Nắm vững cách dùng tính từ trong tiếng Anh để diễn đạt chính xác tự nhiên hơn. Thực hành vận dụng bài tập có lời giải. Tìm hiểu ngay bài viết này cùng Aptis Easy.

Aptis Easy
Nắm vững cách dùng tính từ trong tiếng Anh để diễn đạt chính xác tự nhiên hơn. Thực hành vận dụng bài tập có lời giải. Tìm hiểu ngay bài viết này cùng Aptis Easy.

Aptis Easy
Tính từ là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp bổ sung ý nghĩa cho danh từ và làm cho câu văn trở nên sinh động hơn. Hiểu rõ cách dùng tính từ sẽ giúp bạn diễn đạt hoàn thiện câu văn chính xác hơn.
Tính từ là gì?Tính từ (adjective) trong tiếng anh dùng để mô tả hoặc bổ sung ý nghĩa cho danh từ. Tính từ giúp làm rõ đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc số lượng của sự vật, con người. Nó có thể đứng trước danh sau động từ to be và một số động từ liên kết khác.
Tính từ giới hạn và tính từ mô tả
Tính từ mô tả và tính từ giới hạn là hai loại tính từ quan trọng trong tiếng Anh, dùng để bổ sung ý nghĩa cho danh từ. Trong khi tính từ mô tả giúp làm rõ đặc điểm, tính chất của danh từ, thì tính từ giới hạn lại xác định phạm vi hoặc số lượng của danh từ đó. Việc sử dụng đúng hai loại tính từ này giúp câu văn trở nên cụ thể, mạch lạc và dễ hiểu hơn.
Tính từ giới hạn là loại từ không diễn tả đặc điểm hay tính chất của danh từ mà có chức năng xác định phạm vi, số lượng hoặc sở hữu của danh từ trong câu.
Ví dụ:
Some: She bought some fresh fruits from the market.
(Cô ấy đã mua một ít trái cây tươi từ chợ.)
All: All employees must attend the meeting at 10 AM.
(Tất cả nhân viên phải tham gia cuộc họp vào lúc 10 giờ sáng.)
This: This movie is absolutely amazing!
(Bộ phim này thực sự tuyệt vời!)
Few: Few tourists visit this island in the winter.
(Rất ít du khách đến thăm hòn đảo này vào mùa đông.)
Tính từ mô tả là loại từ dùng để thể hiện hình dạng, màu sắc, kích thước, tính cách hoặc trạng thái của danh từ, giúp câu văn trở nên cụ thể và sinh động hơn. Chúng giúp làm rõ danh từ và khiến câu văn trở nên sinh động hơn.
Ví dụ về tính từ mô tả:
She has a beautiful smile. (Cô ấy có một nụ cười đẹp.) → beautiful (đẹp) mô tả nụ cười.
The sky is blue today. (Bầu trời hôm nay có màu xanh.) → blue (xanh) mô tả bầu trời.
He is a kind person. (Anh ấy là một người tốt bụng.) → kind (tốt bụng) mô tả con người.
Cách dùng
Dùng đúng kiểu tính từ không chỉ giúp bạn làm rõ ý câu văn mà còn cho cách diễn đạt của bạn chính xác. Tính từ mô tả hay đứng trước danh từ thể hiện đặc điểm, còn tính từ giới hạn dùng xác định số lượng hoặc phạm vi của danh từ. Kết hợp cả hai loại tính từ sẽ giúp câu văn mạch lạc và dễ hiểu hơn.
Tính từ mô tả là loại adj thể hiện tính chất, đặc điểm danh từ. Chúng thường xuất hiện trước danh từ và không thay đổi theo số lượng.
Ví dụ: He has a luxurious car (Anh ấy có một chiếc xe sang trọng)
Tính từ giới hạn là loại adj để xác định phạm vi và số lượng danh từ. Chúng thường xuất hiện trước tính từ mô tả nếu có trong câu.
