Tương lai đơn: Công thức, ví dụ và bài tập thực hành toàn diện

Bài viết giúp bạn nắm vững thì Tương lai đơn: công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết. Luyện tập ngay với bài tập thực hành kèm đáp án để củng cố ngữ pháp hiệu quả!

avatar

Aptis Easy

check
09/04/2025

Thì tương lai đơn là một trong những thì quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả dự định, lời hứa hoặc những dự đoán về tương lai. Để sử dụng thành thạo thì này, bạn cần hiểu rõ công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết. Cùng Aptis Easy khám phá thì này qua ví dụ thực tế và bài tập thực hành chi tiết để nâng cao kỹ năng tiếng Anh ngay hôm nay!

Tương lai đơn: Công thức, ví dụ và bài tập thực hành toàn diệnĐịnh nghĩa thì tương lai đơn (The Simple Future Tense)

Định nghĩa thì tương lai đơn (The Simple Future Tense)Định nghĩa thì tương lai đơn (The Simple Future Tense)

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) dùng để mô tả những sự kiện, hành động sẽ xảy ra trong tương lai mà chưa có kế hoạch hoặc chưa chắc chắn. Thì này thường xuất hiện khi diễn đạt suy đoán, ý định tức thời hoặc đưa ra lời hứa, lời đề nghị.

Xem thêm: Cấu trúc, cách dùng và bài tập 12 thì trong Tiếng Anh 

Cấu trúc thì tương lai đơn (The Simple Future Tense)

Cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu và bài tập thì tương lai đơn

Cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu và bài tập Thì tương lai đơn 

Thể câu

Cấu trúc

Ví dụ

Khẳng định

S + will + V (nguyên mẫu)

She will travel to Paris next summer. 

Phủ định

S + will not (won’t) + V (nguyên mẫu)

They won’t attend the meeting tomorrow. 

Nghi vấn

Will + S + V (nguyên mẫu)?

Will you help me with my homework? 

Câu hỏi Wh-

Wh + will + S + V (nguyên mẫu)?

What will she do this weekend? 

Xem thêm về thì hiện tại đơn tại đây.

Cách sử dụng thì Tương lai đơn

Thì Tương lai đơn được dùng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai mà chưa có kế hoạch hay dự định cụ thể. Dưới đây là những trường hợp phổ biến khi sử dụng thì này.

1. Diễn tả quyết định được đưa ra ngay lúc nói

Thì Tương lai đơn thường xuất hiện khi một người đưa ra quyết định làm điều gì đó ngay lúc nói mà trước đó chưa có dự định.

Ví dụ:

  • I’m thirsty. I’ll get a glass of water.
    (Tôi khát rồi. Tôi sẽ đi lấy một ly nước.)

  • It’s raining! I’ll take an umbrella.
    (Trời đang mưa! Tôi sẽ mang theo ô.)

2. Dự đoán điều gì đấy về tương lai không có căn cứ rõ ràng

Khi dự đoán một điều có thể xảy ra trong tương lai mà không dựa trên bằng chứng cụ thể, ta sử dụng thì Tương lai đơn.

Ví dụ:

  • I think she will be a great leader one day.
    (Tôi nghĩ cô ấy sẽ trở thành một nhà lãnh đạo giỏi trong tương lai.)

  • They will probably win the match.
    (Có lẽ họ sẽ thắng trận đấu.)

3. Diễn tả lời hứa, đề nghị hoặc cảnh báo

Thì Tương lai đơn được dùng khi đưa ra lời hứa, lời đề nghị giúp đỡ hoặc cảnh báo về điều gì đó.

Ví dụ:

  • She will call you back later.
    (Cô ấy sẽ gọi lại cho bạn sau.)

  • If you touch my stuff, I will be very angry!
    (Nếu bạn động vào đồ của tôi, tôi sẽ rất tức giận đó!)

4. Nói về sự thật hiển nhiên hoặc điều chắc chắn xảy ra

Thì Tương lai đơn được sử dụng để diễn tả những sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai và không thể thay đổi.

Ví dụ:

  • Winter will come after autumn.
    (Mùa đông sẽ đến sau mùa thu.)

5. Đưa ra yêu cầu, lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự

Khi muốn mời ai đó tham gia hoặc nhờ vả một cách lịch sự, thì Tương lai đơn thường được sử dụng.

Ví dụ:

  • Will you please close the door?
    (Bạn có thể vui lòng đóng cửa giúp tôi không?)

