đơn

S + was/were +…

S + was/were + not + …

Was/Were + S +…?

6

Quá khứ tiếp diễn

S + was/were + V-ing

S + was/were + not + V-ing

Was / Were + S + V-ing?

7

Thì quá khứ hoàn thành

S + had + VpII

S + hadn’t + VpII

Had + S + VpII

8

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

S + had + been + V-ing +…

S + had + not + been + V-ing

Had + S + been + V-ing +… ?

9

Tương lai đơn

Động từ to be: S + will + be + N/Adj

Động từ thường: S + will + V (bare-inf)

Động từ to be: S + will not + be + N/Adj

Động từ thường: S + will not + V (bare-inf)

Động từ to be:

Câu hỏi: Will + S + be +… ?

Động từ thường:

Câu hỏi: Will + S + V (bare-inf)?

10

Tương lai tiếp diễn

S + will/shall + be + V-ing

S + will/shall + not + be + V-ing

Will/shall + S + be + V-ing?

11

Tương lai hoàn thành

S + will + have + VpII

S + will not + have + VpII

Will + S + have + VpII +…?

12

Tương lai hoàn thành tiếp diễn

S + will + have been + V-ing

S + will not (won’t) + have been + V-ing

Will + S + have been + V-ing?

 Xem thêm: Tất tần tật về 12 thì trong tiếng Anh

Các từ loại trong tiếng Anh

Các từ loại trong tiếng Anh

Các từ loại trong tiếng Anh

Danh từ

Danh từ là một loại từ trong ngữ pháp dùng để chỉ người, vật, địa điểm, sự việc, cảm xúc hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh và tiếng Việt, danh từ thường đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ, hoặc tân ngữ trong câu.

Loại Danh Từ

Đặc Điểm

Ví Dụ

Danh từ đếm được

(Countable nouns)

Có cả dạng số ít và số nhiều.

Cups, hats  

Có thể sử dụng với động từ ở dạng số ít hoặc số nhiều.

The cat (con mèo), The cats (những con mèo)

Có thể được thay thế bằng đại từ số ít hoặc số nhiều.

It is beautiful (Nó đẹp), They are beautiful (Chúng đẹp)

Dạng số ít có thể đi kèm với mạo từ a, an, the.

A table (một cái bàn), The chair (cái ghế)

Danh từ không đếm được (Uncountable nouns)

Chỉ có dạng số ít, không có dạng số nhiều.

News, physics

Động từ luôn ở dạng số ít khi đi kèm.

The information is quite useful (Thông tin khá hữu ích)

Chỉ có thể được thay thế bằng đại từ số ít.

It is crucial (Nó quan trọng)

Để đếm được, phải sử dụng các đơn vị đo lường cụ thể.

A bottle of water (một chai nước), One bar of chocolate (một thanh sô cô la)

Không dùng với các mạo từ a, an.

Water (nước), Salt (muối)

Động từ

Động từ là một loại từ dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc quá trình của người, vật hoặc sự việc trong câu. Trong tiếng Anh, động từ là thành phần chính giúp diễn đạt ý nghĩa và tạo nên sự liên kết trong câu.

Loại Động Từ

Định Nghĩa & Đặc Điểm

Ví Dụ

Nội động từ (Intransitive verbs)

- Diễn đạt hành động tự xảy ra với chủ thể hoặc người thực hiện hành động.

- Không đi kèm với tân ngữ trực tiếp. Nếu có tân ngữ thì phải có giới từ đứng trước.

The baby smiles. (Em bé cười.)

Linda sings in the morning. (Linda hát vào buổi sáng.)

Ngoại động từ (Transitive verbs)

- Diễn tả hành động tác động trực tiếp lên một đối tượng khác.

- Thường theo sau bởi một tân ngữ.

- Luôn cần có danh từ hoặc đại từ đi kèm để câu trở nên rõ nghĩa và hoàn chỉnh.

Sherry reads a book. (Sherry đọc một cuốn sách.)

To Verb

- Hình thức động từ được tạo ra bằng cách thêm “to” trước động từ nguyên mẫu.

walk → to walk

eat → to eat

V-ing (Gerund)

- Là danh động từ, một dạng động từ với đuôi -ing.

- Vừa mang đặc điểm của động từ, vừa có tính chất của danh từ.

write → writing (viết)

dance → dancing (nhảy múa)

Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)

- Là các động từ bất quy tắc được dùng để hỗ trợ cho động từ chính trong câu, thường để diễn tả khả năng, dự đoán, yêu cầu, hoặc sự cho phép.

- Luôn cần một động từ nguyên mẫu theo sau.

- Không thay đổi dạng động từ theo chủ ngữ.

- Không có các dạng V-ing, V-ed, to Verb.

- Khi phủ định, chỉ cần thêm “not” ngay sau động từ khuyết thiếu mà không cần trợ động từ.

- Khi đặt câu hỏi, chỉ cần đảo động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ.

They might go to the party. (Họ có thể sẽ đi dự tiệc.)

She can drive a car. → Can she drive a car? (Cô ấy có thể lái xe. → Cô ấy có thể lái xe không?)

Tính từ

Tính từ (adjective) dùng để miêu tả đặc điểm, tính cách, đặc tính của sự vật, hiện tượng. Tính từ đóng vai trò để bổ trợ cho danh từ. Dựa trên tính chất và cách sử dụng, tính từ được phân loại thành các nhóm như sau: 

Loại Tính Từ

Định Nghĩa & Đặc Điểm

Ví Dụ

Tính từ dùng để miêu tả (Descriptive adjective)

Tính từ này dùng để mô tả các đặc điểm hoặc tính chất của danh từ, giúp trả lời câu hỏi về sự vật hoặc hiện tượng đó. Có hai loại:

- Mô tả chung: Không viết hoa, ví dụ như warm, interesting, colorful, noisy.