Ví dụ: Several colorful butterflies are flying over the meadow. (Vài con bướm sặc sỡ đang bay trên cánh đồng.)
Lưu ý:
Chọn tính từ phù hợp: Chúng ta cần xem câu văn đó có mục đích gì để biết dùng tính từ giới hạn hay tính từ mô tả cho chính xác.
Chỗ đứng trong câu: Khi kết hợp hai loại tính từ để bổ nghĩa cho một danh từ, tính từ giới hạn thường đứng trước tính từ mô tả, tạo nên một trật tự tự nhiên trong cách diễn đạt.
Tính từ thuộc ngữ và tính từ vị ngữ
Tính từ thuộc ngữ và tính từ vị ngữ là hai dạng tính từ trong tiếng Anh, mỗi loại có cách sử dụng và vai trò riêng trong câu.
Tính từ thuộc ngữ là những từ đứng ngay trước danh từ hoặc đại từ mà chúng bổ nghĩa. Chúng giúp mô tả tính chất, đặc điểm danh từ hay đại từ trong câu, giúp câu văn hay và thêm sinh động hơn.
Ví dụ:
Large: She purchased a large house.
(Cô ấy mua một ngôi nhà rộng.)
Blue: He put on a blue jacket.
(Anh ấy mặc một chiếc áo khoác xanh.)
Lovely: They explored a lovely garden.
(Họ đã khám phá một khu vườn xinh đẹp.)
Tính từ vị ngữ là những từ xuất hiện sau động từ liên kết (linking verb) trong câu và có chức năng bổ nghĩa cho chủ ngữ. Chúng được dùng diễn tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
Ví dụ:
Joyful: The kids appear joyful.
(Những đứa trẻ trông vui vẻ.)
They felt exhausted after the long hike. (Họ cảm thấy kiệt sức sau chuyến leo núi dài.)
Fascinating: The book was fascinating.
(Cuốn sách rất hấp dẫn.)
Cách sử dụng
Tính từ thuộc ngữ: Được đặt ngay trước danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa, giúp mô tả đặc điểm của danh từ đó.
Ví dụ: He resides in a cozy apartment. (Anh ấy sống trong một căn hộ ấm cúng.)
Tính từ vị ngữ: Xuất hiện sau động từ liên kết (như "be," "look," "feel") và đóng vai trò bổ nghĩa cho chủ ngữ trong câu.
Ví dụ: The soup tastes delicious. (Món súp có hương vị thơm ngon.)
Lưu ý:
Tính từ thuộc ngữ: Luôn đứng trước danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa, giúp mô tả đặc điểm của danh từ.
Ví dụ: I saw a black cat on the roof.
(Tôi thấy một con mèo đen trên mái nhà.)
Tính từ vị ngữ: Luôn đi sau động từ liên kết và đóng vai trò bổ nghĩa cho chủ ngữ, diễn tả trạng thái hoặc đặc điểm của nó.
Ví dụ: The story sounds captivating. (Câu chuyện nghe có vẻ cuốn hút.)
Tính từ đơn và tính từ ghép
Tính từ đơn và tính từ ghép là hai cấu trúc và có cách dùng khác nhau. Cả hai đều dùng để miêu tả và bổ sung nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, cung cấp thông tin cụ thể được nhắc đến trong câu.
Tính từ đơn là những tính từ có cấu trúc đơn giản, chỉ gồm một từ duy nhất và không có sự kết hợp với các từ khác. Chúng thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm cơ bản của danh từ hoặc đại từ trong câu.
Ví dụ:
High: They live in a high tower. (Họ sống trong một tòa tháp cao.)
Blue: She bought a blue dress. (Cô ấy mua một chiếc váy màu xanh dương.)
Quick: The rabbit is quick. (Con thỏ rất nhanh.)
Tính từ ghép là những tính từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau để mô tả đặc điểm của danh từ hoặc đại từ một cách rõ ràng và chi tiết hơn. Chúng có thể được viết có hoặc không có dấu gạch ngang tùy vào từng trường hợp.
