Bài viết này, Aptis Easy sẽ hướng dẫn chi tiết công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, vị trí các trạng từ kèm bài tập có đáp án về thì hiện tại hoàn thành nhé!

Aptis Easy
Bài viết này, Aptis Easy sẽ hướng dẫn chi tiết công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, vị trí các trạng từ kèm bài tập có đáp án về thì hiện tại hoàn thành nhé!

Aptis Easy
Bạn đã nắm vững thì hiện tại hoàn thành chưa? Học ngay công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết qua bài viết này của Aptis Easy. Thực hành bài tập có đáp án để hiểu sâu hơn!
Thì hiện tại hoàn thành là gì? 
Tìm hiểu khái niệm thì hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành (The Present Perfect Tense) diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại. Đây là một trong những thì quan trọng, giúp bạn diễn đạt trôi chảy và chính xác hơn trong tiếng Anh.

Công thức thì hiện tại hoàn thành
Để sử dụng thì hiện tại hoàn thành (The Present Perfect Tense) một cách chính xác, bạn cần hiểu rõ cấu trúc của nó trong các dạng câu khác nhau. Thì này bao gồm ba dạng chính: khẳng định, phủ định, và nghi vấn, được trình bày chi tiết trong bảng dưới đây:
|
Dạng câu |
Cấu trúc |
Ví dụ minh hoạ |
|
Khẳng định |
S + have/has + V3/ed + (O) |
She has written a letter. (Cô ấy đã viết một lá thư.) |
|
Phủ định |
S + have/has not (haven’t/hasn’t) + V3/ed + (O) |
We haven’t seen that movie yet. (Chúng tôi chưa xem bộ phim đó.) |
|
Nghi vấn (Yes/No) |
Have/Has + S + V3/ed + (O)? Yes, S + have/ has. No, S + haven’t/ hasn’t. |
Have they visited the park? (Họ đã đến thăm công viên chưa?) |
|
Nghi vấn (WH-) |
WH- + have/has + S + V3/ed + (O)? |
Why has she left the meeting early? (Tại sao cô ấy rời cuộc họp sớm?) |
Lưu ý:
S = I/We/You/They + have
S = He/She/It + has
Xem thêm: Tổng hợp công thức 12 thì trong tiếng Anh

Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được sử dụng trong các trường hợp sau:
1. Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại
Ví dụ: We have worked at this company since 2011. (Chúng tôi đã làm việc tại công ty này từ năm 2011.)
Giải thích: Hành động "làm việc" bắt đầu từ năm 2011 (quá khứ) và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
2. Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ (không rõ thời gian cụ thể) nhưng có ảnh hưởng đến hiện tại
Ví dụ: She has broken up with her boyfriend so she is very sad now. (Cô ấy đã chia tay bạn trai, vì vậy bây giờ cô ấy rất buồn.)
Giải thích: Sự kiện "chia tay" đã xảy ra trong quá khứ và để lại ảnh hưởng rõ ràng tại thời điểm hiện tại.
3. Diễn tả hành động lặp lại nhiều lần từ quá khứ đến hiện tại
Ví dụ: We have visited them many times. (Chúng tôi đã ghé thăm họ nhiều lần.)
Giải thích: Hành động "ghé thăm" diễn ra nhiều lần, bắt đầu trong quá khứ và vẫn có thể tiếp tục xảy ra ở hiện tại.
4. Diễn tả hành động xảy ra trong một khoảng thời gian nhưng vẫn chưa kết thúc ở hiện tại
Ví dụ: We have not met her this month. (Chúng tôi chưa gặp cô ấy trong tháng này.)
Giải thích: Khoảng thời gian được nhắc đến là "this month," và tại thời điểm nói, tháng đó vẫn đang tiếp diễn.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành
Trong câu sử dụng thì Hiện tại hoàn thành, thường xuất hiện các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian như sau:
Just = Recently = Lately: vừa mới, gần đây
Already: đã, rồi
Before: trước đây
Never: chưa từng, chưa bao giờ
Ever: đã từng
Yet: chưa
For + khoảng thời gian: for 2 weeks, for a decade, for several hours…
Since + mốc thời gian cụ thể: since 2000, since last Monday…
The first/ second… time: lần đầu tiên, lần thứ hai…
So far = Until now = Up to now = Up to the present: cho đến nay
Ví dụ minh họa:
We have already finished our homework. (Chúng tôi đã hoàn thành bài tập.)
She has never eaten sushi. (Cô ấy chưa bao giờ ăn sushi.)
I haven’t seen him for three years. (Tôi đã không gặp anh ấy trong ba năm qua.)
Trạng từ "already," "never," "ever," "just"
Các trạng từ này thường đứng sau "have/has" và trước động từ quá khứ phân từ (V3/ed).
Tuy nhiên, trạng từ "already" cũng có thể đứng ở cuối câu để nhấn mạnh.
Ví dụ:
I have just come back home. (Tôi vừa mới về nhà.)
She has already completed her assignment. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập rồi.)
2. Trạng từ "yet"
"Yet" thường xuất hiện ở cuối câu trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
Ví dụ:
She hasn’t told me about the plan yet. (Cô ấy vẫn chưa kể với tôi về kế hoạch.)
Have they finished their work yet? (Họ đã hoàn thành công việc chưa?)
3. Các trạng từ "so far," "recently," "lately," "up to now," "up to this moment"
Các trạng từ này có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu.
Ví dụ: I have seen this film recently. (Tôi vừa mới xem bộ phim này.)
Xem thêm: Cách dùng, dấu hiệu thì tương lai hoàn thành

