Hiện tại đơn: Công thức, ví dụ và bài tập thực hành đầy đủ nhất

Tìm hiểu công thức, các trường hợp sử dụng (cách dùng), ví dụ, cách chia động từ tobe và động từ thường, bài tập thực hành đầy đủ nhất của thì hiện tại đơn trong bài viết này.

avatar

Aptis Easy

check
09/04/2025

Thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense) là một trong những thì cơ bản và dễ tiếp cận nhất trong tiếng Anh. Việc nắm vững các yếu tố như cấu trúc và cách sử dụng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi thường gặp trong bài thi, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để tiếp thu các kiến thức nâng cao sau này. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn cách nhận diện và ứng dụng thì Hiện tại đơn thông qua công thức và bài tập minh họa.

Hiện tại đơn: Công thức, ví dụ và bài tập thực hành đầy đủ nhấtThì Hiện tại đơn (Present Simple Tense) là gì?

Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)

Thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense) là gì?

Thì Hiện tại đơn (Present Simple) là một trong 12 thì phổ biến nhất trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả các hành động, thói quen lặp đi lặp lại hoặc những sự thật hiển nhiên, chân lý.

Ví dụ về thì Hiện tại đơn:

  • John goes to bed at 9PM every day. (John đi ngủ lúc 9 giờ tối mỗi ngày.)

  • Jess drinks tea every morning. (Jess uống trà vào mỗi buổi sáng.)

  • She attends yoga classes every Wednesday evening. (Cô ấy tham gia lớp yoga vào tối thứ Tư hàng tuần.)

Những ví dụ trên minh họa các hoạt động hàng ngày, thói quen, sở thích và các hiện tượng tự nhiên.

Cấu trúc thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense)

Cấu trúc thì hiện tại đơn

Cấu trúc thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense)

Công thức của thì Hiện tại đơn được chia thành hai dạng chính: động từ thường và động từ to be.

Thể khẳng định (Affirmative Form)

Động từ thường

S + V(s/es) + O

Ví dụ: She reads a book every evening. (Cô ấy đọc sách mỗi tối.)

Động từ "to be"

S + am/is/are + O

Ví dụ: She is a doctor. (Cô ấy là bác sĩ.)

Thể phủ định (Negative Form)

Động từ thường

S + do not/does not + V

Ví dụ: He doesn’t like seafood. (Anh ấy không thích hải sản.)

Động từ "to be"

S + am not/is not/are not + O

Ví dụ: We aren’t late. (Chúng tôi không trễ.)

Thể nghi vấn (Question Form)

Động từ thường

Do/Does + S + V-inf?

Ví dụ: Do you drink coffee in the morning? (Bạn có uống cà phê vào buổi sáng không?)

Động từ "to be"

Am/Is/Are + S + complement?

Ví dụ: Is she your mother? (Cô ấy là mẹ của bạn phải không?)

Cách chia động từ ở thì Hiện tại đơn

Cách chia động từ ở thì Hiện tại đơn

Cách chia động từ ở thì Hiện tại đơn

Động từ "to be"

Chủ ngữ

Động từ "to be"

I

am

He/She/It

is

You/We/They

are

Động từ thường

  • Với chủ ngữ I, You, We, They: sử dụng động từ nguyên thể (V-inf).

  • Với chủ ngữ He, She, It: thêm s hoặc es vào động từ.

Quy tắc thêm s/es:

  • Động từ kết thúc bằng s, o, x, z, ch, sh, ss: thêm es (e.g., go → goes).

  • Động từ kết thúc bằng một phụ âm + y: thay y thành i và thêm es (e.g., try → tries).

Xem thêm: Cách chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Cách sử dụng thì Hiện tại đơn

Cách sử dụng thì Hiện tại đơn

Cách sử dụng thì Hiện tại đơn

Biểu đạt thói quen hoặc hành động lặp lại nhiều lần ở Hiện tại

Ví dụ:

  • He watches the news every evening. (Anh ấy xem tin tức mỗi tối.)

  • They play football in the park every Saturday. (Họ chơi bóng đá ở công viên mỗi thứ Bảy.)

Lưu ý: Cách biểu đạt này thường được đi kèm với các trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ tần suất như: always (luôn luôn), usually (thường thường), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), seldom (it khi), never (không bao giờ), every day/ week/ month... (mỗi ngày/ tuần/ tháng...), once a week (mỗi tuần một lần), twice a year (mỗi năm hai lần)...