- Mô tả riêng: Viết hoa, thường hình thành từ danh từ riêng, ví dụ như Canadian, Japanese, French.

The soft pillow helped me sleep better. (Cái gối mềm giúp tôi ngủ ngon hơn.)


He bought an Italian car. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi kiểu Ý.)

Tính từ sở hữu (Possessive adjective)

Biểu thị sự sỏ hữu của một đối tượng. Các tính từ sở hữu phổ biến bao gồm: my, his, her, their, our. Khi thay thế danh từ hoặc đại từ, sử dụng các từ như mine, his, hers, theirs, ours.

This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)


Her dress is elegant.

(Chiếc váy của cô ấy rất thanh lịch.)

Tính từ chỉ thị (Demonstrative adjective)

Tính từ chỉ thị được dùng để xác định cụ thể danh từ hoặc đại từ mà bạn đang đề cập đến. Các từ chỉ thị bao gồm: this, that, these, those. Chúng đứng trước danh từ mà chúng mô tả.

I want this jacket for the trip. (Tôi muốn chiếc áo khoác này cho chuyến đi.)


That painting is absolutely stunning. (Bức tranh đó thật sự tuyệt đẹp.)

Giới từ

Giới từ thường dùng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc mối liên hệ giữa các từ trong câu. Chúng cũng giúp kết nối các từ và làm rõ nghĩa trong câu văn, giúp bạn hiểu nội dung trong từng ngữ cảnh. Bảng dưới cung cấp các giới từ thường thấy trong bài thi Aptis: 

Giới Từ

Cách Dùng

Ví Dụ

in

Chỉ vị trí bên trong hoặc khoảng thời gian lớn

She is in the kitchen. (Cô ấy đang ở trong bếp.)

We will meet in December. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào tháng mười hai.)

on

Chỉ nằm trên mặt hoặc ngày cụ thể

The pencil is on the table. (Cái bút chì ở trên bàn.)

The party is on Monday. (Bữa tiệc vào thứ Hai.)

at

Chỉ điểm cụ thể hoặc thời gian cụ thể

I will meet her at the park. (Tôi sẽ gặp cô ấy tại công viên.)

The train arrives at 6 AM. (Tàu đến lúc 6 giờ sáng.)

under

Chỉ vị trí dưới cái gì đó

The dog is under the table. (Con chó ở dưới cái bàn.)

over

Chỉ vị trí ở trên hoặc bao phủ một cái gì đó

The plane flew over the city. (Máy bay bay qua thành phố.)

Peter put a blanket over his bed. (Peter phủ một cái chăn lên giường.)

between

Chỉ vị trí ở giữa hai đối tượng

The car is between the flower store and the convenience store. (Cái xe nằm giữa cửa hàng hoa và cửa hàng tiện lợi)

among

Nằm ở giữa nhiều đối tượng

She was sitting among her friends. (Cô ấy ngồi giữa bạn bè của mình.)

with

Chỉ sự đồng hành hoặc công cụ sử dụng

Helen is playing with her brother. (Helen đang chơi cùng với em trai của mình.)

Brian wrote with a pencil. (Brian viết bằng bút chì.)

for

Chỉ mục đích, lợi ích hoặc đối tượng

This present is for you. (Món quà này dành cho bạn.)

I am studying for the final exam. (Tôi đang học cho kỳ thi cuối kỳ.)

about

Chỉ chủ đề hoặc nội dung của một điều gì đó

We talked about Julien all day. (Chúng tôi đã nói về Julien cả ngày)

by

Chỉ cách thức hoặc người thực hiện hành động

The cake was baked by my mom. (Chiếc bánh được làm bởi mẹ tôi.)

Xem thêm: Tổng hợp 9 từ loại trong Tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một cấu trúc quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh và cũng xuất hiện trong bài thi Aptis. Mệnh đề này đứng sau danh từ để bổ sung thêm thông tin về danh từ đó.

Ví dụ:

  • He is the person I talked to yesterday.
    (Ông ấy là người tôi đã trò chuyện hôm qua.)

  • The book she borrowed is on the table.
    (Cuốn sách cô ấy mượn đang ở trên bàn.)

Đại từ & trạng từ quan hệ

Đại từ Quan hệ

Cách dùng

Ví dụ

WHO

Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

The musician who composed this song is famous across the world. (Nghệ sĩ người đã sáng tác bài hát này nổi tiếng trên toàn cầu.)

WHICH

Dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

The book, which was lying on the table, is now missing. (Cuốn sách, cái mà đã nằm trên bàn, giờ đã mất.)

WHOSE

Dùng để chỉ sự sở hữu đối với danh từ chỉ người hoặc vật.

The teacher whose advice helped me is highly respected. (Giáo viên người mà lời khuyên của cô đã giúp tôi rất được kính trọng.)

THAT

Thay thế cho cả danh từ chỉ người và vật, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

He didn't enjoy the play that we watched last weekend. (Anh ấy không thích vở kịch mà chúng tôi đã xem cuối tuần trước.)

WHERE

Dùng để thay thế cho danh từ chỉ địa điểm (at/ in/ from/ on which).

This is the village where my grandparents live. (Đây là ngôi làng nơi ông bà tôi sinh sống.)

WHEN

Dùng để thay thế cho danh từ chỉ thời gian (on/ at/ in which).

I remember the moment when I graduated from university. (Tôi nhớ khoảnh khắc mà tôi tốt nghiệp đại học.)

WHY

Dùng để chỉ lý do (thay cho the reason, for that reason).

