Thì Tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết. Luyện tập bài tập có đáp án giúp bạn nắm vững ngữ pháp dễ dàng cùng Aptis Easy.

Aptis Easy
Thì Tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết. Luyện tập bài tập có đáp án giúp bạn nắm vững ngữ pháp dễ dàng cùng Aptis Easy.

Aptis Easy
Bạn có biết thì Tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả điều gì không? Đây là thì quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp thể hiện hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Trong bài viết này, bạn sẽ nắm vững công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và cả câu bị động của thì này. Đừng quên luyện tập với bài tập có đáp án để áp dụng hiệu quả!
Thì tương lai tiếp diễn là gì (The Future Continuous)
Khái niệm thì tương lai tiếp diễn (The Future Continuous)
Thì Tương lai tiếp diễn được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra vào một thời điểm xác định trong tương lai. Thì này thường xuất hiện với các cụm từ như "this time next week", "at this time tomorrow", giúp nhấn mạnh rằng hành động sẽ kéo dài trong một khoảng thời gian xác định.
Ví dụ:
This time next week, she will be presenting her project. (Vào thời điểm này tuần sau, cô ấy sẽ đang thuyết trình dự án của mình.)
Xem thêm: Công thức, cách dùng và bài tập 12 thì trong tiếng Anh

Công thức thì tương lai tiếp diễn (The Future Continuous)
|
Thể câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + will be + V-ing |
She will be working at 8 AM tomorrow. (Cô ấy sẽ đang làm việc vào 8 giờ sáng mai.) |
|
Phủ định |
S + will not (won’t) be + V-ing |
They won’t be traveling this time next month. (Họ sẽ không đi du lịch vào thời điểm này tháng sau.) |
|
Nghi vấn |
Will + S + be + V-ing? |
Will you be sleeping when I call? (Bạn sẽ đang ngủ khi tôi gọi chứ?) |
|
Câu hỏi Wh- |
Wh + will + S + tobe + V-ing? |
What will she be doing at 10 PM? (Cô ấy sẽ đang làm gì vào 10 giờ tối?) |

Cách chia động từ ở thì Tương lai tiếp diễn (The Future Continuous)
Để chia động từ đúng trong thì Tương lai tiếp diễn, hãy thực hiện theo các bước dưới đây:
Xác định chủ ngữ: Xác định xem chủ ngữ là số ít, số nhiều hay đại từ nhân xưng.
Dùng "will be": Cấu trúc này cố định và không thay đổi theo chủ ngữ.
Thêm động từ ở dạng V-ing: Động từ chính được chia ở dạng hiện tại phân từ (V-ing).
Ví dụ:
run → running
study → studying
read → reading
Câu hỏi: Đưa "will" lên đầu câu, theo sau là chủ ngữ, "be" và động từ V-ing.
Ví dụ: Will she be attending the event? (Cô ấy sẽ tham dự sự kiện chứ?)
Câu phủ định: Thêm "not" sau "will be" để tạo cho câu có nghĩa phủ định.
Ví dụ: They will not be traveling next weekend. (Họ sẽ không đi du lịch vào cuối tuần tới.)
Xem thêm về thì tương lai đơn: https://aptiseasy.edu.vn/tuong-lai-don

Cách dùng thì tương lai tiếp diễn (The Future Continuous)
|
Cách dùng |
Mô tả |
Ví dụ |
|
Hành động đang diễn ra trong tương lai và bị gián đoạn bởi hành động khác |
Một hành động sẽ xảy ra và tiếp diễn tại một thời điểm trong tương lai, nhưng bị ngắt quãng bởi hành động khác (thường ở thì Hiện tại đơn). |
When you arrive, I will be making dinner. (Khi bạn đến, tôi sẽ đang nấu ăn.) |
|
Một kế hoạch hoặc sự kiện đã được lên lịch từ trước |
Dùng để diễn tả các kế hoạch, lịch trình đã được xác định và sẽ diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. |
8 p.m. next Friday, we will be having dinner at a seaside restaurant. (Vào lúc 8 giờ tối thứ Sáu tuần tới, chúng tôi sẽ đang ăn tối tại một nhà hàng bên bờ biển.) |
|
Dự đoán về tương lai dựa trên bằng chứng hiện tại |
Khi có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại, ta dùng thì Tương lai tiếp diễn để dự đoán điều sắp xảy ra. |
Look at those clouds! It will be raining soon. (Nhìn những đám mây kia kìa! Sắp mưa rồi.) |
|
Hành động kéo dài trong một khoảng thời gian xác định trong tương lai |
Dùng để diễn tả một hành động sẽ diễn ra trong một thời gian nhất định ở tương lai. |
They will be working on this project for the next two months. (Họ sẽ làm dự án này trong hai tháng tới.) |
|
Hai hành động xảy ra song song tại một thời điểm trong tương lai |
Khi muốn mô tả một bối cảnh với nhiều hành động diễn ra đồng thời tại một thời điểm cụ thể. |
At 8 p.m. tomorrow, we will be having dinner while they will be watching TV. (Vào 8 giờ tối mai, chúng tôi sẽ đang ăn tối còn họ sẽ đang xem TV.) |
|
Hành động đang diễn ra ở hiện tại và tiếp tục trong tương lai (dùng với "still") |
Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hiện tại sẽ tiếp diễn trong tương lai. |
She is still studying English. She will still be studying English next year. (Cô ấy vẫn đang học tiếng Anh. Năm sau cô ấy vẫn sẽ đang học tiếng Anh.) |

Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai tiếp diễn (The Future Continuous)
Thì Tương lai tiếp diễn thường xuất hiện với các trạng từ và cụm từ chỉ thời gian, giúp xác định rõ hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Những cụm từ này cho thấy hành động sẽ xảy ra vào một thời điểm xác định trong tương lai:
At this time tomorrow
At this time next week
At 8 a.m. next Monday
2. Các cụm từ chỉ khoảng thời gian kéo dài trong tương lai
Những cụm từ này thể hiện rằng hành động sẽ diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian xác định:
For a while (Trong một khoảng thời gian)
For a few hours/days/weeks (Trong vài giờ/ngày/tuần tới)
Ví dụ:
She will be working on the project for a few weeks.
(Cô ấy sẽ đang làm việc với dự án này trong vài tuần tới.)
They will be waiting for us for a while.
(Họ sẽ đang đợi chúng ta trong một khoảng thời gian.)
Ngoài trạng từ chỉ thời gian, thì Tương lai tiếp diễn còn được dùng trong một số trường hợp đặc biệt:
Dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại:
Look at the sky! It will be raining soon.
(Nhìn bầu trời kìa! Sắp mưa rồi.)
Hai hành động diễn ra đồng thời trong tương lai:
At 7 p.m. tomorrow, I will be cooking while my sister will be studying.
(Lúc 7 giờ tối mai, tôi sẽ đang nấu ăn trong khi em gái tôi sẽ đang học bài.)
Hành động bị gián đoạn bởi hành động khác trong tương lai:
When you arrive, I will be having dinner.
(Khi bạn đến, tôi sẽ đang ăn tối.)
Thì Tương lai tiếp diễn thường đi kèm với thì Hiện tại đơn trong mệnh đề chỉ thời gian như when, while, as soon as.
Khi cần nhấn mạnh một hành động đang diễn ra và kéo dài trong tương lai, Tương lai tiếp diễn được ưu tiên sử dụng thay vì Tương lai đơn.
Hiểu rõ những dấu hiệu trên sẽ giúp bạn nhanh chóng nhận diện và sử dụng thì Tương lai tiếp diễn một cách chính xác trong giao tiếp và bài tập dưới đây nhé!

Bài tập thực hành có đáp án thì tương lai tiếp diễn
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc theo thì Tương lai tiếp diễn
Chia động từ trong ngoặc sao cho phù hợp với thì Tương lai tiếp diễn.
At this time tomorrow, we (fly) ______ to Singapore for our business trip.
When you arrive at the station, she (wait) ______ for you.
This time next week, they (not/work) ______ on the project anymore.
Don’t call me at 10 p.m. because I (sleep) ______.
What you (do) ______ at this exact moment next Saturday?
Bài 1:
will be flying
will be waiting
will not (won’t) be working
will be sleeping
will you be doing
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. When I get home, my mom ______ dinner.
A. will cook
B. will have cooked
C. will be cooking
D. cooks
2. At 9 a.m. tomorrow, the students ______ their final test.
A. will take
B. will have taken
C. will be taking
D. take
3. This time next year, we ______ in our new apartment.
A. will live
B. will be living
C. live
D. will have lived
4. While you are on vacation, I ______ at the office as usual.
A. will work
B. will be working
C. work
D. will have worked
5. What ______ at 6 p.m. tomorrow?
A. will you do
B. do you do
C. will you be doing
D. are you doing
Bài 2:
1. C. will be cooking
2. C. will be taking
3. B. will be living
4. B. will be working
5. C. will you be doing
Hiểu lý thuyết là một chuyện, nhưng áp dụng thành thạo trong bài thi và giao tiếp mới là chìa khóa thành công. Nếu bạn còn băn khoăn về thì Tương lai tiếp diễn, chưa biết cách sử dụng chính xác hay làm bài tập chưa hiệu quả, thì khóa học tại Aptis Easy chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn.
Hệ thống bài giảng dễ hiểu, giúp bạn nắm chắc từ công thức, cách dùng đến dấu hiệu nhận biết.
Luyện tập chuyên sâu với bộ bài tập thì Tương lai tiếp diễn kèm đáp án chi tiết, đảm bảo không còn sai sót.
Phương pháp giảng dạy thực chiến, giúp bạn vận dụng ngữ pháp linh hoạt trong bài thi và giao tiếp hàng ngày.
Giảng viên tận tâm, hỗ trợ liên tục, giải đáp mọi thắc mắc để bạn tiến bộ nhanh chóng.
Đừng để những lỗi ngữ pháp nhỏ cản trở mục tiêu của bạn! Tham gia ngay khóa học tại Aptis Easy để làm chủ các thì tương lai trong tiếng Anh và tự tin sử dụng trong mọi tình huống!