Biểu đạt chân lý, sự thật hiển nhiên

Ví dụ:

  • Ice melts at 0 degrees Celsius. (Nước đá tan chảy ở 0 độ C.)

  • The Sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)

Biểu đạt cảm xúc, quan điểm công việc, trạng thái

Ví dụ:

  • He loves spending time with his family. (Anh ấy yêu thích việc dành thời gian với gia đình.)

  • We believe that education is the key to success. (Chúng tôi tin rằng giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.)

Biểu đạt lịch trình 

Ví dụ:

  • The library opens at 8 AM every weekday. (Thư viện mở cửa lúc 8 giờ sáng vào các ngày trong tuần.)

  • The movie begins at 7 PM tonight. (Bộ phim bắt đầu lúc 7 giờ tối nay.)

Bài tập vận dụng về thì Hiện tại đơn

Bài tập vận dụng về thì Hiện tại đơn

Bài tập vận dụng về thì Hiện tại đơn

Để hiểu sâu và áp dụng hiệu quả các kiến thức vừa học, hãy cùng Aptis Easy luyện tập một số bài tập nhỏ về thì Hiện tại đơn (The Present Simple Tense). Đáp án được đính kèm bên dưới để giúp bạn kiểm tra và củng cố bài học một cách rõ ràng hơn.

Bài tập 1: Hoàn thành câu

  1. I (not eat)___ breakfast every morning.

  2. The cat (sleep)___ under the sofa.

  3. My parents (go)___ to the market every Sunday.

  4. He (not play)___ basketball after school.

Đáp án:

  1. do not eat (don’t eat)

  2. sleeps

  3. go

  4. does not play (doesn’t play)

Bài tập 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc 

  1. The children (to sing)___ a song during the festival.

  2. She (to work)___ as a nurse at the city hospital.

  3. The plane (to take off)___ at 6 PM every evening.

  4. We (to live)___ in a small village near the river.

  5. He (to help)___ his mother with household chores.

Đáp án:

  1. sing

  2. works

  3. takes off

  4. live

  5. helps

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

  1. They (walk/walks) to school every day.

  2. My sister (don’t/doesn’t) like spicy food.

  3. It (rain/rains) heavily during the monsoon season.

  4. We (is/are) always happy to help our friends.

Đáp án:

  1. walk

  2. doesn’t

  3. rains

  4. are

Bài tập 4: Viết thành câu hoàn chỉnh

  1. He / not / go / to the gym / on weekends.

  2. The bus / arrive / at 7: 30 AM / every morning.

  3. She / study / math / after dinner.

  4. They / be / very friendly / to new students.

Đáp án:

  1. He does not go to the gym on weekends.

  2. The bus arrives at 7: 30 AM every morning.

  3. She studies math after dinner.

  4. They are very friendly to new students.

Ôn luyện chứng chỉ Aptis ESOL B1 B2 cùng Aptis Easy


Ôn luyện chứng chỉ Aptis ESOL B1 B2 cùng Aptis Easy

Ôn luyện chứng chỉ Aptis ESOL B1 B2 cùng Aptis Easy

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín và chất lượng để chuẩn bị cho kỳ thi Aptis sắp tới, Aptis Easy chính là lựa chọn tuyệt vời dành cho bạn:

  • Lộ trình học tinh gọn chỉ 20 giờ (trong 3-4 tuần): Chương trình học tập trung vào những kiến thức cốt lõi, tiết kiệm thời gian.
  • Các cấu trúc lấy điểm 4 kỹ năng: Giúp bạn có cách làm bài hệ thống để tối ưu hóa điểm số. 
  • Chữa bài Nói, Viết 1: 1: Mỗi tuần các bạn đều được chữa bài chi tiết qua video 1-1 với giáo viên.
  • 30 bộ đề thi chuẩn cấu trúc: Bộ đề thi chuẩn cấu trúc, được liên tục cập nhật giúp bạn làm quen với dạng câu hỏi và cấu trúc đề thi thực tế. 

Trên đây là tổng hợp kiến thức Aptis Easy về thì Hiện tại đơn (The Present Simple Tense). Hy vọng rằng bài viết trên đã giúp bạn phân biệt và sử dụng thành thạo cấu trúc của thì này. Hãy chắc chắn nắm vững các kiến thức cơ bản về cách sử dụng, công thức, cũng như ghi nhớ các dấu hiệu nhận biết cơ bản. Để nắm rõ cách sử dụng, áp dụng của thì, hãy tham khảo ngay khóa học tại Aptis Easy nhé!

Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!