Ví dụ:
Part-time: She works a part-time job.(Cô ấy làm một công việc bán thời gian.)
Well-dressed: She is always well-dressed. (Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc đẹp.)
Dark-haired: The girl is dark-haired. (Cô gái có mái tóc đen.)
Cách dùng
Tính từ đơn: Được dùng để mô tả đặc điểm cơ bản của danh từ hoặc đại từ mà chúng bổ nghĩa và thường đứng ngay trước danh từ.
Ví dụ: The small house is very cozy. (Ngôi nhà nhỏ rất ấm cúng.)
Tính từ ghép: Dùng để mô tả chi tiết và cụ thể hơn về danh từ hoặc đại từ. Thường được viết có hoặc không có dấu gạch ngang và đứng trước danh từ mà chúng bổ nghĩa.
Ví dụ: He bought a well-made chair. (Anh ấy mua một chiếc ghế được làm tốt.)
Một số lưu ý:
Tính từ đơn: Dễ sử dụng và giúp diễn đạt đặc điểm cơ bản của danh từ một cách ngắn gọn, trực tiếp.
Ví dụ: The warm sweater made her feel comfortable. (Chiếc áo len ấm áp khiến cô ấy cảm thấy dễ chịu.)
Tính từ ghép: Giúp diễn tả đặc điểm chi tiết hơn của danh từ, thường được viết có hoặc không có dấu gạch ngang để kết hợp nhiều từ thành một tính từ.
Ví dụ: They booked a last-minute flight. (Họ đã đặt một chuyến bay phút chót.)
Tính từ đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả và bổ sung ý nghĩa cho danh từ hoặc đại từ trong câu. Xác định chính xác vị trí của tính từ giúp câu văn trở nên rõ ràng, mạch lạc hơn. Dưới đây là một trong những vị trí phổ biến của tính từ trong câu:
Trong ngữ pháp tiếng Anh, tính từ thường xuất hiện trước danh từ nhằm bổ sung thông tin về đặc điểm hoặc tính chất của sự vật, sự việc. Nhờ đó, danh từ được mô tả trở nên cụ thể và dễ hình dung hơn.
Ví dụ:
A diligent worker (Một nhân viên chăm chỉ)
A fluffy pillow (Một chiếc gối mềm mại)
Khi sử dụng nhiều tính từ trong cùng một câu, cần tuân theo một trình tự nhất định để đảm bảo câu văn rõ ràng, dễ hiểu. Thứ tự thông dụng của các tính từ như sau:
Opinion (quan điểm, đánh giá)
Size (kích thước, độ lớn)
Age (độ tuổi hoặc mức độ mới/cũ)
Shape (hình dạng)
Color (màu sắc)
Origin (xuất xứ, nguồn gốc)
Material (chất liệu tạo thành)
Purpose (chức năng, mục đích sử dụng)
Ví dụ:
A charming big ancient stone house (Một ngôi nhà đá cổ lớn quyến rũ)
A gigantic modern black leather sofa (Một chiếc ghế sofa da màu đen hiện đại khổng lồ)
Trật tự tính từ
Tính từ có thể xuất hiện sau động từ tình thái để mô tả hoặc làm rõ trạng thái của chủ ngữ hoặc đối tượng được đề cập. Những động từ này thường liên quan đến cảm xúc, nhận thức hoặc trạng thái tinh thần.
Ví dụ:
He seems happy with his new job. (Anh ấy có vẻ hạnh phúc với công việc mới.)
She appears nervous before the presentation. (Cô ấy trông có vẻ lo lắng trước buổi thuyết trình.)
