Bài viết tổng hợp công thức, cách dùng của thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh cùng với bài tập vận dụng giúp nắm vững kiến thức cơ bản về thì tiếng Anh này.

Aptis Easy
Bài viết tổng hợp công thức, cách dùng của thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh cùng với bài tập vận dụng giúp nắm vững kiến thức cơ bản về thì tiếng Anh này.

Aptis Easy
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là một trong những thì cơ bản và dễ tiếp cận nhất trong tiếng Anh. Việc nắm vững các kiến thức về cách sử dụng và cấu trúc của thì này sẽ giúp bạn tránh mắc lỗi trong các bài kiểm tra, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho việc học các kiến thức nâng cao sau này. Bài viết sau đây sẽ hướng dẫn bạn cách nhận diện và vận dụng thì Hiện tại tiếp diễn qua các công thức và bài tập thực hành.
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là gì?
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là gì?
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) được sử dụng để chỉ những hành động hoặc sự kiện đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian gần với thời điểm đó. Những hành động hoặc sự kiện này vẫn chưa kết thúc và vẫn đang tiếp tục diễn ra.
Ví dụ về thì Hiện tại tiếp diễn:
She is reading a book at the moment. (Cô ấy đang đọc sách vào lúc này.)
They are playing football in the park right now. (Họ đang chơi bóng đá ở công viên ngay bây giờ.)
Những ví dụ này diễn tả các hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói và chưa kết thúc.
Xem thêm về 12 thì trong Tiếng Anh tại đây.

Cấu trúc thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
Để sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) một cách chính xác, bạn cần hiểu rõ cấu trúc của nó trong các trường hợp khác nhau. Thì này được chia thành ba dạng cơ bản: câu khẳng định, câu phủ định và câu nghi vấn, như được trình bày dưới đây.
|
Loại câu |
Công thức thì Hiện tại tiếp diễn |
Ví dụ |
|
Thể khẳng định |
S + am/is/are + V-ing |
He is reading a book in the library. (Anh ấy đang đọc sách trong thư viện.) |
|
Thể phủ định |
S + am/is/are + not + V-ing |
We aren't cooking dinner right now. (Chúng tôi không đang nấu bữa tối ngay bây giờ.) |
|
Thể nghi vấn (Yes/No Question) |
Am/Is/Are + S + V-ing? Câu trả lời: Yes, S + am/is/are. No, S + am/is/are + not. |
Is she taking part in the workshop? → Yes, she is. / No, she isn't. (Cô ấy có tham gia hội thảo không? → Vâng, cô ấy có./ Không, cô ấy không.) |
|
Thể nghi vấn (WH- question) |
Wh-question + am/is/are + S + V-ing? |
What are they discussing at the moment? (Họ đang thảo luận về điều gì lúc này?) |
Xem thêm: Cấu trúc thì hiện tại đơn

Cách dùng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
Để biết khi nào cần sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) trong câu, bạn có thể áp dụng trong các trường hợp dưới đây:
|
STT |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
1 |
Diễn tả hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại đúng thời điểm nói |
The children are reading a book right now. (Lũ trẻ đang đọc sách ngay lúc này.) |
|
2 |
Mô tả hành động đang tiếp diễn nhưng không nhất thiết xảy ra ngay thời điểm nói |
Sarah is learning French this semester. (Sarah đang học tiếng Pháp trong học kỳ này.) |
|
3 |
Nói về hành động dự định xảy ra trong tương lai gần, thường có kế hoạch sẵn |
We are traveling to Japan next month. (Chúng tôi sẽ du lịch Nhật Bản vào tháng tới.) |
|
4 |
Bày tỏ sự phàn nàn về hành động lặp đi lặp lại, thường đi kèm trạng từ tần suất |
She is constantly forgetting her keys. (Cô ấy liên tục quên mang chìa khóa.) |

Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại tiếp diễn
Để biết khi nào nên sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) trong câu, bạn cần chú ý đến các trạng từ chỉ thời gian và các dấu hiệu nhận biết như sau:
|
Trạng từ chỉ thời gian |
Ví dụ |
|
now |
I am relaxing now. (Tôi đang thư giãn ngay bây giờ.) |
|
right now |
They are studying right now. (Họ đang học ngay lúc này.) |
|
at the moment |
He is cooking dinner at the moment. (Anh ấy đang nấu bữa tối vào lúc này.) |
|
at present |
At present, she is writing her thesis. (Hiện tại, cô ấy đang viết luận văn.) |
|
it’s + giờ cụ thể + now |
It’s 7 pm now. (Bây giờ là 7 giờ tối.) |
|
Câu lệnh |
Ví dụ |
|
Look! / Watch! |
Look! He is painting the wall. (Nhìn kìa! Anh ấy đang sơn tường.) |
|
Listen! |
Listen! The birds are singing. (Lắng nghe! Những chú chim đang hót.) |
|
Keep silent! |
Keep silent! The teacher is explaining the rules. (Yên lặng! Giáo viên đang giải thích các quy tắc.) |
|
Watch out! / Look out! |
Watch out! The dog is running towards you. (Cẩn thận! Con chó đang chạy về phía bạn.) |