The reason why he missed the meeting was because he was stuck in traffic. (Lý do mà anh ấy lỡ buổi họp là vì anh ấy bị kẹt xe.)

Phân loại mệnh đề quan hệ

Loại Mệnh Đề

Cách Dùng

Ví dụ

Mệnh đề quan hệ xác định

(Defining Relative clauses)

Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ hoặc cụm danh từ. Không có dấu phẩy phân cách.

The car that I bought last week is already having problems. (Chiếc xe mà tôi mua tuần trước đã gặp vấn đề.)

Nếu bỏ mệnh đề này, câu sẽ thiếu thông tin quan trọng và không đầy đủ nghĩa.

The woman who lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống cạnh nhà là một bác sĩ.)

Mệnh đề quan hệ không xác định

(Non-defining Clause)

Cung cấp thông tin bổ sung về người hoặc vật. Có dấu phẩy phân cách. Không dùng "That."

My sister, whose car was stolen, is very upset. (Chị gái tôi, người mà xe bị đánh cắp, đang rất buồn.)

Câu vẫn đầy đủ nghĩa nếu không có mệnh đề này.

Taylor Swift, who is a famous singer, was born in 1989. (Taylor Swift, một ca sĩ nổi tiếng, sinh năm 1989.)

Rút gọn mệnh đề quan hệ

Cách Rút Gọn

Cách Dùng

Ví dụ

Dịch Nghĩa

Lược bỏ đại từ

Khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề, có thể loại bỏ đại từ đó và nếu có giới từ đứng trước đại từ, thì chuyển giới từ về cuối mệnh đề.

The car which she drives is very expensive. → The car she drives is very expensive.

Chiếc xe mà cô ấy lái rất đắt.

Rút gọn bằng V-ing

Nếu động từ trong mệnh đề có ý nghĩa chủ động, có thể loại bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ thành dạng V-ing. Nếu có động từ to-be, bạn có thể bỏ qua nó.

The boy who is running in the park is my brother. → The boy running in the park is my brother.

Cậu bé đang chạy trong công viên là em trai tôi.

Rút gọn bằng V-ed/V3

Đối với những mệnh đề mà động từ mang nghĩa bị động, có thể loại bỏ đại từ quan hệ và đổi động từ thành dạng V-ed hoặc V3.

The documents that were signed by the manager are on the desk. → The documents signed by the manager are on the desk.

Các tài liệu được ký bởi quản lý đang nằm trên bàn.

Rút gọn bằng to + V

Khi mệnh đề có các cụm từ như the first, the second, the last, the only, hoặc hình thức so sánh bậc nhất, có thể loại bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ thành to + V.

She was the first person who entered the room. → She was the first person to enter the room.

Cô ấy là người đầu tiên bước vào phòng.

Rút gọn bằng cụm danh từ

Nếu mệnh đề có cấu trúc S + be + danh từ/cụm danh từ/cụm giới từ, cần loại bỏ đại từ quan hệ và động từ to-be, chỉ giữ lại cụm danh từ.

The hotel which we stayed at last summer was amazing. → The hotel we stayed at last summer was amazing.

Khách sạn mà chúng tôi ở mùa hè năm ngoái thật tuyệt vời.

Mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh

Mệnh đề trạng ngữ (Adverb Clauses)

Mệnh đề trạng ngữ (Adverb Clauses)

Mệnh đề trạng ngữ (Adverb Clauses) đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc câu, giúp bổ sung thông tin cho động từ, tính từ hoặc trạng từ trong mệnh đề chính. Chúng cung cấp ngữ cảnh liên quan đến thời gian, địa điểm, lý do, mục đích và kết quả của hành động hoặc sự việc được đề cập. Dưới đây là bảng tóm tắt các loại mệnh đề trạng ngữ phổ biến trong bài thi Aptis ESOL:

Mệnh đề trạng ngữ thời gian

Cách sử dụng: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dùng để chỉ khi nào một hành động xảy ra, kéo dài hoặc kết thúc. Nó thường đi kèm với các liên từ như:

  • when (khi)

  • while (trong khi)

  • before (trước khi)

  • after (sau khi)

  • as soon as (ngay khi)

  • until (cho đến khi)

Ví dụ:

  • When the bell rang, the students left the classroom. (Khi chuông reo, các học sinh rời khỏi lớp học.)

  • I will stay here until you return. (Tôi sẽ ở đây cho đến khi bạn quay lại.)

  • After she finished her homework, she went to bed. (Sau khi cô ấy làm xong bài tập, cô ấy đi ngủ.)

Mệnh đề trạng ngữ địa điểm

Cách sử dụng: Mệnh đề trạng ngữ chỉ địa điểm cho biết nơi một hành động xảy ra. Nó thường được bắt đầu bằng các liên từ như:

  • where (nơi mà)

  • wherever (bất kỳ nơi nào)

  • anywhere (bất kỳ đâu)

Ví dụ:

  • We can rest where the grass is soft. (Chúng ta có thể nghỉ ngơi ở nơi cỏ mềm.)

  • Wherever she goes, she makes new friends. (Bất kỳ nơi nào cô ấy đi, cô ấy cũng kết bạn mới.)

  • Anywhere you go, I will follow you. (Dù bạn đi đâu, tôi sẽ theo bạn.)

Mệnh đề trạng ngữ nguyên nhân

Cách sử dụng: Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân giải thích lý do tại sao một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường bắt đầu bằng các liên từ như:

  • because (bởi vì)

  • since (vì)

  • as (do, bởi)

Ví dụ:

  • He didn’t come because he was sick. (Anh ấy không đến vì anh ấy bị ốm.)

  • Since the weather was bad, we stayed indoors. (Vì thời tiết xấu, chúng tôi ở trong nhà.)

  • As it was late, we decided to cancel the meeting. (Vì trời đã muộn, chúng tôi quyết định hủy cuộc họp.)

Mệnh đề trạng ngữ mục đích

Cách sử dụng: Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích diễn tả lý do hoặc mục tiêu để một hành động xảy ra. Các liên từ thường dùng bao gồm:

  • so that (để mà)

  • in order that (để mà)

Ví dụ:

  • She speaks slowly so that everyone can understand her. (Cô ấy nói chậm để mọi người có thể hiểu cô ấy.)

  • They trained hard in order that they could win the competition. (Họ luyện tập chăm chỉ để có thể giành chiến thắng trong cuộc thi.)

Mệnh đề trạng ngữ kết quả

Cách sử dụng: Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả mô tả hậu quả hoặc kết quả của một hành động. Nó thường được đi kèm với các liên từ như:

  • so that (đến mức mà)

  • so…that (quá…đến nỗi)

  • such…that (quá…đến nỗi)

Ví dụ:

  • The music was so loud that we couldn’t hear each other. (Nhạc quá lớn đến nỗi chúng tôi không thể nghe thấy nhau.)

  • It was such a long journey that we were exhausted. (Đó là một chuyến đi dài đến mức chúng tôi kiệt sức.)

  • He ran so fast that he broke the record. (Anh ấy chạy nhanh đến mức phá kỷ lục.)

Câu so sánh trong tiếng Anh

Câu so sánh (Comparison Sentences)

Câu so sánh (Comparison Sentences)

Câu so sánh (Comparison Sentences) là một dạng câu được dùng để đối chiếu đặc điểm, sự kiện, hoặc hiện tượng khác nhau. Về mặt ngữ pháp, người học cần hiểu rõ ba loại so sánh cơ bản: so sánh bằng, so sánh hơn, và so sánh nhất.

Loại So Sánh

Cấu Trúc

Ví dụ

So sánh ngang bằng

Tính từ: S + be + as + Adj + as + N/Pronoun

This task is as difficult as the previous one. (Nhiệm vụ này khó như nhiệm vụ trước.)

Trạng từ: S + V + as + Adv + as + N/Pronoun (+V)

He speaks English as fluently as his teacher. (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy như giáo viên của mình.)

So sánh hơn

Tính từ ngắn: S + V + Adj + -er + than + N/Pronoun

Mary is taller than her brother. (Mary cao hơn anh trai cô ấy.)

Tính từ dài: S + V + more/less + Adj + than + N/Pronoun

This smartphone is more expensive than the one I bought last year. (Chiếc điện thoại thông minh này đắt hơn chiếc mà tôi đã mua năm ngoái.)

So sánh nhất

Tính từ ngắn: S + V + the + Adj + -est…

This is the hottest day of the year. (Đây là ngày nóng nhất trong năm.)

Tính từ dài: S + V + the most/the least + Adj…

She is the most hardworking student in her class. (Cô ấy là học sinh chăm chỉ nhất trong lớp.)

Câu tường thuật (Reported speech)

Câu tường thuật (Reported speech)

Câu tường thuật (Reported speech)

Câu tường thuật (Reported Speech) được sử dụng để truyền đạt lại lời nói của ai đó mà không cần lặp lại nguyên văn lời nói. Trong tiếng Anh, khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, thường có sự thay đổi về thì, đại từ, cũng như các từ chỉ thời gian và nơi chốn.

Dưới đây là các quy tắc áp dụng khi chuyển đổi câu:

  • Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại, thì động từ chính, đại từ, và các trạng từ trong câu gốc được giữ nguyên khi chuyển sang câu gián tiếp. Ví dụ:

    • Câu trực tiếp: "She says, 'I will visit London next month.'"

    • Câu gián tiếp: She says that she will visit London next month.

  • Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ, thì động từ trong câu chính thường được lùi một thì về quá khứ, theo các nguyên tắc chuyển đổi thông thường.

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

Ví dụ

Present Simple

Past Simple

"I like coffee." → She said (that) she liked coffee. (Cô ấy nói cô ấy thích cà phê.)

Present Continuous

Past Continuous

"I am studying English." → He said (that) he was studying English. (Anh ấy nói anh ấy đang học tiếng Anh.)

Past Simple

Past Perfect

"I visited Hanoi last week." → She said (that) she had visited Hanoi the week before. (Cô ấy nói cô ấy đã đến Hà Nội vào tuần trước.)

Past Continuous

Past Perfect Continuous

"They were playing football." → He said (that) they had been playing football. (Anh ấy nói họ đã đang chơi bóng đá.)

Present Perfect

Past Perfect

"I have finished my homework." → She said (that) she had finished her homework. (Cô ấy nói cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)

Present Perfect Continuous

Past Perfect Continuous

"I have been waiting for you." → He said (that) he had been waiting for me. (Anh ấy nói anh ấy đã đợi tôi.)

Past Perfect

Past Perfect (No further backshift possible)

"I had already eaten breakfast." → She said (that) she had already eaten breakfast. (Cô ấy nói cô ấy đã ăn sáng rồi.)

Past Perfect Continuous

Past Perfect Continuous (No further backshift possible)

"I had been working hard." → He said (that) he had been working hard. (Anh ấy nói anh ấy đã làm việc chăm chỉ.)

Future Simple

Future in the Past

"I will call you tomorrow." → He said (that) he would call me the next day. (Anh ấy nói anh ấy sẽ gọi tôi vào ngày hôm sau.)

Future Continuous

Future Continuous in the Past

"I will be traveling at this time tomorrow." → She said (that) she would be traveling at that time the next day. (Cô ấy nói cô ấy sẽ đang đi du lịch vào thời điểm đó ngày hôm sau.)

Can

Could

"I can swim." → He said (that) he could swim. (Anh ấy nói anh ấy có thể bơi.)

May

Might

"I may go to the party." → She said (that) she might go to the party. (Cô ấy nói cô ấy có thể sẽ đi dự tiệc.)

Must

Must/Had to

"You must finish this today." → He said (that) I must/had to finish it that day. (Anh ấy nói tôi phải hoàn thành nó trong hôm nay.)

Trong câu tường thuật người dùng cũng cần đổi đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu và tính từ sở hữu, tân ngữ để phù hợp với ngữ cảnh trong câu.

Loại

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

Ví dụ

Đại từ

I

He/She

"I am happy." → He/She said (that) he/she was happy.

We

They

"We are going home." → They said (that) they were going home.

You

I, We, They

"You are my friend." → He said (that) I was his friend.

Đại từ sở hữu

Mine

His, Her

"This book is mine." → He/She said (that) the book was his/hers.

Ours

Ours, Theirs

"The problem is ours." → They said (that) the problem was theirs.

Yours

Mine, Ours, Theirs

"Is this notebook yours?" → He/She asked if that was mine/ours/theirs.

Tính từ sở hữu

My

His, Her

"My dog is friendly." → He/She said (that) his/her dog was friendly. 

Our

Their, Our

"Our house is big." → They said (that) their house was big.

Your

My, Our, Their

"Your advice is helpful." → He/She said (that) my/our/their advice was helpful.

Tân ngữ

Me

Him, Her

"Please help me." → He/She asked if he/she could help him/her.

Us

Them

"They helped us." → They said (that) they had helped them.

You

Me, Us

"You will see me tomorrow." → He/She said (that) he/she would see me the next day.

Nếu câu tường thuật có các trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn, người dùng cần phải thay đổi chúng thành các trạng từ phù hợp trong câu gián tiếp.

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

Ví dụ

This

That

"This is my car." → He said (that) that was his car.  (Anh ấy nói rằng đó là xe hơi của anh ấy.)

These

Those

"These books are interesting." → She said (that) those books were interesting. (Cô ấy nói rằng những cuốn sách đó rất thú vị.)

Here

There

"I will stay here tonight." → He said (that) he would stay there that night. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ ở đó tối hôm đó.)

Ago

Before

"I met him two days ago." → She said (that) she had met him two days before. (Cô ấy nói rằng cô ấy đã gặp anh ấy hai ngày trước đó.)

Now

Then, at the time

"I am busy now." → He said (that) he was busy then. (Anh ấy nói rằng anh ấy đang bận lúc đó.)

Today

That day

"I have an exam today." → She said (that) she had an exam that day. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi du lịch vào ngày hôm sau.)

Yesterday

The day before, the previous day

"I saw her yesterday." → She said (that) she had seen her the day before. (Cô ấy nói rằng cô ấy đã gặp cô ấy vào ngày hôm trước.)

The day before

Two days before

“We left the day before.” → He/She said that they had left two days before. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã rời khỏi từ hai ngày trước đó)

Tomorrow

The day after, in two days' time

"I will travel tomorrow." → He said (that) he would travel the next day. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi du lịch vào ngày hôm sau.)

This week

That week

"I have a lot of work this week." → He said (that) he had a lot of work that week. (Anh ấy nói rằng anh ấy có rất nhiều việc phải làm vào tuần đó.)

Last day

The day before

"Yesterday was the last day." → She said (that) the previous day was the last day. (Cô ấy nói rằng hôm trước là ngày cuối cùng.)

Last week

The week before, the previous week

"I finished the project last week." → She said (that) she had finished the project the previous week. (Cô ấy nói rằng cô ấy đã hoàn thành dự án vào tuần trước đó.)

Next week

The week after, the next/following week

"We will have a meeting next week." → He said (that) they would have a meeting the following week. (Anh ấy nói rằng họ sẽ có một cuộc họp vào tuần tiếp theo.)

Câu bị động (Passive voice)

Câu bị động (Passive voice)

Câu bị động (Passive voice)

Câu bị động (Passive voice) được dùng khi mục tiêu là nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì người thực hiện hành động. Câu bị động thường được sử dụng để làm nổi bật kết quả của hành động hoặc khi người thực hiện không quan trọng hoặc không được biết đến.

Công thức chung của câu bị động: 

  • Câu chủ động: Subject + Verb + Object 

  • Chuyển sang câu bị động: Object + be + Past Participle (V3/ed) + (by + Subject)

Tense

Active Voice

Passive Voice

Examples

Present Simple

S + V(s/es) + O

O + am/is/are + V3/ed + (by + S)

"He writes a poem." -> "A poem is written (by him)."

Present Continuous

S + am/is/are + V-ing + O

O + am/is/are + being + V3/ed + (by + S)

"He is repairing the truck." -> "The truck is being repaired (by him)."

Present Perfect

S + have/has + V3/ed + O

O + have/has + been + V3/ed + (by + S)

"They have finished the exercises." -> "The exercises have been finished (by them)."

Present Perfect Continuous

S + have/has been + V-ing + O

O + have/has been + being + V3/ed + (by + S)

"They have been preparing the meal." -> "The meal has been being prepared (by them)."

Past Simple

S + V2 + O

O + was/were + V3/ed + (by + S)

"They built the street."

 -> "The street was built (by them)."

Past Continuous

S + was/were + V-ing + O

O + was/were + being + V3/ed + (by + S)

"They were discussing the environment topic." -> "The environment topic was being discussed (by them)."

Past Perfect

S + had + V3/ed + O

O + had + been + V3/ed + (by + S)

"She had completed the work."

 -> "The work had been completed (by her)."

Past Perfect Continuous

S + had been + V-ing + O

O + had been + being + V3/ed + (by + S)

"She had been making the dress." -> "The dress had been being made (by her)."

Future Simple

S + will + V1 + O

O + will + be + V3/ed + (by + S)

"They will deliver the mail." ->  "The mail will be delivered (by them)."

Near Future

S + is/am/are + going to + V

O + is/am/are + going to be + V3/ed + (by + S)

"The company is going to finish the project." ->  "The project is going to be finished (by the company)."

Future Continuous

S + will be + V-ing + O

O + will be + being + V3/ed + (by + S)

"He will be hosting the podcast." -> "The podcast will be being hosted (by him)."

Future Perfect

S + will have + V3/ed + O

O + will have been + V3/ed + (by + S)

"Linda will have finished the assignment." -> "The assignment will have been finished (by Linda)."

Future Perfect Continuous

S + will have been + V-ing + O

O + will have been + being + V3/ed + (by + S)

"They will have been working on the project." -> "The project will have been being worked on (by them)."

Câu chẻ (Cleft sentences)

Câu chẻ (Cleft Sentences)

Câu chẻ (Cleft Sentences)

Câu chẻ (Cleft Sentences) là một loại câu được sử dụng phổ biến trong bài thi Aptis ESOL để làm nổi bật một phần cụ thể trong câu, như chủ ngữ, tân ngữ, trạng từ, hoặc một sự kiện, đối tượng quan trọng. Đây là dạng câu ghép, bao gồm mệnh đề chính và mệnh đề phụ, thường kết hợp với các đại từ quan hệ để nhấn mạnh.

Câu chẻ

Cấu trúc

Ví dụ

Nhấn mạnh chủ ngữ

It is/was + chủ ngữ (chỉ người) + who/that + V

It is/was + chủ ngữ (chỉ vật) + that + V

Sherry fixed the motorbike.

➡ It was Sherry who fixed the motorbike.


The lesson inspired many audiences.

➡ It is the lesson that inspired many audiences.

Nhấn mạnh tân ngữ

It is/was + tân ngữ (chỉ người) + that/whom + S + V

It is/was + tân ngữ (tên danh từ riêng) + that + S + V

It is/was + tân ngữ (chỉ vật) + that + S + V

Sarah invited Linda to her party.

➡ It was Linda that Sarah invited to the party.


Sarah painted the picture.

➡ It was the picture that Sarah painted.

Nhấn mạnh trạng ngữ

It is/was + từ/cụm từ chỉ trạng ngữ + that + S + V + O

They met at the restaurant last night.

➡ It was last night that they met at the restaurant.


Helen moved to the city for better jobs.

➡ It was for better jobs that Helen moved to the city.

Nhấn mạnh trong câu bị động

It + is/was + Noun (chỉ vật) + that + be + V3/V-ed

It + is/was + Noun/pronoun (chỉ người) + who + be + V3/V-ed

The finance report was reviewed by Selena.

➡ It was the finance report that was reviewed by Selena.


The prize was given to Jay by the committee.

➡ It was Jay who was given the prize by the committee.

Dùng “wh” đảo ngược

S + V + “wh” + Ý cần nhấn mạnh

Happiness is what Tom has been searching for. (Hạnh phúc là điều mà Tom luôn tìm kiếm.)

Dùng “All”

All + S + V + Ý cần nhấn mạnh

All Sarah wants is to spend time with her family.

(Tất cả điều mà Sarah muốn là dành thời gian bên gia đình.)

Dùng “There”

There + Ý cần nhấn mạnh

There was a mysterious package at the door that John found. (Có một gói hàng bí ẩn trước cửa mà John đã tìm thấy.)

Dùng “If”

If + Mệnh đề + it’s + Vế câu cần nhấn mạnh

If Tom chose to change jobs, it’s because he was looking for new challenges. (Nếu Tom quyết định đổi công việc, đó là vì anh ấy muốn tìm kiếm những thử thách mới.)

Câu chẻ với "What"

What clause + V + is/was + câu/từ được dùng để nhấn mạnh

What the marketing team needs is more time to finish the project.

(Điều mà đội marketing cần là thêm thời gian để hoàn thành dự án.)

Câu điều kiện (Conditional sentences)

Câu điều kiện (Conditional sentences)

Câu điều kiện (Conditional sentences) là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh dùng để diễn tả một tình huống giả định và kết quả có thể xảy ra dựa trên điều kiện đó. Câu điều kiện bao gồm hai phần: mệnh đề điều kiện (if-clause) và mệnh đề chính (main clause).

Ví dụ:

  • If she finishes her work early, she will go to the party. (Nếu cô ấy hoàn thành công việc sớm, cô ấy sẽ đi dự tiệc.)

  • If I were rich, I would travel the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.)

Câu điều kiện được chia thành các loại 0, 1, 2, 3, 4. Dưới đây là bảng tổng hợp cách sử dụng và công thức của từng loại câu điều kiện để bạn tham khảo:

Loại Câu Điều Kiện

Công Thức

Cách Dùng

Ví dụ

Câu điều kiện loại 0

If + S + V (thì hiện tại đơn), S + V (thì hiện tại đơn).

Dùng để diễn tả những sự việc hoặc tình huống luôn đúng hoặc luôn xảy ra khi điều kiện được đưa ra là đúng.

If you mix red and blue, you get purple. (Nếu bạn trộn đỏ và xanh, bạn sẽ có màu tím.)

Câu điều kiện loại 1

If + S + V (thì hiện tại đơn), S + V (thì tương lai đơn)

hoặc: If + S + V (thì hiện tại đơn), S + can/may/might… + V (inf).

Dùng để chỉ những sự việc hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện hiện tại được thỏa mãn.

If she studies hard, she will pass the exam.

(Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.)

Câu điều kiện loại 2

If + S + V (thì quá khứ đơn), S + would/could + V (inf).

Dùng để diễn tả những tình huống không thực tế hoặc khó có thể xảy ra ở hiện tại, và kết quả của chúng cũng không thể xảy ra.

If I had a car, I would drive to the beach.

(Nếu tôi có ô tô, tôi sẽ lái xe đến bãi biển.)

Câu điều kiện loại 3

If + mệnh đề điều kiện (quá khứ hoàn thành), S + would/could + have + V3/V-ed.

Diễn tả những điều kiện không thể xảy ra trong quá khứ và các kết quả liên quan đến những điều kiện này.

If he had worked harder, he would have been promoted. (Nếu anh ấy đã làm việc chăm chỉ hơn, anh ấy đã được thăng chức.)

Câu điều kiện hỗn hợp - Giả thiết (điều kiện loại 3), kết quả (điều kiện loại 2)

If + S + had + V3/V-ed + …, S + would/could/… + V (bare) + …

Dùng để nói về những điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả của chúng tạo ra một tình huống không thực tế ở hiện tại.

If I had known about the event, I would be attending it now. (Nếu tôi đã biết về sự kiện này, bây giờ tôi đang tham dự.)

Câu điều kiện hỗn hợp - Giả thiết (điều kiện loại 2), kết quả (điều kiện loại 3)

If + S + V2/V-ed + …, S + would/could/… + have + V3/V-ed + …

Diễn tả các điều kiện không thực tế ở hiện tại và kết quả của chúng là những sự việc không có thật trong quá khứ.

If they had booked the tickets earlier, they would have gotten a better price. (Nếu họ đã đặt vé sớm hơn, họ đã có thể mua được giá tốt hơn.)

Câu hỏi đuôi (Tag question)

Câu hỏi đuôi (Tag question)

Câu hỏi đuôi (Tag question)

Câu hỏi đuôi (Tag question) là một dạng câu hỏi Yes-No ngắn gọn, được thêm vào cuối câu khẳng định và được ngăn cách với phần trước bằng dấu phẩy. Câu hỏi đuôi thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn bản viết. Mục đích của câu hỏi đuôi là để xác nhận lại thông tin đã nêu ra trước đó.

Ví dụ:

  • She’s coming to the party, isn’t she? (Cô ấy sẽ đến bữa tiệc, phải không?)

  • You don’t like coffee, do you? (Bạn không thích cà phê, đúng không?)

  • He was at the meeting, wasn’t he? (Anh ấy đã ở cuộc họp, phải không?)

  • You’ve finished your homework, haven’t you? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà, đúng không?)

Dạng Thì

Cấu trúc

Ví dụ

Các thì hiện tại

Đối với động từ to be:

Mệnh đề khẳng định, isn’t/aren’t + S?

It's hot today, isn’t it? (Hôm nay trời nóng, phải không?)

Mệnh đề phủ định, am/is/are + S?

They are on holiday, aren’t they? (Họ đang trong kỳ nghỉ, phải không?)

Đối với động từ thường:

Mệnh đề khẳng định, don’t/doesn’t + S?

He likes to sing, doesn’t he? (Anh ấy thích hát, phải không?)

Mệnh đề phủ định, do/ does + S?

She doesn't understand the issue, does she? (Cô ấy không hiểu vấn đề, phải không?)

Các thì quá khứ

Đối với động từ to be:

Mệnh đề khẳng định, wasn’t/weren’t + S?

The weather was nice last weekend, wasn’t it? (Thời tiết đẹp cuối tuần trước, phải không?)

Mệnh đề phủ định, was/were + S?

They weren't at the meeting yesterday, were they? (Anh ấy không có mặt tại cuộc họp hôm qua, phải không?)

Đối với động từ thường:

Mệnh đề khẳng định, didn’t + S?

She finished the assignment on time, didn’t she? (Cô ấy đã hoàn thành bài tập đúng hạn, phải không?)

Mệnh đề phủ định, did + S?

They didn’t enjoy the film, did they? (Họ không thích bộ phim, phải không?)

Các thì tương lai

Mệnh đề khẳng định, will + S?

You will join us for lunch, won’t you? (Bạn sẽ tham gia bữa trưa cùng chúng tôi, phải không?)

Mệnh đề phủ định, won’t + S?

Sherry won’t be late for the appointment, will she? (Sherry sẽ không trễ hẹn, phải không?)

Các thì hoàn thành

Mệnh đề khẳng định, haven’t/hasn’t/hadn’t + S?

They have visited Canada before, haven’t they? (Họ đã từng thăm Canada trước đây, phải không?)

Mệnh đề phủ định, have/has/had + S?

Selena hadn’t finished her assignment, had Selena? (Selena đã không hoàn thành bài tập về nhà, phải không?)

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Mệnh đề khẳng định, modal V + not + S?

You couldn’t solve the puzzle, could you? (Bạn không thể giải câu đố, phải không?)

Mệnh đề phủ định, modal V + S?

Tom should be at the school now, shouldn’t he? (Tom lẽ ra phải có mặt ở trường bây giờ, phải không?)

Perfect modal

Perfect modal

Perfect modal

Perfect modals được dùng để diễn tả những khả năng, suy đoán, hoặc nhận định về các sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc chung của perfect modals là:

Perfect modal (not) + have + VpII

Ví dụ:

  • She could have passed the exam if she had studied harder. (Cô ấy có thể đã vượt qua kỳ thi nếu cô ấy học chăm chỉ hơn.)

  • He might have forgotten to lock the door. (Anh ấy có thể đã quên khóa cửa.)