Một số động từ tình thái phổ biến:
Cảm xúc và trạng thái: Seem (dường như), Look (trông có vẻ), Sound (nghe có vẻ), Appear (xuất hiện), Feel (cảm thấy)
Nhận thức và suy nghĩ: Believe (tin tưởng), Know (biết), Realize (nhận ra), Understand (hiểu), Assume (cho rằng)
Trong một số trường hợp, tính từ có thể đi sau danh từ bất định để bổ sung thông tin cụ thể về đối tượng không xác định. Điều này giúp mô tả rõ ràng hơn về đặc điểm hoặc tính chất của đối tượng mà không cần một câu đầy đủ.
Ví dụ:
He needs somebody reliable for the task. (Anh ấy cần một người nào đó đáng tin cậy cho nhiệm vụ.)
I saw something unusual at the park. (Tôi đã thấy một cái gì đó bất thường ở công viên.)
Một số danh từ bất định thông dụng:
Anything (bất cứ thứ gì)
Something (một thứ nào đó)
Anybody (bất kỳ ai)
Somebody (một người nào đó)
Adj đứng sau động từ "to be", nó thường dùng để miêu tả tính chất của chủ ngữ hoặc đối tượng trong câu. Đây là cách phổ biến để diễn đạt trạng thái hoặc đặc điểm của một người hay vật.
Ví dụ:
The weather is wonderful. (Thời tiết thật tuyệt vời.)
He is extremely intelligent. (Anh ấy vô cùng thông minh.)
Cấu trúc thông dụng:
To be + adj: dùng để thể hiện trạng thái hoặc mô tả đặc điểm của chủ ngữ.
Khi tính từ đi sau trạng từ, nó giúp làm rõ và nhấn mạnh mức độ của trạng từ đó. Điều này giúp bổ sung ý nghĩa, cung cấp thông tin chi tiết hơn về cường độ, đặc điểm của trạng thái hoặc hành động.
Ví dụ:
She spoke surprisingly fluently. (Cô ấy nói một cách đáng ngạc nhiên lưu loát.)
The team worked exceptionally hard. (Đội làm việc vô cùng chăm chỉ.)
Các trạng từ phổ biến:
Mức độ (Degree): Absolutely (hoàn toàn), Fairly (khá), Intensely (mãnh liệt)
Cách thức (Manner): Smoothly (mượt mà), Firmly (chắc chắn)
Để biết đâu là tính từ, bạn có thể xem dưới đây một số cách nhận biết hậu tố của tính từ.
Một số hậu tố thường gặp
Hậu tố "-ive": Tính từ có hậu tố này thường thể hiện tính chất hoặc chức năng của danh từ.
Ví dụ:
Creative (sáng tạo)
Talkative (nói nhiều)
Defensive (phòng thủ)
Hậu tố "-ous": Những tính từ có hậu tố này thường mô tả đặc tính hoặc trạng thái, chủ yếu liên quan đến tính chất hoặc cảm giác.
Ví dụ:
Courageous (dũng cảm)
Mysterious (bí ẩn)
Luxurious (sang trọng)
Hậu tố "-able": Tính từ có hậu tố này thường biểu thị khả năng hoặc trạng thái của danh từ.
Ví dụ:
Adaptable (có thể thích nghi)
Reliable (đáng tin cậy)
Enjoyable (thú vị, đáng tận hưởng)
Hậu tố "-less": Các tính từ có hậu tố này thường diễn tả sự thiếu vắng hoặc không có một đặc điểm nào đó.
Ví dụ:
Hopeless (vô vọng)
Fearless (không sợ hãi)
Thoughtless (thiếu suy nghĩ)
Hậu tố "-ly": Những tính từ có hậu tố này thường mô tả đặc điểm hoặc tính chất liên quan đến cảm giác hoặc trạng thái.
Ví dụ:
Kindly (tử tế)
Lively (sôi động)
Deadly (chết người, nguy hiểm)
Hậu tố "-y": Các tính từ có hậu tố này thường chỉ tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến danh từ gốc.
Ví dụ:
Foggy (có sương mù)
Dusty (đầy bụi)
Icy (băng giá)
Hậu tố "-ful": Các tính từ có hậu tố này thường diễn tả sự tràn đầy hoặc có nhiều đặc điểm của danh từ gốc.
