Tương lai hoàn thành: Ngữ pháp tiếng Anh cùng bài tập thực hành

Bí kíp chinh phục thì Tương lai hoàn thành với cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết chi tiết. Cùng Aptis Easy luyện tập thực hành có đáp án để nắm vững ngữ pháp.

avatar

Aptis Easy

check
09/04/2025

Bạn có chắc mình đã hiểu rõ thì Tương lai hoàn thành và cách áp dụng trong bài thi chưa? Thì này được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong tương lai. Trong nội dung dưới đây, Aptis Easy sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và thực hành với bài tập có đáp án chi tiết. Cùng khám phá để sử dụng ngữ pháp tiếng Anh chính xác và hiệu quả hơn!

Tương lai hoàn thành: Ngữ pháp tiếng Anh cùng bài tập thực hànhThì tương lai hoàn thành là gì  (The Future Perfect Tense)

thì tương lai hoàn thành là gì?

Khái niệm tương lai hoàn thành (The future perfect tense)

Thì Tương lai hoàn thành diễn tả một hành động sẽ kết thúc trước một thời điểm hoặc một sự kiện khác trong tương lai. Thì này nhấn mạnh vào kết quả của hành động tại một mốc thời gian xác định sắp tới.

Xem thêm: Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành (The Future Perfect Tense)

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành (The Future Perfect Tense)

Thể câu

Cấu trúc

Ví dụ

Khẳng định

S + will have + V3 (past participle)

By 2025, she will have completed her research. (Đến năm 2025, cô ấy sẽ đã hoàn thành nghiên cứu của mình.)

Phủ định

S + will not (won’t) have + V3

By next month, they won’t have finished the project. (Đến tháng sau, họ sẽ chưa hoàn thành dự án.)

Nghi vấn

Will + S + have + V3?

Will he have arrived by 10 p.m.? (Anh ấy sẽ đã đến trước 10 giờ tối chứ?)

Câu hỏi Wh-

Wh+  will + S + have + V3?

What will you have learned by the end of the course? (Bạn sẽ đã học được gì vào cuối khóa học?)

Cách chia động từ ở thì Tương lai hoàn thành (The Future Perfect Tense)

Cách chia động từ ở thì Tương lai hoàn thành (The Future Perfect Tense)

Cách chia động từ ở thì Tương lai hoàn thành (The Future Perfect Tense)

Bước 1: Xác định chủ ngữ

  • Chủ ngữ có thể là danh từ hoặc đại từ nhân xưng (I, you, he, she, it, we, they).

  • Không ảnh hưởng đến cách chia động từ trong thì này.

Bước 2: Thêm "will have" sau chủ ngữ

  • "Will have" là phần cố định trong cấu trúc, không thay đổi theo chủ ngữ.

Bước 3: Chia động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (V3/Past Participle)

  • Động từ có quy tắc: Thêm -ed vào động từ nguyên mẫu.
    Ví dụ: finish → finished, watch → watched.

  • Các động từ bất quy tắc không tuân theo quy tắc thêm -ed, cần học thuộc dạng quá khứ phân từ (V3).
    Ví dụ: go → gone, write → written.

Xem thêm: Thì tương lai tiếp diễn

Cách dùng thì Tương lai hoàn thành

Cách dùng thì Tương lai hoàn thành

Cách dùng thì Tương lai hoàn thành

Thì Tương lai hoàn thành diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ được hoàn tất trước một thời điểm hoặc một sự việc khác trong tương lai. Dưới đây là những cách dùng phổ biến của thì này:

1. Hành động hoàn thành trước một mốc thời gian xác định trong tương lai

  • Hành động này sẽ kết thúc trước một thời điểm cụ thể sắp tới.

  • Thường đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian như: by tomorrow, by next year, by 8 p.m., by the time...

Ví dụ:

  • By 2025, she will have completed her PhD.
    (Đến năm 2025, cô ấy sẽ đã hoàn thành bằng tiến sĩ.)

  • By this time next week, we will have moved to a new house.
    (Vào thời điểm này tuần sau, chúng tôi sẽ đã chuyển đến nhà mới.)

2. Hành động hoàn tất trước khi một hành động khác xảy ra

  • Một hành động sẽ kết thúc trước khi một hành động khác diễn ra trong tương lai.

  • Cấu trúc thường đi kèm với: before, by the time, when...

Ví dụ:

  • She will have written the report before the meeting starts.
    (Cô ấy sẽ đã viết xong báo cáo trước khi cuộc họp bắt đầu.)

3. Dự đoán một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai

Khi muốn dự đoán rằng một hành động có thể đã hoàn thành vào một mốc thời gian cụ thể trong tương lai.

Ví dụ:

  • He will have reached the airport by now.
    (Có lẽ bây giờ anh ấy đã đến sân bay.)

  • By next month, they will have sold thousands of copies of the book.
    (Đến tháng sau, họ có lẽ sẽ đã bán được hàng nghìn bản sách.)

4. Nhấn mạnh kết quả của một hành động trong tương lai

Tập trung vào kết quả đạt được vào một thời điểm nhất định trong tương lai.

Ví dụ:

  • By the end of this course, you will have mastered advanced grammar.
    (Đến cuối khóa học này, bạn sẽ đã thành thạo ngữ pháp nâng cao.)