  • You should have told me about the problem earlier. (Bạn lẽ ra nên nói với tôi về vấn đề đó sớm hơn.)

Cấu trúc

Cách sử dụng

Ví dụ

Should (not) have + VpII

Dùng để chỉ ra một việc đáng lẽ nên (hoặc không nên) thực hiện trong quá khứ, nhưng đã không được làm, dẫn đến kết quả không mong muốn hiện tại.

They should have arrived earlier to avoid the traffic. Now they’re late for the meeting. (Họ lẽ ra đã đến sớm hơn để tránh kẹt xe. Giờ họ đã muộn cho cuộc họp.)

Would (not) have + VpII

Dùng để diễn tả một việc sẽ xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện được thỏa mãn, hoặc một việc mà người nói đã muốn làm nhưng không thực hiện trong quá khứ.

I would have gone to the concert if I hadn’t had other plans. (Tôi đã có thể đi dự buổi hòa nhạc nếu tôi không có kế hoạch khác.)

Must have + VpII

Dùng để khẳng định một việc chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ.

She must have forgotten about our appointment, that’s why she didn’t show up. (Chắc chắn cô ấy đã quên cuộc hẹn của chúng ta, đó là lý do cô ấy không xuất hiện.)

Can’t have + VpII

Dùng để khẳng định một việc chắc chắn không thể đã xảy ra trong quá khứ.

He can’t have missed the bus; he was right here a minute ago. (Anh ấy chắc chắn không thể đã lỡ chuyến xe buýt; anh ấy vừa mới ở đây một phút trước.)

Could have + VpII

Dùng để chỉ một việc có khả năng xảy ra trong quá khứ nhưng đã không xảy ra, hoặc diễn tả một việc mà người nói không chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ.

They could have taken the earlier flight, but they decided to wait for the next one. (Họ đã có thể đi chuyến bay sớm hơn, nhưng họ quyết định chờ chuyến tiếp theo.)

Might have + VpII

Dùng để diễn tả một việc mà người nói không chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ (một suy đoán).

I might have left my wallet in the car. Let me go check. (Có thể tôi đã để quên ví trong xe. Để tôi ra kiểm tra.)

Needn’t have + VpII

Dùng để chỉ một hành động đã thực hiện trong quá khứ nhưng không cần thiết và không có tác dụng gì.

You needn’t have worried about the test; you passed with flying colors. (Bạn không cần phải lo lắng về bài kiểm tra; bạn đã vượt qua một cách xuất sắc.)

Cách học ngữ pháp hiệu quả

Cách học ngữ pháp hiệu quả

Cách học ngữ pháp hiệu quả

Để nắm vững ngữ pháp trong Aptis như đã trình bày ở trên, Aptis Easy xin giới thiệu một số phương pháp học ngữ pháp hiệu quả giúp bạn tiếp thu kiến thức một cách chắc chắn:

1. Học từ các mẫu câu đơn giản
Bắt đầu học ngữ pháp từ những mẫu câu đơn giản giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và tăng cường sự tự tin. Việc làm quen với các cấu trúc cơ bản như câu khẳng định, phủ định và câu hỏi sẽ giúp bạn hiểu cách các quy tắc ngữ pháp hoạt động trong thực tế. Sau khi thành thạo các câu cơ bản, bạn có thể tiến dần đến những câu phức tạp hơn và mở rộng kiến thức ngữ pháp của mình.

2. Chấp nhận sai lầm
Hãy nhìn nhận sai sót như một phần không thể thiếu trong quá trình học. Khi bạn chấp nhận sai, bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi thử nghiệm với các cấu trúc mới. Tích cực viết và nói dù có thể mắc lỗi, và sau mỗi lỗi, hãy dành thời gian sửa chữa và học hỏi từ chúng. Việc nhận diện và khắc phục lỗi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và nâng cao khả năng sử dụng ngữ pháp chính xác trong tương lai.

3. Kiên trì và luyện tập đều đặn
Dành thời gian mỗi ngày để học và thực hành giúp bạn củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng dần dần. Xây dựng lịch học đều đặn, dù chỉ vài phút mỗi ngày, sẽ giúp bạn duy trì việc học. Sử dụng các bài tập ngữ pháp, viết câu, và giao tiếp với người khác để áp dụng lý thuyết vào thực tế. Sự kiên trì và luyện tập đều đặn sẽ không chỉ giúp bạn ghi nhớ các quy tắc ngữ pháp mà còn tăng sự tự tin trong việc sử dụng chúng.

4. Ôn luyện ngữ pháp cùng Aptis Easy

Một cách nhanh chóng để củng cố ngữ pháp tiếng Anh mà không mất thời gian tìm kiếm tài liệu là đăng ký học tại một trung tâm tiếng Anh hoặc tham gia khóa học tiếng Anh trực tuyến để nâng cao kỹ năng của bạn. Tại Aptis Easy, lộ trình học Aptis B1, B2, C được thiết kế riêng biệt cho từng học viên, đi kèm với chấm chữa 1: 1 từ giảng viên giàu kinh nghiệm, đảm bảo người học sẽ nắm vững ngữ pháp và cấu trúc bài thi Aptis chỉ trong 20 giờ. Hơn nữa, học viên còn được ôn luyện thực tế với 30 bộ đề thi mô phỏng. Tìm hiểu thêm tại: khóa học Aptis Easy.

Trên đây là bài viết Tổng hợp chủ điểm ngữ pháp chủ điểm ôn thi Aptis ESOL. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp đủ những thông tin hữu ích trong quá trình luyện thi Aptis ESOL của bạn. Đừng quên để lại bình luận hoặc chia sẻ bài viết này để ủng hộ đội ngũ Aptis Easy nhé!