Ví dụ:
Hopeful (đầy hy vọng)
Powerful (mạnh mẽ)
Cheerful (vui vẻ, phấn khởi)
Hậu tố "-ible": Tính từ có hậu tố này thường biểu thị khả năng hoặc đặc tính của danh từ.
Ví dụ:
Visible (có thể nhìn thấy)
Edible (ăn được)
Sensible (hợp lý)
Hậu tố "-ed": Tính từ có hậu tố này thường diễn đạt cảm xúc hoặc trạng thái mà một danh từ trải qua hoặc cảm nhận.
Ví dụ:
Tired (mệt mỏi)
Surprised (ngạc nhiên)
Satisfied (hài lòng)
Hậu tố "-al": Các tính từ có hậu tố này thường thể hiện sự liên quan đến một lĩnh vực hoặc đặc điểm cụ thể.
Ví dụ:
Cultural (văn hóa)
Medical (y tế)
Natural (tự nhiên)
Hậu tố "-ent": Tính từ có hậu tố này thường diễn tả đặc điểm hoặc mức độ quan trọng của sự vật, sự việc.
Ví dụ:
Persistent (kiên trì)
Dependent (phụ thuộc)
Transparent (trong suốt)
Hậu tố "-ant": Tính từ có hậu tố này thường diễn tả đặc điểm, trạng thái hoặc mức độ quan trọng.
Ví dụ:
Tolerant (khoan dung)
Elegant (thanh lịch)
Relevant (liên quan)
Hậu tố "-ic": Các tính từ có hậu tố này thường liên quan đến một lĩnh vực hoặc đặc tính cụ thể.
Ví dụ:
Artistic (mang tính nghệ thuật)
Scientific (thuộc về khoa học)
Historic (mang tính lịch sử)
Hậu tố "-ing": Thường dùng để mô tả cảm giác, trạng thái hoặc hành động đang diễn ra.
Ví dụ:
Shocking (gây sốc)
Encouraging (khích lệ)
Frightening (đáng sợ)
Thêm hậu tố để tạo tính từ
Hậu Tố -ive
Chức năng: Mô tả đặc tính, xu hướng hoặc hành động.
Ví dụ:
Sensitive (nhạy cảm) từ "sense" + "-ive".
Talkative (hay nói) từ "talk" + "-ive".
Defensive (mang tính phòng thủ) từ "defend" + "-ive".
Hậu Tố -ly
Chức năng: Thường diễn tả cách thức hoặc đặc điểm.
Ví dụ:
Quickly (nhanh chóng) từ "quick" + "-ly".
Beautifully (một cách đẹp đẽ) từ "beautiful" + "-ly".
Effortlessly (một cách dễ dàng, không tốn công sức) từ "effortless" + "-ly".
Hậu Tố -able / -ible
Chức năng: Diễn tả khả năng thực hiện hoặc một trạng thái có thể xảy ra.
Ví dụ:
Understandable (có thể hiểu được) từ "understand" + "-able".
Enjoyable (thú vị, có thể tận hưởng) từ "enjoy" + "-able".
Hậu Tố -ous
Chức năng: Dùng để miêu tả đặc điểm nổi bật hoặc trạng thái của sự vật, sự việc.
Ví dụ:
Famous (nổi tiếng) từ "fame" + "-ous".
Hazardous (nguy hiểm) từ "hazard" + "-ous".
Marvelous (tuyệt vời) từ "marvel" + "-ous".
Hậu Tố -al
Chức năng: Biến danh từ thành tính từ để diễn tả tính chất hoặc thuộc tính của một sự vật.
Ví dụ:
Legal (thuộc pháp luật) từ "law" + "-al".
Medical (thuộc y khoa) từ "medicine" + "-al".
Historical (thuộc lịch sử) từ "history" + "-al".