Quy tắc thêm đuôi -ing trong thì Hiện tại tiếp diễn
Khi sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) bắt buộc chúng ta phải sử dụng V-ing. Tuy nhiên, có một số trường hợp đặc biệt bạn cần lưu ý sau đây:
Với động từ tận cùng là chữ “e“, quy tắc thêm đuôi “ing” ở đây là bỏ “e” rồi thêm “-ing”.
Ví dụ:
write → writing
make → making
come → coming
Lưu ý: Nếu tận cùng là “ee”, chú ý rằng quy tắc thêm “-ing” ở đây không bỏ “e” mà vẫn thêm “-ing”.
Ví dụ:
see → seeing
agree → agreeing
Với động từ tận cùng là chữ “ie”, quy tắc thêm đuôi “-ing” thì “ie” đổi thành “y” rồi thêm “-ing”.
Ví dụ:
tie → tying
lie → lying
Với động từ một âm tiết, kết thúc bằng phụ âm và có nguyên âm đứng trước, quy tắc thêm đuôi “-ing” là nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing”.
Ví dụ:
run → running
hop → hopping
plan → planning
Với động từ có nhiều hơn một âm tiết và trọng âm nằm ở âm tiết cuối, nếu động từ kết thúc bằng phụ âm và có nguyên âm đứng trước, quy tắc là nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing”.
Ví dụ:
begin → beginning
occur → occurring
forget → forgetting
Với động từ có nhiều hơn một âm tiết và kết thúc bằng phụ âm nhưng trọng âm không nằm ở âm tiết cuối cùng, bạn chỉ cần thêm đuôi “-ing” như bình thường.
Ví dụ:
visit → visiting
open → opening
develop → developing

Bài tập & Đáp án về thì Hiện tại tiếp diễn
Để hiểu rõ và áp dụng chính xác các kiến thức về thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense), hãy cùng Aptis Easy thử sức với một số bài tập ngắn. Đáp án được cung cấp bên dưới sẽ giúp bạn tự kiểm tra và củng cố bài học một cách hiệu quả.
Bài tập: Điền động từ vào chỗ trống sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn
1. She __________ (read) a book right now.
2. They __________ (play) soccer in the park.
3. I __________ (prepare) dinner at the moment.
4. He __________ (write) an email to his friend.
5. We __________ (watch) a movie tonight.
6. The children __________ (sing) a song at the school event.
7. My parents __________ (travel) to Japan this week.
8. I __________ (learn) Spanish these days.
9. John __________ (study) for his final exams.
10. The dog __________ (run) around the yard.
Đáp án:
1. She is reading a book right now.
2. They are playing soccer in the park.
3. I am preparing dinner at the moment.
4. He is writing an email to his friend.
5. We are watching a movie tonight.
6. The children are singing a song at the school event.
7. My parents are traveling to Japan this week.
8. I am learning Spanish these days.
9. John is studying for his final exams.
10. The dog is running around the yard.

Ôn luyện chứng chỉ Aptis ESOL B1 B2 cùng Aptis Easy
Chỉ từ 20h, học viện Aptis Easy đạt ngay chứng chỉ B1, B2, C Aptis bằng cách nào?
Trên đây là tổng hợp kiến thức Aptis Easy về thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense). Hy vọng rằng bài viết trên đã giúp bạn phân biệt và sử dụng thành thạo cấu trúc của thì này. Hãy chắc chắn nắm vững các kiến thức cơ bản về cách sử dụng, công thức, cũng như ghi nhớ các dấu hiệu nhận biết cơ bản. Để nắm rõ kiến thức ngữ pháp cơ bản, hãy tham khảo ngay khóa học Aptis B1, B2, C tại Aptis Easy nhé !
Đừng bỏ lỡ cơ hội ưu đãi đặc biệt, nhanh tay đăng ký khóa học Aptis Easy ngay hôm nay!