  • She will have saved enough money to buy a new car by next summer.
    (Đến mùa hè tới, cô ấy sẽ đã tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)

Lưu ý quan trọng

  • Không dùng thì Tương lai hoàn thành trong mệnh đề chỉ thời gian (when, while, as soon as, after...), thay vào đó dùng thì Hiện tại đơn.
    Ví dụ đúng: I will have finished my work before she arrives.
    Ví dụ sai: I will have finished my work before she will arrive.

  • Thì Tương lai hoàn thành nhấn mạnh kết quả của một hành động tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

  • Nếu muốn làm rõ quá trình của hành động kéo dài đến một thời điểm nhất định, ta sử dụng thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn.

Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai hoàn thành

Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai hoàn thành

Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai hoàn thành

1. Các cụm từ chỉ thời gian xác định trong tương lai

Những cụm từ này giúp xác định rằng một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm cụ thể trong tương lai:

  • By + thời gian trong tương lai (by tomorrow, by next year, by 2030…)

  • By the end of + khoảng thời gian (by the end of the day, by the end of the month…)

  • By this time + mốc thời gian (by this time next week, by this time next month…)

Ví dụ:

  • By 2025, I will have graduated from university.
    (Đến năm 2025, tôi sẽ đã tốt nghiệp trường đại học.)

2. Các liên từ chỉ mốc thời gian trong tương lai

Một số liên từ thường được dùng để chỉ một hành động hoàn thành trước một sự kiện khác:

  • Before (Trước khi)

  • By the time (Trước thời điểm)

  • When (Khi nào)

3. Dấu hiệu nhận biết qua ngữ cảnh

Ngoài các trạng từ chỉ thời gian, thì Tương lai hoàn thành cũng có thể được nhận diện thông qua cách hành động trong câu diễn tả sự hoàn tất trước một thời điểm nhất định.

  • Khi cần diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một sự kiện khác trong tương lai.

  • Khi nhấn mạnh kết quả đạt được vào một thời điểm nhất định.

Ví dụ:

  •  By the end of this year, she will have completed her first novel.

  • (Đến cuối năm nay, cô ấy sẽ hoàn thành cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình.)

Lưu ý quan trọng

  • Không dùng thì Tương lai hoàn thành trong mệnh đề chỉ thời gian (when, after, as soon as, while...), thay vào đó dùng thì Hiện tại đơn.
    Ví dụ đúng: I will have finished my work before she arrives.
    Ví dụ sai: I will have finished my work before she will arrive.

Bài tập thực hành có kèm đáp án 

Bài tập thực hành có kèm đáp án Thì tương lai hoàn thành 

Bài tập thực hành có kèm đáp án Thì tương lai hoàn thành 

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc 

1. By this time next year, she (finish) ______ her master's program.

2. By the end of the day, we (finish) ______ the report.

3. They (not/build) ______ the new bridge by next month.

4. When you arrive at the airport, I (already/leave) ______.

5. By the time the guests come, she (prepare) ______ all the food.

Bài 1:

1. will have finished

2. will have finished

3. will not (won’t) have built

4. will have already left

5. will have prepared

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. By 10 p.m. tonight, they ______ their work.
A. will have finished
B. will finish
C. finish
D. will be finishing

2. By the time you wake up, I ______ for work.
A. will leave
B. will have left
C. will be leaving
D. leave

3. Before the movie starts, we ______ our popcorn.
A. will have bought
B. will buy
C. buy
D. will be buying

4. She ______ the novel before the deadline.
A. will have written
B. will write
C. writes
D. will be writing

5. By next summer, they ______ a new shopping mall.
A. will have built
B. will build
C. are building
D. will be building

Bài 2:

1. A. will have finished

2. B. will have left

3. A. will have bought

4. A. will have written

5. A. will have built

Chinh phục thì Tương lai hoàn thành cùng Aptis Easy – Lộ trình rõ ràng, học dễ dàng hơn!

Việc nắm vững lý thuyết là quan trọng, nhưng quan trọng hơn là biết cách áp dụng vào thực tế. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về thì Tương lai hoàn thành, dễ nhầm lẫn với các thì tương lai khác hoặc chưa biết cách sử dụng đúng trong bài thi và giao tiếp, Aptis Easy sẽ giúp bạn giải quyết tất cả!

  • Khóa học bài bản, hướng dẫn từ nền tảng đến nâng cao, giúp bạn hiểu sâu cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và cách dùng chính xác.

  • Hệ thống bài tập thực hành có đáp án, giúp bạn kiểm tra, sửa lỗi sai và củng cố kiến thức hiệu quả.

  • Phương pháp giảng dạy trực quan, giúp bạn nắm chắc ngữ pháp mà không cảm thấy khô khan hay khó hiểu.

  • Hỗ trợ cá nhân 1-1, giúp giải đáp thắc mắc nhanh chóng để bạn không còn lo lắng khi học ngữ pháp tiếng Anh.

Trên đây là toàn bộ kiến thức về thì Tương lai hoàn thành, bao gồm cấu trúc, cách sử dụng, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành. Việc hiểu rõ cách dùng thì này giúp bạn diễn đạt chính xác các sự kiện trong tương lai và làm bài thi hiệu quả hơn.

Đừng để những lỗi ngữ pháp nhỏ làm mất điểm bài thi hay khiến bạn thiếu tự tin khi sử dụng tiếng Anh! Tham gia ngay khóa học tại Aptis Easy!