Hậu Tố -ed
Chức năng: Thường dùng để mô tả cảm xúc, trạng thái hoặc một trải nghiệm đã xảy ra.
Ví dụ:
Surprised (ngạc nhiên) từ "surprise" + "-ed".
Tired (mệt mỏi) từ "tire" + "-ed".
Satisfied (hài lòng) từ "satisfy" + "-ed".
Hậu Tố -ic
Chức năng: Chuyển danh từ thành tính từ, thường chỉ đặc điểm hoặc liên quan đến một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
Geographic (thuộc địa lý) từ "geography" + "-ic".
Heroic (anh hùng, quả cảm) từ "hero" + "-ic".
Poetic (thuộc thơ ca) từ "poetry" + "-ic".
Thêm Tiền Tố Để Tạo Tính Từ
Tiền tố là một phần được thêm vào đầu từ gốc để tạo ra các tính từ với ý nghĩa mới, thường mang tính phủ định hoặc biến đổi nghĩa của từ ban đầu. Dưới đây là một số tiền tố thông dụng và cách sử dụng chúng:
Tiền Tố In-
Chức năng: Diễn tả sự phủ định hoặc trái ngược với nghĩa gốc của từ.
Ví dụ:
Inactive (không hoạt động) từ "active" + "in-".
Inaccurate (không chính xác) từ "accurate" + "in-".
Insecure (thiếu tự tin, không an toàn) từ "secure" + "in-".
Tiền Tố Im-
Chức năng: Biểu thị sự trái ngược hoặc phủ định
Ví dụ:
Impossible (không thể) từ "possible" + "im-".
Impatient (thiếu kiên nhẫn) từ "patient" + "im-".
Immature (chưa trưởng thành) từ "mature" + "im-".
Tiền Tố Ir-
Chức Năng: Biểu thị sự phủ định hoặc đối lập với nghĩa gốc của tính từ, thường đi kèm với các từ bắt đầu bằng r.
Ví dụ:
Irregular (không đều, không thường xuyên) từ “regular” + "ir-".
Irresponsible (vô trách nhiệm) từ “responsible” + "ir-".
Irrelevant (không liên quan) từ “relevant” + "ir-".
Tiền Tố Un-
Chức Năng: Biểu thị sự phủ định hoặc đối lập với nghĩa gốc của từ.
Ví dụ:
Unfair (không công bằng) từ "fair" + "un-".
Unreal (không có thực) từ "real" + "un-".
Unfinished (chưa hoàn thành) từ "finished" + "un-".
Tiền Tố Dis-
Chức Năng: Chỉ sự phủ định hoặc trái nghĩa.
Ví dụ:
Disagree (không đồng ý) từ "agree" + "dis-".
Disappear (biến mất) từ "appear" + "dis-".
Disconnect (mất kết nối) từ "connect" + "dis-".
Tiền Tố Over-
Chức Năng: Biểu thị sự vượt quá mức hoặc quá nhiều.
Ví dụ:
Overload (quá tải) từ "load" + "over-".
Overcook (nấu quá chín) từ "cook" + "over-".
Tiền Tố Under-
Chức Năng: Chỉ sự thiếu, chưa đủ hoặc thấp hơn mức cần thiết.
Ví dụ:
Underpaid (trả lương thấp) từ "paid" + "under-".
Underrated (đánh giá thấp) từ "rated" + "under-".
Underdeveloped (kém phát triển) từ "developed" + "under-".
Tiền Tố Non-
Chức Năng: Chỉ sự không tồn tại hoặc thiếu một đặc điểm nào đó.
Ví dụ:
Nonexistent (không tồn tại) từ “existent” + "non-".
Nonverbal (không dùng lời nói) từ “verbal” + "non-".
Nonsensical (vô nghĩa) từ “sensical” + "non-".
Tính từ là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp bổ sung thông tin và làm rõ ý nghĩa của danh từ hoặc đại từ. Tuy nhiên, việc sử dụng tính từ có thể phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết về các quy tắc ngữ pháp. Dưới đây là những điểm quan trọng cần lưu ý khi dùng tính từ, bao gồm phân từ đóng vai trò tính từ, danh từ được sử dụng như tính từ, và tính từ được dùng như danh từ.
Một số lưu ý về tính từ
Phân từ là một dạng của động từ, thường được dùng để hình thành các thì hoàn thành và thể bị động. Tuy nhiên, phân từ cũng có thể đóng vai trò như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Có hai loại phân từ chính được sử dụng theo cách này: phân từ hiện tại (present participle) và phân từ quá khứ (past participle).
Chức năng: Được dùng để diễn tả một đặc điểm hoặc trạng thái đang diễn ra.
Ví dụ:
Fascinating story (câu chuyện hấp dẫn) – "Fascinating" mô tả bản chất lôi cuốn của câu chuyện.
Tiring journey (chuyến đi mệt mỏi) – "Tiring" thể hiện đặc điểm khiến người ta mệt của chuyến đi.
Chức năng: Dùng để mô tả trạng thái đã hoàn thành hoặc bị tác động bởi một hành động khác.
Ví dụ:
Closed door (cánh cửa đóng) – "Closed" chỉ trạng thái của cánh cửa sau khi bị đóng.
Confused passengers (hành khách bối rối) – "Confused" diễn tả trạng thái của hành khách khi họ không hiểu điều gì đó.
Việc sử dụng phân từ như tính từ giúp làm rõ ý nghĩa của danh từ, giúp câu văn trở nên sinh động và dễ hiểu hơn.
Trong tiếng Anh, danh từ không chỉ đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ mà còn có thể được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khác. Khi danh từ được dùng theo cách này, nó thường đứng trước danh từ chính và giúp xác định loại, chức năng hoặc đặc điểm của danh từ đó.
Chức năng: Danh từ đứng trước danh từ khác để chỉ mục đích, nguồn gốc hoặc tính chất của danh từ chính.
Ví dụ:
School bag (cặp sách học sinh) – "School" chỉ mục đích sử dụng của cặp.
Trật tự của adj khi đứng trước danh từ
Trong tiếng Anh, khi có nhiều tính từ đứng trước một danh từ, chúng không được sắp xếp ngẫu nhiên mà phải tuân theo một thứ tự nhất định. Quy tắc này giúp câu văn trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn, tránh gây nhầm lẫn về nghĩa.
Ý kiến (Opinion): Bày tỏ quan điểm hoặc đánh giá về danh từ.
Ví dụ: lovely, horrible, amazing
A lovely dress (một chiếc váy đáng yêu)
Kích cỡ (Size): Chỉ kích thước của danh từ.
Ví dụ: big, tiny, enormous
A tiny kitten (một con mèo con bé xíu)
Chất lượng (Quality): Mô tả đặc điểm hoặc tính chất của danh từ.
Ví dụ: strong, weak, durable
A durable suitcase (một chiếc vali bền chắc)
Tuổi (Age): Chỉ độ tuổi hoặc mức độ mới/cũ của danh từ.
Ví dụ: ancient, young, modern
An ancient temple (một ngôi đền cổ)
Hình dạng (Shape): Mô tả hình dạng của danh từ.
Ví dụ: oval, rectangular, curved
An oval mirror (một chiếc gương hình bầu dục)
Màu sắc (Color): Chỉ màu sắc.
Ví dụ: black, golden, violet
A golden necklace (một chiếc vòng cổ màu vàng)
Dạng phân từ (Participle Form): Phân từ hiện tại hoặc quá khứ được dùng như tính từ.
Ví dụ: shining, torn, burned
A shining star (một ngôi sao tỏa sáng)
Nguồn gốc (Origin): Xác định xuất xứ của danh từ.
Ví dụ: Italian, Japanese, medieval
A Japanese painting (một bức tranh Nhật Bản)
Chất liệu (Material): Chỉ chất liệu tạo thành danh từ.