Xem thêm về thì quá khứ tiếp diễn tại đây.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn (The Simple Future Tense)

Thì Tương lai đơn thường xuất hiện trong câu với các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian liên quan đến tương lai. Dưới đây là 3 dấu hiệu nhận biết phổ biến mà Aptis Easy liệt kê cho bạn 

1. Các trạng từ chỉ thời gian tương lai

  • Tomorrow (Ngày mai)

  • Next week/month/year (Tuần/tháng/năm tới)

  • In the future (Trong tương lai)

  • Soon (Sớm)

  • Someday (Một ngày nào đó)

Ví dụ:

  • She will travel to Japan next summer. 

  • I will call you tomorrow.

2. Các động từ/từ chỉ suy đoán, dự đoán

  • Think (Nghĩ rằng)

  • Believe (Tin rằng)

  • Probably (Có lẽ)

  • Maybe (Có thể)

  • Expect (Mong đợi)

Ví dụ:

  • I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)

  • They will probably win the match. (Có lẽ họ sẽ thắng trận đấu.)

3. Dùng trong câu đề nghị, yêu cầu, lời mời

  • Will you…? (Bạn có… không?)

  • Shall we…? (Chúng ta có nên… không?)

Ví dụ:

  • Shall we go to the beach this weekend? (Chúng ta có nên đi biển cuối tuần này không?)

Lưu ý

  • Khi diễn tả thời gian trong tương lai, thì Tương lai đơn thường kết hợp với thì Hiện tại đơn trong mệnh đề chỉ thời gian.

  • Không dùng thì Tương lai đơn trong mệnh đề thời gian có "when, after, before, as soon as, until".

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc theo thì Tương lai đơn

  1. I think she ______ (be) a great doctor in the future.

  2. Don’t worry! I ______ (help) you with your homework.

  3. They ______ (probably / win) the match tomorrow.

  4. Lisa ______ (call) you when she gets home.

  5. What ______ you ______ (say) if he asks about the plan?

Bài 1:

  1. will be

  2. will help

  3. will probably win

  4. will call

  5. will you do

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. Look at those dark clouds! It ______ soon.
    A. will rain
    B. rains
    C. is raining
    D. rained

  2. I promise I ______ you with your project.
    A. help
    B. helped
    C. will help
    D. helps

  3. ______ you join us for dinner tonight?
    A. Do
    B. Will
    C. Are
    D. Did

  4. He thinks the exam ______ difficult.
    A. will be
    B. is
    C. was
    D. will being

  5. They ______ to the beach next weekend.
    A. will go
    B. go
    C. went
    D. going

Bài 2:

  1. A. will rain

  2. C. will help

  3. B. Will

  4. A. will be

  5. A. will go

Bài 3: Hoàn thành đoạn hội thoại

Anna: Hi, John! Do you have any plans for this weekend?
John: Not really. Maybe I (visit) ______ my grandparents.
Anna: That sounds great! I think I (go) ______ shopping with my sister.
John: Oh, nice! What (you/buy) ______?
Anna: I don’t know yet. Maybe we (find) ______ something interesting.
John: I hope so! If I finish my work early, I (call) ______ you and we can meet up.
Anna: Perfect! I (wait) ______ for your call.

Bài 3:

  1. will visit

  2. will go

  3. will you buy

  4. will find

  5. will call

  6. will wait

Thì Tương lai đơn không chỉ giúp diễn tả các sự kiện sắp xảy ra mà còn được dùng để đưa ra quyết định, dự đoán và lời hứa. Hiểu rõ công thức, dấu hiệu nhận biết và cách sử dụng thì này sẽ giúp bạn ứng dụng hiệu quả trong giao tiếp và bài thi. Hãy luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng một cách tự nhiên và chính xác nhất!

Nắm chắc thì Tương lai đơn cùng Aptis Easy 

Hiểu lý thuyết là chưa đủ, điều quan trọng là phải biết cách áp dụng đúng trong thực tế. Nếu bạn còn gặp khó khăn khi sử dụng thì Tương lai đơn hoặc chưa tự tin trong bài tập ngữ pháp, khóa học Pre-Aptis tại Aptis Easy sẽ giúp bạn cải thiện nhanh chóng và hiệu quả.

  • Giảng viên giàu kinh nghiệm, hướng dẫn chi tiết từng chủ điểm ngữ pháp.

  • Phương pháp học thông minh, giúp ghi nhớ lâu và vận dụng linh hoạt.

  •  Hệ thống bài tập đa dạng, có kèm đáp án và giải thích cụ thể.

  •  Hỗ trợ cá nhân, giải đáp mọi thắc mắc để bạn học tiếng Anh tự tin hơn.

Đừng để những lỗi sai nhỏ ảnh hưởng đến điểm số và khả năng giao tiếp của bạn. Đăng ký ngay khóa học tại Aptis Easy để làm chủ ngữ pháp và tự tin sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống.