Tìm hiểu công thức, các trường hợp sử dụng (cách dùng), ví dụ, cách chia động từ tobe và động từ thường, bài tập thực hành đầy đủ nhất của thì hiện tại đơn trong bài viết này.

Aptis Easy
Tìm hiểu công thức, các trường hợp sử dụng (cách dùng), ví dụ, cách chia động từ tobe và động từ thường, bài tập thực hành đầy đủ nhất của thì hiện tại đơn trong bài viết này.

Aptis Easy
Thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense) là một trong những thì cơ bản và dễ tiếp cận nhất trong tiếng Anh. Việc nắm vững các yếu tố như cấu trúc và cách sử dụng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi thường gặp trong bài thi, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để tiếp thu các kiến thức nâng cao sau này. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn cách nhận diện và ứng dụng thì Hiện tại đơn thông qua công thức và bài tập minh họa.
Thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense) là gì?
Thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense) là gì?
Thì Hiện tại đơn (Present Simple) là một trong 12 thì phổ biến nhất trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả các hành động, thói quen lặp đi lặp lại hoặc những sự thật hiển nhiên, chân lý.
Ví dụ về thì Hiện tại đơn:
John goes to bed at 9PM every day. (John đi ngủ lúc 9 giờ tối mỗi ngày.)
Jess drinks tea every morning. (Jess uống trà vào mỗi buổi sáng.)
She attends yoga classes every Wednesday evening. (Cô ấy tham gia lớp yoga vào tối thứ Tư hàng tuần.)
Những ví dụ trên minh họa các hoạt động hàng ngày, thói quen, sở thích và các hiện tượng tự nhiên.

Cấu trúc thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense)
Công thức của thì Hiện tại đơn được chia thành hai dạng chính: động từ thường và động từ to be.
|
S + V(s/es) + O |
Ví dụ: She reads a book every evening. (Cô ấy đọc sách mỗi tối.)
|
S + am/is/are + O |
Ví dụ: She is a doctor. (Cô ấy là bác sĩ.)
|
S + do not/does not + V |
Ví dụ: He doesn’t like seafood. (Anh ấy không thích hải sản.)
|
S + am not/is not/are not + O |
Ví dụ: We aren’t late. (Chúng tôi không trễ.)
|
Do/Does + S + V-inf? |
Ví dụ: Do you drink coffee in the morning? (Bạn có uống cà phê vào buổi sáng không?)
|
Am/Is/Are + S + complement? |
Ví dụ: Is she your mother? (Cô ấy là mẹ của bạn phải không?)

Cách chia động từ ở thì Hiện tại đơn
|
Chủ ngữ |
Động từ "to be" |
|
I |
am |
|
He/She/It |
is |
|
You/We/They |
are |
Với chủ ngữ I, You, We, They: sử dụng động từ nguyên thể (V-inf).
Với chủ ngữ He, She, It: thêm s hoặc es vào động từ.
Quy tắc thêm s/es:
Động từ kết thúc bằng s, o, x, z, ch, sh, ss: thêm es (e.g., go → goes).
Động từ kết thúc bằng một phụ âm + y: thay y thành i và thêm es (e.g., try → tries).
Xem thêm: Cách chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Cách sử dụng thì Hiện tại đơn
Ví dụ:
He watches the news every evening. (Anh ấy xem tin tức mỗi tối.)
They play football in the park every Saturday. (Họ chơi bóng đá ở công viên mỗi thứ Bảy.)
Lưu ý: Cách biểu đạt này thường được đi kèm với các trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ tần suất như: always (luôn luôn), usually (thường thường), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), seldom (it khi), never (không bao giờ), every day/ week/ month... (mỗi ngày/ tuần/ tháng...), once a week (mỗi tuần một lần), twice a year (mỗi năm hai lần)...
Ví dụ:
Ice melts at 0 degrees Celsius. (Nước đá tan chảy ở 0 độ C.)
The Sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
Ví dụ:
He loves spending time with his family. (Anh ấy yêu thích việc dành thời gian với gia đình.)
We believe that education is the key to success. (Chúng tôi tin rằng giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.)
Ví dụ:
The library opens at 8 AM every weekday. (Thư viện mở cửa lúc 8 giờ sáng vào các ngày trong tuần.)
The movie begins at 7 PM tonight. (Bộ phim bắt đầu lúc 7 giờ tối nay.)

Bài tập vận dụng về thì Hiện tại đơn
Để hiểu sâu và áp dụng hiệu quả các kiến thức vừa học, hãy cùng Aptis Easy luyện tập một số bài tập nhỏ về thì Hiện tại đơn (The Present Simple Tense). Đáp án được đính kèm bên dưới để giúp bạn kiểm tra và củng cố bài học một cách rõ ràng hơn.
I (not eat)___ breakfast every morning.
The cat (sleep)___ under the sofa.
My parents (go)___ to the market every Sunday.
He (not play)___ basketball after school.
Đáp án:
do not eat (don’t eat)
sleeps
go
does not play (doesn’t play)
The children (to sing)___ a song during the festival.
She (to work)___ as a nurse at the city hospital.
The plane (to take off)___ at 6 PM every evening.
We (to live)___ in a small village near the river.
He (to help)___ his mother with household chores.
Đáp án:
sing
works
takes off
live
helps
They (walk/walks) to school every day.
My sister (don’t/doesn’t) like spicy food.
It (rain/rains) heavily during the monsoon season.
We (is/are) always happy to help our friends.
Đáp án:
walk
doesn’t
rains
are
He / not / go / to the gym / on weekends.
The bus / arrive / at 7: 30 AM / every morning.
She / study / math / after dinner.
They / be / very friendly / to new students.
Đáp án:
He does not go to the gym on weekends.
The bus arrives at 7: 30 AM every morning.
She studies math after dinner.
They are very friendly to new students.

Ôn luyện chứng chỉ Aptis ESOL B1 B2 cùng Aptis Easy
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín và chất lượng để chuẩn bị cho kỳ thi Aptis sắp tới, Aptis Easy chính là lựa chọn tuyệt vời dành cho bạn:
Trên đây là tổng hợp kiến thức Aptis Easy về thì Hiện tại đơn (The Present Simple Tense). Hy vọng rằng bài viết trên đã giúp bạn phân biệt và sử dụng thành thạo cấu trúc của thì này. Hãy chắc chắn nắm vững các kiến thức cơ bản về cách sử dụng, công thức, cũng như ghi nhớ các dấu hiệu nhận biết cơ bản. Để nắm rõ cách sử dụng, áp dụng của thì, hãy tham khảo ngay khóa học tại Aptis Easy nhé!
Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!