Ví dụ: glass, woolen, plastic
A woolen scarf (một chiếc khăn len)
Loại (Type): Chỉ kiểu hoặc phân loại của danh từ.
Ví dụ: digital, manual, luxury
A digital camera (một chiếc máy ảnh kỹ thuật số)
Mục đích (Purpose): Chỉ công dụng hoặc chức năng của danh từ.
Ví dụ: sleeping, running, working
A sleeping bag (một chiếc túi ngủ)
Ví dụ 1: Chọn đúng tính từ điền vào chỗ trống
Ví dụ 1
Đáp án chi tiết:
1. The weather today is very cold
2. She bought a beautiful
3. This book is so boring
4. My little brother is very happy
The food smells delicious
Ví dụ 2: Xác định tính từ trong các câu dưới đây

Ví dụ 2
1. The small, wooden chair was placed near the window.
2. He is an extremely intelligent student.
3. They enjoyed the warm, sunny afternoon at the park.
4. This book is absolutely fascinating and inspiring.
Đáp án chi tiết:
1. small, wooden
Giải thích: Small (nhỏ) mô tả kích thước của cái ghế. Wooden (bằng gỗ) mô tả chất liệu của cái ghế.
2. intelligent
Giải thích: Intelligent (thông minh) mô tả trí tuệ của học sinh. Extremely không phải tính từ, mà là trạng từ bổ nghĩa cho intelligent.
3. warm, sunny
Giải thích: Warm (ấm áp) mô tả nhiệt độ của buổi chiều. Sunny (nắng) mô tả thời tiết của buổi chiều.
4. fascinating, inspiring
Giải thích: Fascinating (hấp dẫn) mô tả mức độ thu hút của cuốn sách. Inspiring (truyền cảm hứng) mô tả tác động của cuốn sách đối với người đọc. Absolutely là trạng từ, bổ nghĩa cho fascinating.
Ví dụ 3: Sắp xếp các tính từ trong câu theo đúng trật tự trước danh từ.
Ví dụ 3
Đáp án chi tiết:
1. A big round red balloon.
big (kích thước) → round (hình dạng) → red (màu sắc) → balloon (danh từ).
2. An elegant black French dress.
elegant (quan điểm) → black (màu sắc) → French (nguồn gốc) → dress (danh từ).
3. A small antique wooden table.
small (kích thước) → antique (độ tuổi) → wooden (chất liệu) → table (danh từ).
4. An exciting new action movie. ?
exciting (quan điểm) → new (độ tuổi) → action (mục đích) → movie (danh từ).
Ví dụ 4: Chọn tính từ dạng phân từ phù hợp để điền vào chỗ trống.
Ví dụ 4
Đáp án chi tiết:
1. boring
Giải thích: boring (gây chán nản) mô tả lecture (bài giảng).
2. tired
Giải thích: tired (cảm thấy mệt) mô tả trạng thái của she (cô ấy).
3. frightening
Giải thích: frightening (đáng sợ) mô tả story (câu chuyện).
4. interested
Giải thích: interested (cảm thấy hứng thú) mô tả trạng thái của they (họ).
Tóm lại, tính từ đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh, giúp câu văn trở nên sinh động và rõ nghĩa hơn. Việc hiểu rõ các loại tính từ, cách sử dụng và trật tự sắp xếp của chúng sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên. Để sử dụng tính từ thành thạo, hãy luyện tập thường xuyên thông qua đọc, viết và giao tiếp thực tế. Khi áp dụng đúng quy tắc, bạn không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn nâng cao khả năng biểu đạt trong cả văn nói và văn viết. Nếu bạn muốn nâng cao trình độ tiếng Anh một cách hiệu quả, đừng bỏ lỡ khóa học Aptis – nơi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và ghi nhớ bài học một cách sâu sắc hơn.
Xóa mất gốc Tiếng Anh cùng khóa học Pre-Aptis tại Aptis Easy nhé!