Bài tập thực hành thì hiện tại hoàn thành
She (just/finish) ______________ her assignment.
We (never/visit) ______________ that museum.
He (live) ______________ in New York since 2010.
They (already/complete) ______________ their project.
You (ever/try) ______________ Thai food?
Đáp án:
She has just finished her assignment.
We have never visited that museum.
He has lived in New York since 2010.
They have already completed their project.
Have you ever tried Thai food?
Sarah (has/ have) traveled to Spain twice.
I (have/ has) never met him before.
They (haven’t/ hasn’t) finished their homework yet.
Have you (seen/ saw) this movie already?
He (has just/ just has) returned from a trip.
Đáp án:
Sarah has traveled to Spain twice.
I have never met him before.
They haven’t finished their homework yet.
Have you seen this movie already?
He has just returned from a trip.
She started working here in 2020. (live)
They recently bought a new car. (just/buy)
We haven’t met for a long time. (not/see)
Đáp án:
She has lived here since 2020.
They have just bought a new car.
We have not seen each other for a long time.
just / has / he / finished / his homework.
have / they / visited / many countries / so far.
never / have / I / eaten / Mexican food.
for / worked / she / has / this company / 5 years.
yet / completed / hasn’t / John / the report.
Đáp án:
He has just finished his homework.
They have visited many countries so far.
I have never eaten Mexican food.
She has worked for this company for 5 years.
John hasn’t completed the report yet.
She has _______ sent the email to her manager.
I have _______ tried this dish. It’s delicious!
Have you _______ been to New York?
They haven’t finished the task _______.
He has _______ traveled to Asia before.
Đáp án:
She has already sent the email to her manager.
I have just tried this dish. It’s delicious!
Have you ever been to New York?
They haven’t finished the task yet.
He has never traveled to Asia before.
Aptis Easy đã có hơn 6 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực luyện thi Aptis cùng hơn 10.000 học viên với tỉ lệ thi đỗ lên đến 97% ngay từ lần đầu tiên thi.
Lộ trình tinh gọn, khoa học: Học viên chỉ cần 20 giờ học tập trung để làm chủ tất cả các kỹ năng Nói - Nghe - Đọc - Viết. Khóa học được thiết kế dành riêng cho từng cấp độ (B1 - B2 - C), giúp bạn nắm vững cấu trúc bài thi và kỹ năng xử lý bài một cách tự tin.
Phương pháp giảng dạy độc quyền: Sử dụng công thức A-R-E và P-M-K cho kỹ năng Speaking, cấu trúc mô tả tranh ODS và cấu trúc Sandwich cho Writing, giúp bạn nhanh chóng nâng cao điểm số.
Mô hình lớp học 4:1 đặc biệt: Gồm 1 giáo viên đứng lớp, 2 giáo viên chấm bài và 1 giáo viên học thuật, kèm theo 1 quản lý lớp học hỗ trợ toàn diện, đảm bảo học viên luôn nhận được sự hỗ trợ tối đa.
Chữa bài Nói và Viết 1:1 qua video hàng tuần: Giúp bạn nhanh chóng nhận ra và khắc phục lỗi sai, từ đó cải thiện kỹ năng và tăng điểm số một cách rõ rệt.
Chưa hết! Cuối mỗi khóa học, học viên sẽ có buổi gặp gỡ 1:1 với giáo viên để luyện thi thử Nói - Viết và nhận các góp ý chi tiết trước khi bước vào kỳ thi thực tế. Buổi meet này sẽ giúp bạn tăng cường sự tự tin và chuẩn bị tốt nhất cho bài thi quan trọng.

Lộ trình ôn cấp tốc B1 B2 Aptis ESOL chỉ 20h
Nhanh tay đăng ký khóa học của Aptis Easy để được nhận ưu đãi sớm nhé!
Thông tin liên hệ Aptis Easy:
Hotline: 0329223386 (Mr Tú)
Fanpage Aptis Easy - 3 Tuần Chinh Phục Chứng Chỉ B1 B2 C Aptis ESOL